Kết quả Wrexham vs Burnley, 01h45 ngày 09/09

Hạng nhất Anh 2026-2027 » vòng 6

  • Wrexham vs Burnley: Diễn biến chính

  • 14'
    Issa Kabore
    0-0
  • 26'
    0-1
    goal Zeki Amdouni(Assists:Largie Ramazani)
  • 30'
    Zak Vyner  
    Max Cleworth  
    0-1
  • 46'
    Oliver Rathbone  
    Lewis OBrien  
    0-1
  • 46'
    Callum OHare  
    Josh Windass  
    0-1
  • 55'
    Jacques Ekomie(Assists:Issa Kabore) goal 
    1-1
  • 61'
    Sam Smith  
    Kieffer Moore  
    1-1
  • 65'
    1-1
    Aaron Ramsey
  • 68'
    1-1
     Hjalmar Ekdal
     Igor Julio dos Santos de Paulo
  • 69'
    1-1
     Lucas Pires Silva
     Aaron Ramsey
  • 78'
    1-1
     Reo Hatate
     Max Alleyne
  • 84'
    Dominic Hyam
    1-1
  • 85'
    Ryan James Longman  
    Jacques Ekomie  
    1-1
  • 86'
    1-1
    Lucas Pires Silva
  • 90'
    1-1
    Reo Hatate
  • Wrexham vs Burnley: Đội hình chính và dự bị

  • Wrexham3-4-2-1
    22
    Anthony Patterson
    2
    Callum Doyle
    5
    Dominic Hyam
    4
    Max Cleworth
    3
    Jacques Ekomie
    8
    Benjamin Whiteman
    37
    Matthew James
    12
    Issa Kabore
    27
    Lewis OBrien
    10
    Josh Windass
    19
    Kieffer Moore
    11
    Zeki Amdouni
    21
    Aaron Ramsey
    29
    Josh Laurent
    19
    Largie Ramazani
    8
    Ugo Raghouber
    3
    Max Alleyne
    22
    Oliver Sonne
    2
    Kyle Walker
    44
    Igor Julio dos Santos de Paulo
    14
    Connor Roberts
    1
    Max Wei
    Burnley4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 26Zak Vyner
    17Callum OHare
    20Oliver Rathbone
    28Sam Smith
    47Ryan James Longman
    21Danny Ward
    30Daniel Imray
    6Joe Worrall
    33Nathan Broadhead
    Hjalmar Ekdal 18
    Lucas Pires Silva 23
    Reo Hatate 5
    Gregoire Coudert 37
    Anel Ahmedhodzic 15
    Ellis Clark 47
    Andreas Hountondji 17
    Lluc Castell 30
    Armando Broja 27
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Phil Parkinson
    Scott Matthew Parker
  • BXH Hạng nhất Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Wrexham vs Burnley: Số liệu thống kê

  • Wrexham
    Burnley
  • 4
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 15
    Tổng cú sút
    19
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 9
    Sút ra ngoài
    8
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    7
  •  
     
  • 15
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 53%
    Kiểm soát bóng
    47%
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    52%
  •  
     
  • 517
    Số đường chuyền
    469
  •  
     
  • 84%
    Chuyền chính xác
    84%
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    15
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    11
  •  
     
  • 16
    Đánh đầu thành công
    12
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 5
    Rê bóng thành công
    6
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    12
  •  
     
  • 17
    Ném biên
    14
  •  
     
  • 5
    Cản phá thành công
    7
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    5
  •  
     
  • 4
    Successful center
    5
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 34
    Long pass
    27
  •  
     
  • 93
    Pha tấn công
    97
  •  
     
  • 64
    Tấn công nguy hiểm
    34
  •  
     
  • 5
    Cơ hội lớn
    4
  •  
     
  • 4
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    3
  •  
     
  • 13
    Số cú sút trong vòng cấm
    10
  •  
     
  • 2
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    9
  •  
     
  • 43
    Số pha tranh chấp thành công
    47
  •  
     
  • 1.28
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.5
  •  
     
  • 0.74
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    1.46
  •  
     
  • 0.55
    xG Set Play
    0.04
  •  
     
  • 1.28
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.5
  •  
     
  • 1.45
    Cú sút trúng đích
    0.6
  •  
     
  • 29
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    22
  •  
     
  • 26
    Số quả tạt chính xác
    15
  •  
     
  • 27
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    35
  •  
     
  • 16
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    12
  •  
     
  • 16
    Phá bóng
    23
  •  
     

BXH Hạng nhất Anh 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Middlesbrough 14 8 4 2 30 19 11 28 T T H T T B
2 Wolves 14 8 3 3 25 17 8 27 B T H T T T
3 Birmingham City 14 7 5 2 26 13 13 26 T T T B T T
4 Stoke City 14 8 2 4 22 17 5 26 T B T H T T
5 Swansea City 14 8 2 4 21 16 5 26 T T B B T B
6 West Bromwich(WBA) 14 7 4 3 20 15 5 25 B T T H T H
7 Southampton 14 8 4 2 29 14 15 24 T T H T T H
8 West Ham United 14 6 5 3 36 21 15 23 H T T B B H
9 Sheffield United 14 6 4 4 20 17 3 22 T B T H T T
10 Portsmouth 14 6 4 4 19 16 3 22 T T H T H T
11 Queens Park Rangers (QPR) 14 5 6 3 22 17 5 21 H T B T B H
12 Norwich City 14 6 0 8 27 24 3 18 B B B T T T
13 Millwall 14 5 3 6 23 24 -1 18 T B H B T B
14 Blackburn Rovers 14 5 3 6 20 22 -2 18 T T B T B B
15 Bristol City 14 5 3 6 16 19 -3 18 H B B H T B
16 Wrexham 14 4 5 5 17 19 -2 17 H B T B B T
17 Bolton Wanderers 14 5 2 7 19 26 -7 17 B T H B B T
18 Cardiff City 14 3 6 5 22 23 -1 15 B T H T B H
19 Lincoln City 14 4 3 7 14 24 -10 15 B B H T B B
20 Watford 14 4 2 8 13 23 -10 14 B B T B B T
21 Charlton Athletic 14 3 5 6 11 22 -11 14 H H B B B B
22 Burnley 14 1 7 6 18 26 -8 10 T H B B H H
23 Derby County 14 1 4 9 11 29 -18 7 H B B H B B
24 Preston North End 14 1 2 11 12 30 -18 5 B B B H B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "