Kết quả Sporting Cristal vs FC Cajamarca, 03h30 ngày 03/11
Kết quả Sporting Cristal vs FC Cajamarca
Đối đầu Sporting Cristal vs FC Cajamarca
Phong độ Sporting Cristal gần đây
Phong độ FC Cajamarca gần đây
-
Thứ ba, Ngày 03/11/202603:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 15Mùa giải (Season): 2026
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sporting Cristal vs FC Cajamarca
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 24℃~25℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Peru 2026 » vòng 15
-
Sporting Cristal vs FC Cajamarca: Diễn biến chính
-
Sporting Cristal vs FC Cajamarca: Đội hình chính và dự bị
-
Sporting Cristal4-2-3-1FC Cajamarca5-4-11Diego Enriquez90Cristiano da Silva Leite5Rafael Julian Lutiger Vidalon20Miguel Araujo Blanco8Leandro Sosa Toranza25Gerald Martin Tavara Mogollon6Agustin Alvarez23Maxloren Castro16Luis Iberico7Santiago.Gonzalez29Hernan Barcos99Pedro Cejas77Jose Reinaldo Lugo Quinonez69Carlos Correa18Jefferson Gabriel Orejuela Izquierdo17Brandon Palacios20Carlos Meza66Renato Suarez95Yordi Vilchez21John Vega31Sebastian Enciso3Jonathan Medina
- Đội hình dự bị
-
96Luis Alfonso Abram Ugarelli11Irven Beybe Avila Acero33Cesar Bautista21Catriel Cabellos77Juan Cuesta27Gabriel Santana Pinto18Juan González22Michael Ryan Hoyos26Ian WisdomPatrick Alegria 32Mauricio Arrasco 11Samuel Aspajo 12Edson Diego Aubert 88Jonathan Betancourt 27Arthur Gutierrez 65Michel Rasmussen 90Valentino Sandoval 80Hairo Timaná 26
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Tiago Nunes
- BXH VĐQG Peru
- BXH bóng đá Peru mới nhất
-
Sporting Cristal vs FC Cajamarca: Số liệu thống kê
-
Sporting CristalFC Cajamarca
BXH VĐQG Peru 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting Cristal | 15 | 10 | 1 | 4 | 34 | 17 | 17 | 31 | T T T B T T |
| 2 | Universitario De Deportes | 15 | 9 | 4 | 2 | 33 | 22 | 11 | 31 | B H T T T H |
| 3 | Sport Huancayo | 15 | 10 | 1 | 4 | 25 | 17 | 8 | 31 | T T T T B T |
| 4 | Deportivo Garcilaso | 15 | 9 | 1 | 5 | 29 | 17 | 12 | 28 | T B B T B T |
| 5 | Alianza Lima | 15 | 8 | 4 | 3 | 23 | 15 | 8 | 28 | T T T T B T |
| 6 | Alianza Atletico Sullana | 15 | 9 | 1 | 5 | 29 | 28 | 1 | 28 | T T B B T T |
| 7 | FBC Melgar | 15 | 7 | 5 | 3 | 25 | 17 | 8 | 26 | H H T T H B |
| 8 | Juan Pablo II College | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 | 17 | 8 | 25 | T H T B T B |
| 9 | Sport Boys | 15 | 7 | 4 | 4 | 22 | 16 | 6 | 25 | H B B T T H |
| 10 | Cusco FC | 15 | 8 | 0 | 7 | 25 | 20 | 5 | 24 | T B B T T B |
| 11 | Atletico Grau | 15 | 5 | 3 | 7 | 17 | 23 | -6 | 18 | B H B H B B |
| 12 | Cienciano | 15 | 5 | 2 | 8 | 19 | 22 | -3 | 17 | H T T B T B |
| 13 | Comerciantes Unidos | 15 | 3 | 6 | 6 | 26 | 27 | -1 | 15 | B H B T H H |
| 14 | Los Chankas | 15 | 3 | 4 | 8 | 14 | 30 | -16 | 13 | H H T B B H |
| 15 | AD Tarma | 15 | 2 | 5 | 8 | 13 | 26 | -13 | 11 | T H B H T H |
| 16 | UCV Moquegua | 15 | 2 | 5 | 8 | 8 | 22 | -14 | 11 | B B T B B H |
| 17 | FC Cajamarca | 15 | 3 | 2 | 10 | 21 | 37 | -16 | 11 | B H B B B B |
| 18 | UTC Cajamarca | 15 | 1 | 2 | 12 | 17 | 32 | -15 | 5 | B B B B T B |
Title Play-offs

