Kết quả Cercle Brugge vs Royal Antwerp, 19h30 ngày 01/11
Kết quả Cercle Brugge vs Royal Antwerp
Đối đầu Cercle Brugge vs Royal Antwerp
Phong độ Cercle Brugge gần đây
Phong độ Royal Antwerp gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 01/11/202619:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Cercle Brugge vs Royal Antwerp
-
Sân vận động: Jan Breydelstadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 1℃~2℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Bỉ 2026-2027 » vòng 10
-
Cercle Brugge vs Royal Antwerp: Diễn biến chính
-
Cercle Brugge vs Royal Antwerp: Đội hình chính và dự bị
-
Cercle Brugge4-2-3-1Royal Antwerp4-2-3-11Gaetan Coucke45Omotayo Adaramola33Royer Caicedo24Geoffrey Kondo2Ibrahim Diakite28Hannes Van Der Bruggen18Luke Le Roux8Erick20Abdoulie Manneh30Babatunde Jimoh Akinsola9Steve Ngoura33Snayder Porozo80Carlos Daniel Mejia Klinger24Thibo Somers7Ibrahim Salah6Bahmed Deuff48Arthur Vermeeren17Semm Renders20Rein Van Helden3Alvaro Cortes5Daam Foulon41Taishi Brandon Nozawa
- Đội hình dự bị
-
82Louis Colman75Sebbe Gheerardyns5Emmanuel Kakou41Krys Kouassi21Yann Lienard15Gary Magnee71Viggo Martens22Lucas Michal42Lukas MondeleMauricio Benitez 8Maxime Busi 44Niels Devalckeneer 81Xander Dierckx 14Modibo Fofana 25Michael Frey 9Youssef Hamdaoui 11Christopher Scott 10Yuto Tsunashima 4
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Miron MuslicMark Van Bommel
- BXH VĐQG Bỉ
- BXH bóng đá Bỉ mới nhất
-
Cercle Brugge vs Royal Antwerp: Số liệu thống kê
-
Cercle BruggeRoyal Antwerp
BXH VĐQG Bỉ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Brugge | 10 | 9 | 0 | 1 | 26 | 8 | 18 | 27 | T T T T T T |
| 2 | Saint Gilloise | 10 | 8 | 2 | 0 | 29 | 7 | 22 | 26 | T T T H T T |
| 3 | KAA Gent | 10 | 8 | 1 | 1 | 19 | 6 | 13 | 25 | T H T T T B |
| 4 | Charleroi | 10 | 8 | 0 | 2 | 21 | 12 | 9 | 24 | B T T T B T |
| 5 | Anderlecht | 10 | 6 | 1 | 3 | 13 | 11 | 2 | 19 | H T T T B T |
| 6 | Racing Genk | 10 | 4 | 3 | 3 | 18 | 14 | 4 | 15 | H H B T T B |
| 7 | KVSK Lommel | 10 | 4 | 3 | 3 | 13 | 11 | 2 | 15 | B B H T H T |
| 8 | Westerlo | 10 | 4 | 2 | 4 | 25 | 25 | 0 | 14 | T T T T H B |
| 9 | Standard Liege | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 16 | -1 | 12 | T B B B B H |
| 10 | Mechelen | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 18 | -5 | 12 | B B H T T T |
| 11 | Zulte-Waregem | 10 | 3 | 2 | 5 | 12 | 16 | -4 | 11 | T B B B B B |
| 12 | Royal Antwerp | 10 | 3 | 1 | 6 | 16 | 22 | -6 | 10 | B B B B T B |
| 13 | Red Star Waasland | 10 | 3 | 1 | 6 | 13 | 20 | -7 | 10 | T T B B H B |
| 14 | Oud Heverlee | 10 | 2 | 3 | 5 | 10 | 17 | -7 | 9 | B H T H H T |
| 15 | Sint-Truidense | 10 | 2 | 2 | 6 | 18 | 21 | -3 | 8 | T B B B B B |
| 16 | LaLouviere | 10 | 2 | 1 | 7 | 13 | 23 | -10 | 7 | B T B B T B |
| 17 | Cercle Brugge | 10 | 1 | 3 | 6 | 13 | 22 | -9 | 6 | B H B B B T |
| 18 | Kortrijk | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 | 22 | -18 | 4 | B B T B H B |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation

