Kết quả Sport Huancayo vs FBC Melgar, 23h00 ngày 02/11
Kết quả Sport Huancayo vs FBC Melgar
Đối đầu Sport Huancayo vs FBC Melgar
Phong độ Sport Huancayo gần đây
Phong độ FBC Melgar gần đây
-
Thứ hai, Ngày 02/11/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 15Mùa giải (Season): 2026
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sport Huancayo vs FBC Melgar
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 24℃~25℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Peru 2026 » vòng 15
-
Sport Huancayo vs FBC Melgar: Diễn biến chính
-
Sport Huancayo vs FBC Melgar: Đội hình chính và dự bị
-
Sport Huancayo4-2-3-1FBC Melgar4-4-212Angel Zamudio28Jeremy Martin Rostaing Verastegui70Jimmy Valoyes26Marcelo Gaona16Jean Franco Falconi91Aldo Quinonez8Diego Cesar Carabano Molero11Javier Andres Sanguinetti10Nahuel Isaias Lujan23Piero Magallanes97Daniel Porozo8Lautaro Guzman11Johnny Víctor Vidales Lature7Cristian Ariel Bordacahar24Walter Tandazo25Kevin Andres Minda Ruales45Matías Zegarra33Matias Lazo23Juan Escobar3Leonel Hernan Gonzalez27Nelson Cabanillas21Jorge Cabezudo
- Đội hình dự bị
-
24Ronaldo Andia4Juan Barreda7Rick Antonny Campodonico Perez29Aldair Ccorahua17Juan Gimenez19Ronal Huacca9Juan Martinez92Yonatan Yovanny Murillo Alegria38Edu VillarGian Garcia 20Carlos Enrique Caceda Ollaguez 12Jhamir D Arrigo 80Alec Deneumostier 5Jesus Alberto Alcantar Rodriguez 90Patricio Nunez 36Marcos Portillo 26Nicolas Quagliata 10Franco Zanelatto Tellez 77
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Mifflin Bermúdez
- BXH VĐQG Peru
- BXH bóng đá Peru mới nhất
-
Sport Huancayo vs FBC Melgar: Số liệu thống kê
-
Sport HuancayoFBC Melgar
BXH VĐQG Peru 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alianza Lima | 17 | 12 | 4 | 1 | 30 | 8 | 22 | 40 | T T H T T H |
| 2 | Los Chankas | 17 | 10 | 4 | 3 | 25 | 21 | 4 | 34 | B B H T B H |
| 3 | Cienciano | 17 | 10 | 3 | 4 | 34 | 22 | 12 | 33 | H T T B H T |
| 4 | Universitario De Deportes | 17 | 8 | 5 | 4 | 24 | 15 | 9 | 29 | B T H B H T |
| 5 | FBC Melgar | 17 | 8 | 4 | 5 | 29 | 20 | 9 | 28 | B T H T H T |
| 6 | Cusco FC | 17 | 8 | 3 | 6 | 21 | 24 | -3 | 27 | T H H B T T |
| 7 | Deportivo Garcilaso | 17 | 7 | 5 | 5 | 21 | 18 | 3 | 26 | T T T T H T |
| 8 | Alianza Atletico Sullana | 17 | 5 | 6 | 6 | 20 | 18 | 2 | 21 | T T B T H B |
| 9 | Comerciantes Unidos | 17 | 5 | 6 | 6 | 18 | 20 | -2 | 21 | T B H B H B |
| 10 | AD Tarma | 17 | 5 | 5 | 7 | 22 | 21 | 1 | 20 | T T H T B B |
| 11 | Sport Boys | 17 | 5 | 5 | 7 | 15 | 19 | -4 | 20 | H B H T H T |
| 12 | Sporting Cristal | 17 | 5 | 4 | 8 | 28 | 30 | -2 | 19 | B H H B T B |
| 13 | UTC Cajamarca | 17 | 4 | 6 | 7 | 21 | 26 | -5 | 18 | H B B B H H |
| 14 | UCV Moquegua | 17 | 5 | 3 | 9 | 17 | 24 | -7 | 18 | T B H B H B |
| 15 | FC Cajamarca | 17 | 4 | 5 | 8 | 23 | 28 | -5 | 17 | B T T T H H |
| 16 | Atletico Grau | 17 | 4 | 4 | 9 | 12 | 18 | -6 | 16 | B B B T B T |
| 17 | Sport Huancayo | 17 | 4 | 4 | 9 | 21 | 31 | -10 | 16 | B B T B H B |
| 18 | Juan Pablo II College | 17 | 4 | 4 | 9 | 22 | 40 | -18 | 16 | H B B B H B |
Title Play-offs

