Coritiba PR: tin tức, thông tin website facebook

CLB Coritiba PR: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Coritiba PR
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1909-10-12
Bóng đá quốc gia nào? Brazil
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Brazil
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ Coritiba Foot-Ball Club Rua Ubaldino do Amaral, 37 Bairro Alto Glória Curitiba - PR 80060-190 Brazil
Sân vận động Couto Pereira
Sức chứa sân vận động 55,000 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.coritiba.com.br/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Coritiba PR mới nhất

  • 04/11 07:30
    Internacional RS
    Coritiba PR
    0 - 0
    Vòng 34
  • 01/11 02:00
    Coritiba PR
    Vitoria BA
    0 - 0
    Vòng 33
  • 27/10 05:30
    Coritiba PR
    Gremio (RS)
    0 - 0
    Vòng 32
  • 18/10 04:30
    Atletico Mineiro
    Coritiba PR
    0 - 0
    Vòng 31
  • 13/10 02:00
    Coritiba PR
    Botafogo RJ
    1 - 1
    Vòng 30
  • 09/10 07:30
    Fluminense RJ
    Coritiba PR
    1 - 0
    Vòng 29
  • 20/09 06:30
    Vasco da Gama
    Coritiba PR
    2 - 0
    Vòng 28
  • 12/09 07:00
    1 Coritiba PR
    Atletico Paranaense
    1 - 2
    Vòng 27
  • 06/09 21:00
    Coritiba PR
    Mirassol
    0 - 0
    Vòng 26
  • 01/09 06:00
    Remo Belem (PA)
    Coritiba PR
    0 - 0
    Vòng 25

Lịch thi đấu Coritiba PR sắp tới

  • 09/02 04:00
    Coritiba PR
    Palmeiras
    ? - ?
    Vòng 35
  • 19/11 04:00
    Coritiba PR
    Santos
    ? - ?
    Vòng 35
  • 23/11 04:00
    Bahia
    Coritiba PR
    ? - ?
    Vòng 36
  • 30/11 04:00
    Coritiba PR
    Flamengo
    ? - ?
    Vòng 37
  • 03/12 04:00
    Palmeiras
    Coritiba PR
    ? - ?
    Vòng 38

BXH VĐQG Brazil mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Flamengo 34 23 7 4 71 29 42 76 H T T T T T
2 Palmeiras 34 21 10 3 62 23 39 73 T T T T H T
3 Cruzeiro 34 18 6 10 55 48 7 60 T B T T T T
4 Fluminense RJ 33 15 9 9 52 42 10 54 T T B B B T
5 Atletico Paranaense 34 15 9 10 51 43 8 54 H T B H B B
6 Bahia 34 14 11 9 50 45 5 53 B T B H T B
7 Atletico Mineiro 34 14 8 12 44 40 4 50 H T T B B B
8 Bragantino 34 13 8 13 44 39 5 47 H T H B T T
9 Santos 34 12 11 11 50 49 1 47 H B T H H B
10 Sao Paulo 34 12 8 14 39 39 0 44 B T T H B H
11 Botafogo RJ 34 11 9 14 46 53 -7 42 B H T B B T
12 Coritiba PR 34 11 9 14 40 51 -11 42 B H B B T B
13 Vasco da Gama 33 11 8 14 43 50 -7 41 T H B T B T
14 Mirassol 34 10 10 14 39 48 -9 40 H B T H B T
15 Vitoria BA 33 10 8 15 35 48 -13 38 B T B H H B
16 Internacional RS 34 9 11 14 38 42 -4 38 T H B T B T
17 Corinthians Paulista (SP) 34 9 10 15 36 42 -6 37 B B H B T H
18 Gremio (RS) 34 9 10 15 38 47 -9 37 H H B T T B
19 Remo Belem (PA) 34 6 11 17 37 57 -20 29 H H H B T B
20 Chapecoense SC 33 4 9 20 33 68 -35 21 B B B T B B

LIBC qualifying LIBC Play-offs CON CSA qualifying Relegation
" "