Kết quả Kortrijk vs Mechelen, 02h30 ngày 05/11
Kết quả Kortrijk vs Mechelen
Đối đầu Kortrijk vs Mechelen
Phong độ Kortrijk gần đây
Phong độ Mechelen gần đây
-
Thứ năm, Ngày 05/11/202602:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.96-0
0.92O 2.75
1.02U 2.75
0.821
2.62X
3.252
2.56Hiệp 1+0
0.92-0
0.92O 1
0.73U 1
1.09 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Kortrijk vs Mechelen
-
Sân vận động: Guldensporen stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 8℃~9℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Bỉ 2026-2027 » vòng 9
-
Kortrijk vs Mechelen: Diễn biến chính
-
20'Matthew Anderson0-0
-
23'0-0Mike Eerdhuijzen
-
30'Axel Drouhin0-0
-
53'Thierry Ambrose(Assists:Mohamed Fofana)
1-0 -
56'1-0Therence Koudou
-
59'1-0Dennis Praet
Marco Decherf -
59'1-0Cedric Van Meirvenne
Benito Raman -
66'James Ndjeungoue1-0
-
69'1-1
Myron van Brederode -
69'Boris Lambert
Shandre Campbell1-1 -
71'Mohamed Fofana1-1
-
72'1-2Mohamed Fofana(OW)
-
78'Jellert van Landschoot
Thierry Ambrose1-2 -
79'Sixtus Ogbuehi
Goduine Koyalipou1-2 -
79'Rok Storman
Brecht Dejaegere1-2 -
81'Rok Storman1-2
-
82'1-2Halil Ozdemir
Malcolm Lohunanu-Mbasi -
82'1-2Luc Marijnissen
Mike Eerdhuijzen -
86'Nayel Mehssatou
Harrison Murray-Campbell1-2 -
90'1-3Boris Lambert(OW)
-
Kortrijk vs Mechelen: Đội hình chính và dự bị
-
Kortrijk4-3-3Mechelen3-4-1-231Marko Ilic3Matthew Anderson5James Ndjeungoue21Axel Drouhin15Mohamed Fofana70Anthony Phillips4Harrison Murray-Campbell19Brecht Dejaegere68Thierry Ambrose10Goduine Koyalipou11Shandre Campbell14Benito Raman19Malcolm Lohunanu-Mbasi9Myron van Brederode23Simion Michez6Fredrik Hammar30Marco Decherf7Therence Koudou20Kobe Corbanie44Mike Eerdhuijzen3Jose Martinez Marsa1Ortwin De Wolf
- Đội hình dự bị
-
14Lenn De Smet1Patrik Sigurdur Gunnarsson36Rudy Kohon35Boris Lambert8Nayel Mehssatou90Sixtus Ogbuehi22Gilles Ruyssen17Rok Storman18Jellert van LandschootBill Antonio 29Bilal Bafdili 11Massimo Decoene 39Gora Diouf 4Luc Marijnissen 2Nacho Miras 13Halil Ozdemir 21Dennis Praet 26Cedric Van Meirvenne 17
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Edward StillSteven Defour
- BXH VĐQG Bỉ
- BXH bóng đá Bỉ mới nhất
-
Kortrijk vs Mechelen: Số liệu thống kê
-
KortrijkMechelen
-
2Phạt góc4
-
-
4Thẻ vàng2
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
11Tổng cú sút14
-
-
2Sút trúng cầu môn8
-
-
8Sút ra ngoài5
-
-
1Cản sút1
-
-
12Sút Phạt18
-
-
39%Kiểm soát bóng61%
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
-
331Số đường chuyền530
-
-
73%Chuyền chính xác81%
-
-
18Phạm lỗi12
-
-
1Việt vị1
-
-
33Đánh đầu19
-
-
15Đánh đầu thành công11
-
-
7Cứu thua1
-
-
10Rê bóng thành công7
-
-
6Đánh chặn2
-
-
21Ném biên25
-
-
2Woodwork0
-
-
11Cản phá thành công7
-
-
10Thử thách10
-
-
2Successful center0
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
26Long pass28
-
-
92Pha tấn công99
-
-
52Tấn công nguy hiểm52
-
-
3Cơ hội lớn2
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
4Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
47Số pha tranh chấp thành công46
-
-
1.06Bàn thắng kỳ vọng1.32
-
-
1.06Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.77
-
-
0xG Set Play0.55
-
-
1.06Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.32
-
-
0.84Cú sút trúng đích1.86
-
-
26Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương29
-
-
11Số quả tạt chính xác12
-
-
32Tranh chấp bóng trên sân thắng35
-
-
15Tranh chấp bóng bổng thắng11
-
-
32Phá bóng23
-
BXH VĐQG Bỉ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Brugge | 10 | 9 | 0 | 1 | 26 | 8 | 18 | 27 | T T T T T T |
| 2 | Saint Gilloise | 10 | 8 | 2 | 0 | 29 | 7 | 22 | 26 | T T T H T T |
| 3 | KAA Gent | 10 | 8 | 1 | 1 | 19 | 6 | 13 | 25 | T H T T T B |
| 4 | Charleroi | 10 | 8 | 0 | 2 | 21 | 12 | 9 | 24 | B T T T B T |
| 5 | Anderlecht | 10 | 6 | 1 | 3 | 13 | 11 | 2 | 19 | H T T T B T |
| 6 | Racing Genk | 10 | 4 | 3 | 3 | 18 | 14 | 4 | 15 | H H B T T B |
| 7 | KVSK Lommel | 10 | 4 | 3 | 3 | 13 | 11 | 2 | 15 | B B H T H T |
| 8 | Westerlo | 10 | 4 | 2 | 4 | 25 | 25 | 0 | 14 | T T T T H B |
| 9 | Standard Liege | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 16 | -1 | 12 | T B B B B H |
| 10 | Mechelen | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 18 | -5 | 12 | B B H T T T |
| 11 | Zulte-Waregem | 10 | 3 | 2 | 5 | 12 | 16 | -4 | 11 | T B B B B B |
| 12 | Royal Antwerp | 10 | 3 | 1 | 6 | 16 | 22 | -6 | 10 | B B B B T B |
| 13 | Red Star Waasland | 10 | 3 | 1 | 6 | 13 | 20 | -7 | 10 | T T B B H B |
| 14 | Oud Heverlee | 10 | 2 | 3 | 5 | 10 | 17 | -7 | 9 | B H T H H T |
| 15 | Sint-Truidense | 10 | 2 | 2 | 6 | 18 | 21 | -3 | 8 | T B B B B B |
| 16 | LaLouviere | 10 | 2 | 1 | 7 | 13 | 23 | -10 | 7 | B T B B T B |
| 17 | Cercle Brugge | 10 | 1 | 3 | 6 | 13 | 22 | -9 | 6 | B H B B B T |
| 18 | Kortrijk | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 | 22 | -18 | 4 | B B T B H B |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation

