Oud Heverlee: tin tức, thông tin website facebook
CLB Oud Heverlee: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Oud Heverlee |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 2004 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Bỉ |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Bỉ |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Gemeentelijk Stadion,Korbeekdamstraat 42,3050 Oud-Heverlee |
| Sân vận động | STADION DEN DREEF |
| Sức chứa sân vận động | 10,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Marc Brys |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.ohl.be/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Oud Heverlee mới nhất
-
01/11 22:00Sint-TruidenseOud-Heverlee Leuven0 - 0Vòng 10
-
24/10 23:15Oud-Heverlee LeuvenKVSK Lommel0 - 1Vòng 9
-
11/10 21:001 Saint GilloiseOud-Heverlee Leuven0 - 1Vòng 8
-
19/09 21:00Oud-Heverlee LeuvenLaLouviere 11 - 0Vòng 7
-
13/09 01:45Oud-Heverlee LeuvenCercle Brugge1 - 0Vòng 6
-
07/09 00:15Red Star WaaslandOud-Heverlee Leuven0 - 0Vòng 5
-
04/09 01:30KAA GentOud-Heverlee Leuven0 - 0Vòng 3
-
30/08 01:45Oud-Heverlee LeuvenStandard Liege0 - 1Vòng 4
-
16/08 01:45Oud-Heverlee LeuvenClub Brugge0 - 1Vòng 2
-
17/10 22:301 Oud-Heverlee LeuvenFrancs Borains0 - 0
Lịch thi đấu Oud Heverlee sắp tới
-
08/11 00:15Oud-Heverlee LeuvenMechelen? - ?Vòng 11
-
21/11 23:00AnderlechtOud-Heverlee Leuven? - ?Vòng 12
-
28/11 23:00Oud-Heverlee LeuvenKortrijk? - ?Vòng 13
-
12/12 23:00Racing GenkOud-Heverlee Leuven? - ?Vòng 14
-
19/12 23:00Royal AntwerpOud-Heverlee Leuven? - ?Vòng 15
-
26/12 23:00Oud-Heverlee LeuvenWesterlo? - ?Vòng 16
-
16/01 23:00Zulte-WaregemOud-Heverlee Leuven? - ?Vòng 17
-
23/01 23:00Oud-Heverlee LeuvenSint-Truidense? - ?Vòng 18
-
30/01 23:00KVSK LommelOud-Heverlee Leuven? - ?Vòng 19
-
06/02 23:00Oud-Heverlee LeuvenAnderlecht? - ?Vòng 20
BXH VĐQG Bỉ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Brugge | 10 | 9 | 0 | 1 | 26 | 8 | 18 | 27 | T T T T T T |
| 2 | Saint Gilloise | 10 | 8 | 2 | 0 | 29 | 7 | 22 | 26 | T T T H T T |
| 3 | KAA Gent | 10 | 8 | 1 | 1 | 19 | 6 | 13 | 25 | T H T T T B |
| 4 | Charleroi | 10 | 8 | 0 | 2 | 21 | 12 | 9 | 24 | B T T T B T |
| 5 | Anderlecht | 10 | 6 | 1 | 3 | 13 | 11 | 2 | 19 | H T T T B T |
| 6 | Racing Genk | 10 | 4 | 3 | 3 | 18 | 14 | 4 | 15 | H H B T T B |
| 7 | KVSK Lommel | 10 | 4 | 3 | 3 | 13 | 11 | 2 | 15 | B B H T H T |
| 8 | Westerlo | 10 | 4 | 2 | 4 | 25 | 25 | 0 | 14 | T T T T H B |
| 9 | Standard Liege | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 16 | -1 | 12 | T B B B B H |
| 10 | Mechelen | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 18 | -5 | 12 | B B H T T T |
| 11 | Zulte-Waregem | 10 | 3 | 2 | 5 | 12 | 16 | -4 | 11 | T B B B B B |
| 12 | Royal Antwerp | 10 | 3 | 1 | 6 | 16 | 22 | -6 | 10 | B B B B T B |
| 13 | Red Star Waasland | 10 | 3 | 1 | 6 | 13 | 20 | -7 | 10 | T T B B H B |
| 14 | Oud Heverlee | 10 | 2 | 3 | 5 | 10 | 17 | -7 | 9 | B H T H H T |
| 15 | Sint-Truidense | 10 | 2 | 2 | 6 | 18 | 21 | -3 | 8 | T B B B B B |
| 16 | LaLouviere | 10 | 2 | 1 | 7 | 13 | 23 | -10 | 7 | B T B B T B |
| 17 | Cercle Brugge | 10 | 1 | 3 | 6 | 13 | 22 | -9 | 6 | B H B B B T |
| 18 | Kortrijk | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 | 22 | -18 | 4 | B B T B H B |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation