Kết quả Sint-Truidense vs Westerlo, 21h00 ngày 20/09

VĐQG Bỉ 2026-2027 » vòng 7

  • Sint-Truidense vs Westerlo: Diễn biến chính

  • 36'
    0-1
    goal Norman Bassette(Assists:Cisse Sandra)
  • 46'
    0-2
    goal Cisse Sandra(Assists:Isa Sakamoto)
  • 60'
    Nathanael Mbuku  
    Ryotaro Araki  
    0-2
  • 71'
    0-2
     Nikola Storm
     Shunsuke Saito
  • 71'
    0-2
     Pape Diong
     Isa Sakamoto
  • 73'
    0-2
    Norman Bassette
  • 73'
    Visar Musliu
    0-2
  • 75'
    Nelson Ishiwatari  
    Abdoulaye Sissako  
    0-2
  • 75'
    Joedrick Pupe  
    Taiga Hata  
    0-2
  • 75'
    Oumar Diouf  
    Kaito Matsuzawa  
    0-2
  • 78'
    0-2
     David Jochem
     Norman Bassette
  • 78'
    0-2
     Naoufal Bohamdi-Kamoni
     Cameron Congreve
  • Sint-Truidense vs Westerlo: Đội hình chính và dự bị

  • Sint-Truidense4-2-3-1
    16
    Leo Kokubo
    3
    Taiga Hata
    26
    Visar Musliu
    5
    Shogo Taniguchi
    60
    Robert-Jan Vanwesemael
    8
    Abdoulaye Sissako
    14
    Ryan Merlen
    10
    Ilias Sebaoui
    71
    Ryotaro Araki
    38
    Kaito Matsuzawa
    9
    Samed Bazdar
    9
    Norman Bassette
    20
    Cameron Congreve
    13
    Isa Sakamoto
    7
    Shunsuke Saito
    45
    Ibrahim Fofana
    14
    Cisse Sandra
    2
    Lasse Flo
    5
    Seiji Kimura
    4
    Amando Lapage
    28
    Dylan Ourega
    99
    Andreas Jungdal
    Westerlo4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 77Oumar Diouf
    33Alouis Diriken
    18Nelson Ishiwatari
    22Wolke Janssens
    21Matt Lendfers
    11Nathanael Mbuku
    23Joedrick Pupe
    99Shion Shinkawa
    4Kota Takai
    Botond Balogh 40
    Naoufal Bohamdi-Kamoni 11
    Pape Diong 26
    David Jochem 17
    Bill Lathouwers 1
    Lucas Mbamba-Muanda 23
    Nikola Storm 10
    Serhiy Sydorchuk 8
    Thomas Van den Keybus 39
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Thorsten Fink
    Jonas de Roeck
  • BXH VĐQG Bỉ
  • BXH bóng đá Bỉ mới nhất
  • Sint-Truidense vs Westerlo: Số liệu thống kê

  • Sint-Truidense
    Westerlo
  • 6
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 17
    Tổng cú sút
    19
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    8
  •  
     
  • 11
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng
    48%
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    57%
  •  
     
  • 465
    Số đường chuyền
    453
  •  
     
  • 84%
    Chuyền chính xác
    84%
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 20
    Đánh đầu
    18
  •  
     
  • 12
    Đánh đầu thành công
    7
  •  
     
  • 6
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    12
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    8
  •  
     
  • 21
    Ném biên
    20
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 9
    Cản phá thành công
    12
  •  
     
  • 11
    Thử thách
    12
  •  
     
  • 6
    Successful center
    1
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 23
    Long pass
    26
  •  
     
  • 94
    Pha tấn công
    93
  •  
     
  • 62
    Tấn công nguy hiểm
    58
  •  
     
  • 4
    Cơ hội lớn
    4
  •  
     
  • 4
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    3
  •  
     
  • 14
    Số cú sút trong vòng cấm
    13
  •  
     
  • 3
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    6
  •  
     
  • 41
    Số pha tranh chấp thành công
    46
  •  
     
  • 2
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.87
  •  
     
  • 1.58
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    1.68
  •  
     
  • 0.41
    xG Set Play
    0.19
  •  
     
  • 2
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.87
  •  
     
  • 0.25
    Cú sút trúng đích
    1.29
  •  
     
  • 32
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    31
  •  
     
  • 30
    Số quả tạt chính xác
    10
  •  
     
  • 29
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    39
  •  
     
  • 12
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    7
  •  
     
  • 14
    Phá bóng
    27
  •  
     

BXH VĐQG Bỉ 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Club Brugge 10 9 0 1 26 8 18 27 T T T T T T
2 Saint Gilloise 10 8 2 0 29 7 22 26 T T T H T T
3 KAA Gent 10 8 1 1 19 6 13 25 T H T T T B
4 Charleroi 10 8 0 2 21 12 9 24 B T T T B T
5 Anderlecht 10 6 1 3 13 11 2 19 H T T T B T
6 Racing Genk 10 4 3 3 18 14 4 15 H H B T T B
7 Standard Liege 11 4 3 4 18 16 2 15 B B B B H T
8 KVSK Lommel 10 4 3 3 13 11 2 15 B B H T H T
9 Westerlo 10 4 2 4 25 25 0 14 T T T T H B
10 Mechelen 10 3 3 4 13 18 -5 12 B B H T T T
11 Zulte-Waregem 10 3 2 5 12 16 -4 11 T B B B B B
12 Royal Antwerp 10 3 1 6 16 22 -6 10 B B B B T B
13 Red Star Waasland 11 3 1 7 13 23 -10 10 T B B H B B
14 Oud Heverlee 10 2 3 5 10 17 -7 9 B H T H H T
15 Sint-Truidense 10 2 2 6 18 21 -3 8 T B B B B B
16 LaLouviere 10 2 1 7 13 23 -10 7 B T B B T B
17 Cercle Brugge 10 1 3 6 13 22 -9 6 B H B B B T
18 Kortrijk 10 1 1 8 4 22 -18 4 B B T B H B

UEFA CL qualifying UEFA qualifying UEFA EL play-offs UEFA ECL play-offs Relegation
" "