| Tổng số trận |
306 |
| Số trận đã kết thúc |
90
(29.41%) |
| Số trận sắp đá |
216
(70.59%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
46
(15.03%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
28
(9.15%) |
| Số trận hòa |
16
(5.23%) |
| Số bàn thắng |
291
(3.23 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
169
(1.88 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
122
(1.36 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Saint Gilloise (29 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Westerlo (29 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Saint Gilloise (15 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Kortrijk (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Kortrijk (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Kortrijk (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
KAA Gent (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
KAA Gent, Anderlecht, KVSK Lommel (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Saint Gilloise, Charleroi, KAA Gent (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Westerlo (25 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Saint Gilloise (14 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
Saint Gilloise (15 bàn thua) |