Kết quả KVSK Lommel vs KAA Gent, 00h30 ngày 02/11
Kết quả KVSK Lommel vs KAA Gent
Đối đầu KVSK Lommel vs KAA Gent
Phong độ KVSK Lommel gần đây
Phong độ KAA Gent gần đây
-
Thứ hai, Ngày 02/11/202600:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu KVSK Lommel vs KAA Gent
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 1℃~2℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Bỉ 2026-2027 » vòng 10
-
KVSK Lommel vs KAA Gent: Diễn biến chính
-
KVSK Lommel vs KAA Gent: Đội hình chính và dự bị
-
KVSK Lommel4-2-3-1KAA Gent3-4-2-123Matthias Pieklak47Tristan Gooijer4Shawn Adewoye3Timothy Eyoma2Jason van Duiven41Sverre Halseth Nypan6Joey Pelupessy11Stredair Appuah15Lucas Schoofs10Tom Reyners9Don-Angelo Konadu21Max Dean37Abdelkahar Kadri11Momodou Sonko45Hyllarion Goore22Leonardo Da Silva Lopes17Mathias Delorge-Knieper20Tiago Araujo57Matties Volckaert3Maksim Paskotsi44Siebe Van der Heyden33Davy Roef
- Đội hình dự bị
-
46Niek Corthouts44Isaiah Dada-Mascoll22Djordje Gordic1Nikola Ivezic73Alexander Reumers8Nicolas Rommens7Juho Talvitie14Jesper Tolinsson17Emile VandecraenAbdoul Rachid Ayinde 39Laszlo Benes 8Gilles De Meyer 35Tibe De Vlieger 27Mamadou Diallo 56Bas Evers 31Aime Omgba 10Kjell Peersman 30El Hadji Seck 59Ortega Josue Vergara Yamir 47Kyrell Wilson 14
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Steve BouldHein Vanhaezebrouck
- BXH VĐQG Bỉ
- BXH bóng đá Bỉ mới nhất
-
KVSK Lommel vs KAA Gent: Số liệu thống kê
-
KVSK LommelKAA Gent
BXH VĐQG Bỉ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Brugge | 10 | 9 | 0 | 1 | 26 | 8 | 18 | 27 | T T T T T T |
| 2 | Saint Gilloise | 10 | 8 | 2 | 0 | 29 | 7 | 22 | 26 | T T T H T T |
| 3 | KAA Gent | 10 | 8 | 1 | 1 | 19 | 6 | 13 | 25 | T H T T T B |
| 4 | Charleroi | 10 | 8 | 0 | 2 | 21 | 12 | 9 | 24 | B T T T B T |
| 5 | Anderlecht | 10 | 6 | 1 | 3 | 13 | 11 | 2 | 19 | H T T T B T |
| 6 | Racing Genk | 10 | 4 | 3 | 3 | 18 | 14 | 4 | 15 | H H B T T B |
| 7 | KVSK Lommel | 10 | 4 | 3 | 3 | 13 | 11 | 2 | 15 | B B H T H T |
| 8 | Westerlo | 10 | 4 | 2 | 4 | 25 | 25 | 0 | 14 | T T T T H B |
| 9 | Standard Liege | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 16 | -1 | 12 | T B B B B H |
| 10 | Mechelen | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 18 | -5 | 12 | B B H T T T |
| 11 | Zulte-Waregem | 10 | 3 | 2 | 5 | 12 | 16 | -4 | 11 | T B B B B B |
| 12 | Royal Antwerp | 10 | 3 | 1 | 6 | 16 | 22 | -6 | 10 | B B B B T B |
| 13 | Red Star Waasland | 10 | 3 | 1 | 6 | 13 | 20 | -7 | 10 | T T B B H B |
| 14 | Oud Heverlee | 10 | 2 | 3 | 5 | 10 | 17 | -7 | 9 | B H T H H T |
| 15 | Sint-Truidense | 10 | 2 | 2 | 6 | 18 | 21 | -3 | 8 | T B B B B B |
| 16 | LaLouviere | 10 | 2 | 1 | 7 | 13 | 23 | -10 | 7 | B T B B T B |
| 17 | Cercle Brugge | 10 | 1 | 3 | 6 | 13 | 22 | -9 | 6 | B H B B B T |
| 18 | Kortrijk | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 | 22 | -18 | 4 | B B T B H B |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation

