Kết quả Portsmouth vs Stoke City, 19h30 ngày 07/11
Kết quả Portsmouth vs Stoke City
Đối đầu Portsmouth vs Stoke City
Phong độ Portsmouth gần đây
Phong độ Stoke City gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 07/11/202619:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 15Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.06+0.25
0.82O 2.25
0.88U 2.25
0.981
2.45X
3.252
2.87Hiệp 1+0
0.78-0
1.03O 1
1.08U 1
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Portsmouth vs Stoke City
-
Sân vận động: Fratton Park
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 6℃~7℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Anh 2026-2027 » vòng 15
-
Portsmouth vs Stoke City: Diễn biến chính
-
6'Tyrese Shade
1-0 -
22'Adams Ebrima1-0
-
29'1-0Junior Tchamadeu
-
45'Regan Poole1-0
-
55'1-0Robert Bozenik
-
57'1-0George Hirst
Robert Bozenik -
57'1-0Luca Bombino
Junior Tchamadeu -
59'1-1
Jack McGlynn(Assists:Luca Bombino) -
65'Thomas Waddingham
Adrian Segecic1-1 -
72'1-1Ethan Galbraith
-
75'Zak Swanson
Jayden Meghoma1-1 -
75'Rocco Robert Shein
Marlon Pack1-1 -
77'1-2
Ben Wilmot -
81'Josh Murphy
Odin Bailey1-2 -
81'Ryan Kavuma McQueen
Abu Kamara1-2 -
86'1-2Justin Devenny
Million Manhoef -
90'Terry Devlin1-2
-
Portsmouth vs Stoke City: Đội hình chính và dự bị
-
Portsmouth4-2-3-1Stoke City3-4-31Nicolas Schmid16Jayden Meghoma55Dia Madiodio5Regan Poole24Terry Devlin7Marlon Pack38Adams Ebrima11Abu Kamara27Odin Bailey10Adrian Segecic17Tyrese Shade7Jack McGlynn9Robert Bozenik42Million Manhoef22Junior Tchamadeu27El Hadji Soumare8Ethan Galbraith2Ben Johnson16Ben Wilmot18Bosun Lawal5Graham Luke1Viktor Johansson
- Đội hình dự bị
-
31Daniel Bielica6Conor Shaughnessy15Franco Umeh19Rocco Robert Shein20Thomas Waddingham22Zak Swanson23Josh Murphy25Ryan Kavuma McQueen32Eoin KennyJoshua Griffiths 24Svante Ingelsson 6Bae Jun-Ho 10Justin Devenny 13George Hirst 15Tomas Rigo 19Sam Gallagher 20Luca Bombino 21Maksym Talovierov 40
- Huấn luyện viên (HLV)
-
John MousinhoAlex Neil
- BXH Hạng nhất Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Portsmouth vs Stoke City: Số liệu thống kê
-
PortsmouthStoke City
-
7Phạt góc0
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
8Tổng cú sút4
-
-
3Sút trúng cầu môn3
-
-
3Sút ra ngoài1
-
-
2Cản sút0
-
-
12Sút Phạt14
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
373Số đường chuyền321
-
-
75%Chuyền chính xác71%
-
-
14Phạm lỗi12
-
-
2Việt vị5
-
-
31Đánh đầu1
-
-
17Đánh đầu thành công26
-
-
1Cứu thua2
-
-
12Rê bóng thành công9
-
-
3Đánh chặn6
-
-
24Ném biên20
-
-
12Cản phá thành công10
-
-
10Thử thách6
-
-
4Successful center1
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
25Long pass30
-
-
111Pha tấn công77
-
-
54Tấn công nguy hiểm36
-
-
0Cơ hội lớn1
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm3
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm1
-
-
52Số pha tranh chấp thành công58
-
-
0.66Bàn thắng kỳ vọng0.86
-
-
0.46Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.21
-
-
0.2xG Set Play0.65
-
-
0.66Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.86
-
-
1.18Cú sút trúng đích1.74
-
-
20Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương9
-
-
25Số quả tạt chính xác8
-
-
35Tranh chấp bóng trên sân thắng32
-
-
17Tranh chấp bóng bổng thắng26
-
-
16Phá bóng45
-
BXH Hạng nhất Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birmingham City | 15 | 8 | 5 | 2 | 28 | 14 | 14 | 29 | T T B T T T |
| 2 | Middlesbrough | 15 | 8 | 5 | 2 | 30 | 19 | 11 | 29 | T H T T B H |
| 3 | Stoke City | 15 | 9 | 2 | 4 | 24 | 18 | 6 | 29 | B T H T T T |
| 4 | Wolves | 15 | 8 | 4 | 3 | 26 | 18 | 8 | 28 | T H T T T H |
| 5 | West Bromwich(WBA) | 15 | 8 | 4 | 3 | 23 | 15 | 8 | 28 | T T H T H T |
| 6 | Swansea City | 15 | 8 | 2 | 5 | 22 | 18 | 4 | 26 | T B B T B B |
| 7 | Southampton | 15 | 8 | 4 | 3 | 29 | 15 | 14 | 24 | T H T T H B |
| 8 | Queens Park Rangers (QPR) | 15 | 6 | 6 | 3 | 24 | 18 | 6 | 24 | T B T B H T |
| 9 | West Ham United | 15 | 6 | 5 | 4 | 37 | 23 | 14 | 23 | T T B B H B |
| 10 | Sheffield United | 15 | 6 | 4 | 5 | 21 | 19 | 2 | 22 | B T H T T B |
| 11 | Portsmouth | 15 | 6 | 4 | 5 | 20 | 18 | 2 | 22 | T H T H T B |
| 12 | Norwich City | 15 | 7 | 0 | 8 | 32 | 24 | 8 | 21 | B B T T T T |
| 13 | Blackburn Rovers | 15 | 6 | 3 | 6 | 22 | 23 | -1 | 21 | T B T B B T |
| 14 | Cardiff City | 15 | 4 | 6 | 5 | 27 | 27 | 0 | 18 | T H T B H T |
| 15 | Wrexham | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 | 20 | -2 | 18 | B T B B T H |
| 16 | Millwall | 15 | 5 | 3 | 7 | 23 | 27 | -4 | 18 | B H B T B B |
| 17 | Bristol City | 15 | 5 | 3 | 7 | 16 | 24 | -8 | 18 | B B H T B B |
| 18 | Bolton Wanderers | 15 | 5 | 2 | 8 | 20 | 29 | -9 | 17 | T H B B T B |
| 19 | Charlton Athletic | 15 | 4 | 5 | 6 | 13 | 23 | -10 | 17 | H B B B B T |
| 20 | Watford | 15 | 4 | 3 | 8 | 13 | 23 | -10 | 15 | B T B B T H |
| 21 | Lincoln City | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 | 26 | -11 | 15 | B H T B B B |
| 22 | Burnley | 15 | 1 | 7 | 7 | 22 | 31 | -9 | 10 | H B B H H B |
| 23 | Derby County | 15 | 2 | 4 | 9 | 14 | 30 | -16 | 10 | B B H B B T |
| 24 | Preston North End | 15 | 2 | 2 | 11 | 13 | 30 | -17 | 8 | B B H B B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

