Kết quả Mirassol vs Vasco da Gama, 06h00 ngày 30/01

VĐQG Brazil 2026 » vòng 1

  • Mirassol vs Vasco da Gama: Diễn biến chính

  • 21'
    0-1
    goal Philippe Coutinho Correia (Assist:Jose Luis Rodriguez Bebanz)
  • 32'
    Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa(OW)
    1-1
  • Mirassol vs Vasco da Gama: Đội hình chính và dự bị

  • Mirassol4-3-3
    22
    Walter Leandro Capeloza Artune
    6
    Reinaldo Manoel da Silva
    3
    Willian Estefani Machado
    34
    Carroll Santana Joao Victor
    32
    Igor Marques
    33
    Carlos Eduardo De Oliveira Alves
    25
    Antonio Francisco Moura Neto
    5
    Yuri Lima Lara
    77
    Alesson Dos Santos Batista
    78
    Renato Marques
    11
    Negueba
    29
    Johan Rojas Echavarria
    17
    Nuno Moreira
    10
    Philippe Coutinho Correia
    11
    Carlos Andres Gomez
    88
    Cauan Barros
    23
    Thiago Henrique Mendes Ribeiro
    2
    Jose Luis Rodriguez Bebanz
    46
    Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa
    30
    Robert Renan
    6
    Lucas Piton
    1
    Leonardo Jardim, Leo Gago
    Vasco da Gama4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 9Nathan Uiliam Fogaca
    17Everton Galdino Moreira
    21Jose Aldo Soares De Oliveira Filho
    27Antonio Galeano
    4Luiz Otavio
    23Alex Roberto Santana Rafael
    97Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira
    26Lucas Andres Mugni
    7Shaylon Kallyson Cardozo
    70Rodrigo Rodrigues
    8Denilson Alves Borges
    96Carlos Eduardo Ferreira de Souza
    Matheus Franca de Oliveira 9
    Andrey Fernandes 74
    Joao Vitor 60
    Gabriel Souza 19
    Daniel Fuzato 13
    Alan Saldivia 4
    Victor Luis Chuab Zamblauskas 12
    David Correa da Fonseca 7
    Joao Pedro 98
    Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche 3
    Hugo Moura Arruda da Silva 25
    Guilherme Estrella 14
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Junior Santos Batista Mozart
    Ramon Diaz
  • BXH VĐQG Brazil
  • BXH bóng đá Braxin mới nhất
  • Mirassol vs Vasco da Gama: Số liệu thống kê

  • Mirassol
    Vasco da Gama
  • 8
    Tổng cú sút
    6
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 6
    Phạm lỗi
    4
  •  
     
  • 3
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 4
    Sút Phạt
    6
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng
    45%
  •  
     
  • 0
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 3
    Cản phá thành công
    8
  •  
     
  • 4
    Thử thách
    5
  •  
     
  • 12
    Long pass
    15
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 2
    Successful center
    2
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 3
    Rê bóng thành công
    4
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    8
  •  
     
  • 13
    Ném biên
    1
  •  
     
  • 257
    Số đường chuyền
    214
  •  
     
  • 88%
    Chuyền chính xác
    86%
  •  
     
  • 48
    Pha tấn công
    43
  •  
     
  • 19
    Tấn công nguy hiểm
    14
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    45%
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 2
    Số cú sút trong vòng cấm
    3
  •  
     
  • 6
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    3
  •  
     
  • 18
    Số pha tranh chấp thành công
    28
  •  
     
  • 0.32
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.27
  •  
     
  • 0.18
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.27
  •  
     
  • 0.14
    xG Set Play
    0
  •  
     
  • 0.32
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.27
  •  
     
  • 0.39
    Cú sút trúng đích
    0.96
  •  
     
  • 4
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    7
  •  
     
  • 14
    Số quả tạt chính xác
    7
  •  
     
  • 15
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    22
  •  
     
  • 3
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    6
  •  
     
  • 5
    Phá bóng
    11
  •  
     

BXH VĐQG Brazil 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Flamengo 34 23 7 4 71 29 42 76 H T T T T T
2 Palmeiras 34 21 10 3 62 23 39 73 T T T T H T
3 Cruzeiro 34 18 6 10 55 48 7 60 T B T T T T
4 Fluminense RJ 34 16 9 9 55 42 13 57 T B B B T T
5 Atletico Paranaense 34 15 9 10 51 43 8 54 H T B H B B
6 Bahia 34 14 11 9 50 45 5 53 B T B H T B
7 Atletico Mineiro 34 14 8 12 44 40 4 50 H T T B B B
8 Bragantino 34 13 8 13 44 39 5 47 H T H B T T
9 Santos 34 12 11 11 50 49 1 47 H B T H H B
10 Sao Paulo 34 12 8 14 39 39 0 44 B T T H B H
11 Botafogo RJ 34 11 9 14 46 53 -7 42 B H T B B T
12 Coritiba PR 34 11 9 14 40 51 -11 42 B H B B T B
13 Vasco da Gama 33 11 8 14 43 50 -7 41 T H B T B T
14 Mirassol 34 10 10 14 39 48 -9 40 H B T H B T
15 Vitoria BA 34 10 8 16 35 51 -16 38 T B H H B B
16 Internacional RS 34 9 11 14 38 42 -4 38 T H B T B T
17 Corinthians Paulista (SP) 34 9 10 15 36 42 -6 37 B B H B T H
18 Gremio (RS) 34 9 10 15 38 47 -9 37 H H B T T B
19 Remo Belem (PA) 34 6 11 17 37 57 -20 29 H H H B T B
20 Chapecoense SC 33 4 9 20 33 68 -35 21 B B B T B B

LIBC qualifying LIBC Play-offs CON CSA qualifying Relegation
" "