Kết quả UCV Moquegua vs Los Chankas, 23h00 ngày 01/11
-
Chủ nhật, Ngày 01/11/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 15Mùa giải (Season): 2026
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu UCV Moquegua vs Los Chankas
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 20°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Peru 2026 » vòng 15
-
UCV Moquegua vs Los Chankas: Diễn biến chính
-
UCV Moquegua vs Los Chankas: Đội hình chính và dự bị
-
UCV Moquegua4-2-3-1Los Chankas5-3-21Carlos Grados22Eros Montenegro30Jose Granda13Juan Diego Lojas Solano4Aldair Perleche Romero25Ricardo Chipao8Cristian Mejia17Yorman Zapata10Nicolas Chavez7Edgar Eyffer Lastre Mercado11Brayan Angulo11Jarlin Quintero20Marlon Torres17Christian Martin Velarde Arrunategui30Michael Kaufman4Accel Roberto Campos18Oshiro Takeuchi33Carlos Pimienta2Hector Miguel Alejandro Gonzalez26David Gonzales14Brayan Guevara1Hairo Jose Camacho Cumpa
- Đội hình dự bị
-
15Nicolás Amasifuen90Jeferson Collazos Viveros16Allonso Davila34Kevin Ferreyra29Ronald Figueroa24Alexander Lecaros Aragon88Yhonier Lopez20Diego Ramirez35Edgar SantillanAbdiel Armando Ayarza Cocanegra 6Kenyi Barrios 27Axel Chavez 16Felix Eduardo Espinoza Vega 77Juan Ospina 7Luis Pretel 12Gonzalo Rizzo 24Kelvin Denis Sanchez Vasquez 15
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH VĐQG Peru
- BXH bóng đá Peru mới nhất
-
UCV Moquegua vs Los Chankas: Số liệu thống kê
-
UCV MoqueguaLos Chankas
BXH VĐQG Peru 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting Cristal | 15 | 10 | 1 | 4 | 34 | 17 | 17 | 31 | T T T B T T |
| 2 | Universitario De Deportes | 15 | 9 | 4 | 2 | 33 | 22 | 11 | 31 | B H T T T H |
| 3 | Sport Huancayo | 15 | 10 | 1 | 4 | 25 | 17 | 8 | 31 | T T T T B T |
| 4 | Deportivo Garcilaso | 15 | 9 | 1 | 5 | 29 | 17 | 12 | 28 | T B B T B T |
| 5 | Alianza Lima | 15 | 8 | 4 | 3 | 23 | 15 | 8 | 28 | T T T T B T |
| 6 | Alianza Atletico Sullana | 15 | 9 | 1 | 5 | 29 | 28 | 1 | 28 | T T B B T T |
| 7 | FBC Melgar | 15 | 7 | 5 | 3 | 25 | 17 | 8 | 26 | H H T T H B |
| 8 | Juan Pablo II College | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 | 17 | 8 | 25 | T H T B T B |
| 9 | Sport Boys | 15 | 7 | 4 | 4 | 22 | 16 | 6 | 25 | H B B T T H |
| 10 | Cusco FC | 15 | 8 | 0 | 7 | 25 | 20 | 5 | 24 | T B B T T B |
| 11 | Atletico Grau | 15 | 5 | 3 | 7 | 17 | 23 | -6 | 18 | B H B H B B |
| 12 | Cienciano | 15 | 5 | 2 | 8 | 19 | 22 | -3 | 17 | H T T B T B |
| 13 | Comerciantes Unidos | 15 | 3 | 6 | 6 | 26 | 27 | -1 | 15 | B H B T H H |
| 14 | Los Chankas | 15 | 3 | 4 | 8 | 14 | 30 | -16 | 13 | H H T B B H |
| 15 | AD Tarma | 15 | 2 | 5 | 8 | 13 | 26 | -13 | 11 | T H B H T H |
| 16 | UCV Moquegua | 15 | 2 | 5 | 8 | 8 | 22 | -14 | 11 | B B T B B H |
| 17 | FC Cajamarca | 15 | 3 | 2 | 10 | 21 | 37 | -16 | 11 | B H B B B B |
| 18 | UTC Cajamarca | 15 | 1 | 2 | 12 | 17 | 32 | -15 | 5 | B B B B T B |
Title Play-offs

