Kết quả Charleroi vs LaLouviere, 01h15 ngày 02/11
Kết quả Charleroi vs LaLouviere
Đối đầu Charleroi vs LaLouviere
Phong độ Charleroi gần đây
Phong độ LaLouviere gần đây
-
Thứ hai, Ngày 02/11/202601:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Charleroi vs LaLouviere
-
Sân vận động: Stade du Pays de Charleroi
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 2℃~3℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Bỉ 2026-2027 » vòng 10
-
Charleroi vs LaLouviere: Diễn biến chính
-
Charleroi vs LaLouviere: Đội hình chính và dự bị
-
Charleroi4-2-3-1LaLouviere5-3-230Mohamed Kone2Triston Rowe95Cheick Keita4Aiham Ousou3Kevin Van Den Kerkhof6Amine Boukamir18Yassine Khalifi20Freddy Mbemba8Jakob Napoleon Romsaas14Patrick Pflucke21Aurelien Scheidler30Zsombor Gruber11Mustapha Isah29Marius Courcoul10Mame Wade48Ismaila Coulibaly3Nolan Gillot4Wagane Faye22Siad Gourville25Djibril Lamego5Thierry Lutonda21Marcos Hernan Peano
- Đội hình dự bị
-
19Isaac Cisse25Antoine Colassin1Martin Delavallee23Boubakar Dembaga83Ahmed Kankonde51Mory Kera13Gaku Nawata33Noah Solheid65Rafael TeugelsQuentin Benaets 43Mehdi Boukamir 44Elias Filet 9Matyas Kovacs 7Patrick Nkoa 33Yllan Okou 99Theo Radelet 91Leandro Rousseau 90Anas Tajaouart 78
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Felice Mazzu
- BXH VĐQG Bỉ
- BXH bóng đá Bỉ mới nhất
-
Charleroi vs LaLouviere: Số liệu thống kê
-
CharleroiLaLouviere
BXH VĐQG Bỉ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Brugge | 10 | 9 | 0 | 1 | 26 | 8 | 18 | 27 | T T T T T T |
| 2 | Saint Gilloise | 10 | 8 | 2 | 0 | 29 | 7 | 22 | 26 | T T T H T T |
| 3 | KAA Gent | 10 | 8 | 1 | 1 | 19 | 6 | 13 | 25 | T H T T T B |
| 4 | Charleroi | 10 | 8 | 0 | 2 | 21 | 12 | 9 | 24 | B T T T B T |
| 5 | Anderlecht | 10 | 6 | 1 | 3 | 13 | 11 | 2 | 19 | H T T T B T |
| 6 | Racing Genk | 10 | 4 | 3 | 3 | 18 | 14 | 4 | 15 | H H B T T B |
| 7 | KVSK Lommel | 10 | 4 | 3 | 3 | 13 | 11 | 2 | 15 | B B H T H T |
| 8 | Westerlo | 10 | 4 | 2 | 4 | 25 | 25 | 0 | 14 | T T T T H B |
| 9 | Standard Liege | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 16 | -1 | 12 | T B B B B H |
| 10 | Mechelen | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 18 | -5 | 12 | B B H T T T |
| 11 | Zulte-Waregem | 10 | 3 | 2 | 5 | 12 | 16 | -4 | 11 | T B B B B B |
| 12 | Royal Antwerp | 10 | 3 | 1 | 6 | 16 | 22 | -6 | 10 | B B B B T B |
| 13 | Red Star Waasland | 10 | 3 | 1 | 6 | 13 | 20 | -7 | 10 | T T B B H B |
| 14 | Oud Heverlee | 10 | 2 | 3 | 5 | 10 | 17 | -7 | 9 | B H T H H T |
| 15 | Sint-Truidense | 10 | 2 | 2 | 6 | 18 | 21 | -3 | 8 | T B B B B B |
| 16 | LaLouviere | 10 | 2 | 1 | 7 | 13 | 23 | -10 | 7 | B T B B T B |
| 17 | Cercle Brugge | 10 | 1 | 3 | 6 | 13 | 22 | -9 | 6 | B H B B B T |
| 18 | Kortrijk | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 | 22 | -18 | 4 | B B T B H B |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation

