Phong độ Sint-Truidense gần đây, KQ Sint-Truidense mới nhất
Phong độ Sint-Truidense gần đây
-
06/11/2026Sint-TruidenseBrann0 - 0D
-
23/10/2026MidtjyllandSint-Truidense0 - 1W
-
16/10/2026Sint-TruidenseFC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0W
-
01/11/2026Sint-TruidenseOud-Heverlee Leuven0 - 0L
-
25/10/2026Club BruggeSint-Truidense 12 - 0L
-
12/10/2026MechelenSint-Truidense3 - 1L
-
20/09/2026Sint-TruidenseWesterlo0 - 1L
-
12/09/2026Red Star WaaslandSint-Truidense0 - 0L
-
06/09/2026Sint-TruidenseLaLouviere1 - 0W
-
18/10/2026Sint-TruidenseKVSK Lommel2 - 1W
Thống kê phong độ Sint-Truidense gần đây, KQ Sint-Truidense mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 1 | 5 |
Thống kê phong độ Sint-Truidense gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C3 Châu Âu | 3 | 2 | 1 | 0 |
| - VĐQG Bỉ | 6 | 1 | 0 | 5 |
| - Cúp Quốc Gia Bỉ | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ Sint-Truidense gần đây: theo giải đấu
-
06/11/2026Sint-TruidenseBrann0 - 0D
-
23/10/2026MidtjyllandSint-Truidense0 - 1W
-
16/10/2026Sint-TruidenseFC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0W
-
01/11/2026Sint-TruidenseOud-Heverlee Leuven0 - 0L
-
25/10/2026Club BruggeSint-Truidense 12 - 0L
-
12/10/2026MechelenSint-Truidense3 - 1L
-
20/09/2026Sint-TruidenseWesterlo0 - 1L
-
12/09/2026Red Star WaaslandSint-Truidense0 - 0L
-
06/09/2026Sint-TruidenseLaLouviere1 - 0W
-
18/10/2026Sint-TruidenseKVSK Lommel2 - 1W
- Kết quả Sint-Truidense mới nhất ở giải Cúp C3 Châu Âu
- Kết quả Sint-Truidense mới nhất ở giải VĐQG Bỉ
- Kết quả Sint-Truidense mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Bỉ
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Sint-Truidense gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Sint-Truidense (sân nhà) | 5 | 4 | 0 | 0 |
| Sint-Truidense (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH VĐQG Bỉ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Brugge | 10 | 9 | 0 | 1 | 26 | 8 | 18 | 27 | T T T T T T |
| 2 | Saint Gilloise | 10 | 8 | 2 | 0 | 29 | 7 | 22 | 26 | T T T H T T |
| 3 | KAA Gent | 10 | 8 | 1 | 1 | 19 | 6 | 13 | 25 | T H T T T B |
| 4 | Charleroi | 10 | 8 | 0 | 2 | 21 | 12 | 9 | 24 | B T T T B T |
| 5 | Anderlecht | 10 | 6 | 1 | 3 | 13 | 11 | 2 | 19 | H T T T B T |
| 6 | Racing Genk | 10 | 4 | 3 | 3 | 18 | 14 | 4 | 15 | H H B T T B |
| 7 | KVSK Lommel | 10 | 4 | 3 | 3 | 13 | 11 | 2 | 15 | B B H T H T |
| 8 | Westerlo | 10 | 4 | 2 | 4 | 25 | 25 | 0 | 14 | T T T T H B |
| 9 | Standard Liege | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 16 | -1 | 12 | T B B B B H |
| 10 | Mechelen | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 18 | -5 | 12 | B B H T T T |
| 11 | Zulte-Waregem | 10 | 3 | 2 | 5 | 12 | 16 | -4 | 11 | T B B B B B |
| 12 | Royal Antwerp | 10 | 3 | 1 | 6 | 16 | 22 | -6 | 10 | B B B B T B |
| 13 | Red Star Waasland | 10 | 3 | 1 | 6 | 13 | 20 | -7 | 10 | T T B B H B |
| 14 | Oud Heverlee | 10 | 2 | 3 | 5 | 10 | 17 | -7 | 9 | B H T H H T |
| 15 | Sint-Truidense | 10 | 2 | 2 | 6 | 18 | 21 | -3 | 8 | T B B B B B |
| 16 | LaLouviere | 10 | 2 | 1 | 7 | 13 | 23 | -10 | 7 | B T B B T B |
| 17 | Cercle Brugge | 10 | 1 | 3 | 6 | 13 | 22 | -9 | 6 | B H B B B T |
| 18 | Kortrijk | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 | 22 | -18 | 4 | B B T B H B |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation
Cập nhật: