KAA Gent: tin tức, thông tin website facebook
CLB KAA Gent: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | KAA Gent |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1898-1-1 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Bỉ |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Bỉ |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Bruiloftstraat429050Gentbrugge |
| Sân vận động | Galanco Stadium |
| Sức chứa sân vận động | 12,919 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Hein Vanhaezebrouck |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.kaagent.be |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả KAA Gent mới nhất
-
06/11 00:45KuPsKAA Gent0 - 0A
-
23/10 02:00Sporting BragaKAA Gent1 - 0A
-
15/10 23:45KAA GentAarhus AGF0 - 0A
-
02/11 00:30KVSK LommelKAA Gent0 - 0Vòng 10
-
26/10 00:30KAA GentAnderlecht1 - 0Vòng 9
-
11/10 01:451 Zulte-WaregemKAA Gent0 - 1Vòng 8
-
19/09 01:45KAA GentStandard Liege1 - 1Vòng 7
-
13/09 21:00Racing GenkKAA Gent0 - 1Vòng 6
-
06/09 18:30Cercle BruggeKAA Gent0 - 1Vòng 5
-
18/10 18:30RochefortKAA Gent1 - 1
-
90phút [3-3], 120phút [3-3]Pen [4-3]
Lịch thi đấu KAA Gent sắp tới
-
09/07 22:00KAA GentFC Utrecht? - ?
-
15/07 00:30Sporting CPKAA Gent? - ?
-
15/07 01:00Sporting CPKAA Gent? - ?
-
08/11 22:00KAA GentKortrijk? - ?Vòng 11
-
21/11 23:00Red Star WaaslandKAA Gent? - ?Vòng 12
-
28/11 23:00Saint GilloiseKAA Gent? - ?Vòng 13
-
12/12 23:00KAA GentSint-Truidense? - ?Vòng 14
-
27/11 03:00KAA GentCrvena Zvezda? - ?A
-
11/12 03:00ThunKAA Gent? - ?A
-
18/12 03:00KAA GentBrann? - ?A
BXH VĐQG Bỉ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Brugge | 10 | 9 | 0 | 1 | 26 | 8 | 18 | 27 | T T T T T T |
| 2 | Saint Gilloise | 10 | 8 | 2 | 0 | 29 | 7 | 22 | 26 | T T T H T T |
| 3 | KAA Gent | 10 | 8 | 1 | 1 | 19 | 6 | 13 | 25 | T H T T T B |
| 4 | Charleroi | 10 | 8 | 0 | 2 | 21 | 12 | 9 | 24 | B T T T B T |
| 5 | Anderlecht | 10 | 6 | 1 | 3 | 13 | 11 | 2 | 19 | H T T T B T |
| 6 | Racing Genk | 10 | 4 | 3 | 3 | 18 | 14 | 4 | 15 | H H B T T B |
| 7 | KVSK Lommel | 10 | 4 | 3 | 3 | 13 | 11 | 2 | 15 | B B H T H T |
| 8 | Westerlo | 10 | 4 | 2 | 4 | 25 | 25 | 0 | 14 | T T T T H B |
| 9 | Standard Liege | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 16 | -1 | 12 | T B B B B H |
| 10 | Mechelen | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 18 | -5 | 12 | B B H T T T |
| 11 | Zulte-Waregem | 10 | 3 | 2 | 5 | 12 | 16 | -4 | 11 | T B B B B B |
| 12 | Royal Antwerp | 10 | 3 | 1 | 6 | 16 | 22 | -6 | 10 | B B B B T B |
| 13 | Red Star Waasland | 10 | 3 | 1 | 6 | 13 | 20 | -7 | 10 | T T B B H B |
| 14 | Oud Heverlee | 10 | 2 | 3 | 5 | 10 | 17 | -7 | 9 | B H T H H T |
| 15 | Sint-Truidense | 10 | 2 | 2 | 6 | 18 | 21 | -3 | 8 | T B B B B B |
| 16 | LaLouviere | 10 | 2 | 1 | 7 | 13 | 23 | -10 | 7 | B T B B T B |
| 17 | Cercle Brugge | 10 | 1 | 3 | 6 | 13 | 22 | -9 | 6 | B H B B B T |
| 18 | Kortrijk | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 | 22 | -18 | 4 | B B T B H B |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation