Kết quả Cusco FC vs Sport Boys, 01h15 ngày 02/11
Kết quả Cusco FC vs Sport Boys
Đối đầu Cusco FC vs Sport Boys
Phong độ Cusco FC gần đây
Phong độ Sport Boys gần đây
-
Thứ hai, Ngày 02/11/202601:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 15Mùa giải (Season): 2026
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Cusco FC vs Sport Boys
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Isilated T-Stoms - 22°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Peru 2026 » vòng 15
-
Cusco FC vs Sport Boys: Diễn biến chính
-
Cusco FC vs Sport Boys: Đội hình chính và dự bị
-
Cusco FC4-1-4-1Sport Boys4-4-228Pedro Diaz3Ricardo Cesar Lagos Puyen2Carlos Alexander Gamarra Cardenas6Alvaro Ampuero Garcia Rossell21Jose Fernando Zevallos Villanueva55Jean Carlos Montano Valencia7Jose Miguel Manzaneda Pineda10Ivan Colman88Diego Soto22Lucas Colitto9Facundo Callejo77Yuriel Celi32Pablo Erustes11Luis Urruti5Federico Illanes24Oslimg Mora99Christian Cuevas17Emilio Saba3Carlos Augusto Zambrano Ochandarte55Gustavo Alfonso Dulanto Sanguinetti13Mathias Llontop22Diego Melian
- Đội hình dự bị
-
37Gu Choi14Carlos Diez77Herrera Joel99Miguel Silveira dos Santos24Marlon Ruidias26Nicolas Silva11Juan Manuel Tevez16Oswaldo Valenzuela13Andy VidalJostin Alarcon 10Renzo Alfani 4Rolando Díaz 14Alexis Huaman 21Percy Liza 30Nilson Evair Loyola Morales 29Jeferson Nolasco 61Hansell Argenis Riojas La Rosa 26Miguel Angel Trauco Saavedra 47
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Pablo PeiranoGuillermo Sanguinetti
- BXH VĐQG Peru
- BXH bóng đá Peru mới nhất
-
Cusco FC vs Sport Boys: Số liệu thống kê
-
Cusco FCSport Boys
BXH VĐQG Peru 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alianza Lima | 17 | 12 | 4 | 1 | 30 | 8 | 22 | 40 | T T H T T H |
| 2 | Los Chankas | 17 | 10 | 4 | 3 | 25 | 21 | 4 | 34 | B B H T B H |
| 3 | Cienciano | 17 | 10 | 3 | 4 | 34 | 22 | 12 | 33 | H T T B H T |
| 4 | Universitario De Deportes | 17 | 8 | 5 | 4 | 24 | 15 | 9 | 29 | B T H B H T |
| 5 | FBC Melgar | 17 | 8 | 4 | 5 | 29 | 20 | 9 | 28 | B T H T H T |
| 6 | Cusco FC | 17 | 8 | 3 | 6 | 21 | 24 | -3 | 27 | T H H B T T |
| 7 | Deportivo Garcilaso | 17 | 7 | 5 | 5 | 21 | 18 | 3 | 26 | T T T T H T |
| 8 | Alianza Atletico Sullana | 17 | 5 | 6 | 6 | 20 | 18 | 2 | 21 | T T B T H B |
| 9 | Comerciantes Unidos | 17 | 5 | 6 | 6 | 18 | 20 | -2 | 21 | T B H B H B |
| 10 | AD Tarma | 17 | 5 | 5 | 7 | 22 | 21 | 1 | 20 | T T H T B B |
| 11 | Sport Boys | 17 | 5 | 5 | 7 | 15 | 19 | -4 | 20 | H B H T H T |
| 12 | Sporting Cristal | 17 | 5 | 4 | 8 | 28 | 30 | -2 | 19 | B H H B T B |
| 13 | UTC Cajamarca | 17 | 4 | 6 | 7 | 21 | 26 | -5 | 18 | H B B B H H |
| 14 | UCV Moquegua | 17 | 5 | 3 | 9 | 17 | 24 | -7 | 18 | T B H B H B |
| 15 | FC Cajamarca | 17 | 4 | 5 | 8 | 23 | 28 | -5 | 17 | B T T T H H |
| 16 | Atletico Grau | 17 | 4 | 4 | 9 | 12 | 18 | -6 | 16 | B B B T B T |
| 17 | Sport Huancayo | 17 | 4 | 4 | 9 | 21 | 31 | -10 | 16 | B B T B H B |
| 18 | Juan Pablo II College | 17 | 4 | 4 | 9 | 22 | 40 | -18 | 16 | H B B B H B |
Title Play-offs

