Kết quả Wrexham vs Middlesbrough, 02h45 ngày 05/11
Kết quả Wrexham vs Middlesbrough
Nhận định, Soi kèo Wrexham vs Middlesbrough 02h45 ngày 05/11: Dạo chơi trên sân khách
Đối đầu Wrexham vs Middlesbrough
Phong độ Wrexham gần đây
Phong độ Middlesbrough gần đây
-
Thứ năm, Ngày 05/11/202602:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
1.05-0.5
0.83O 2.75
0.78U 2.75
0.961
3.10X
3.602
2.15Hiệp 1+0.25
0.92-0.25
0.94O 1.25
1.11U 1.25
0.74 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Wrexham vs Middlesbrough
-
Sân vận động: The Racecourse Ground
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 9℃~10℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Anh 2026-2027 » vòng 14
-
Wrexham vs Middlesbrough: Diễn biến chính
-
60'0-0Myles Peart-Harris
Sebastian Berhalter -
60'0-0Max Arfsten
Luke Ayling -
60'0-0Riley Mcgree
Kyle Joseph -
62'George Dobson0-0
-
70'George Thomason(Assists:Kieffer Moore)
1-0 -
72'1-0David Strelec
Neto Borges -
77'Oliver Rathbone
George Thomason1-0 -
77'1-0Jeremy Sarmiento
Tommy Conway -
83'Ben Sheaf
George Dobson1-0 -
84'Oliver Rathbone(Assists:Lewis OBrien)
2-0
-
Wrexham vs Middlesbrough: Đội hình chính và dự bị
-
Wrexham3-5-1-1Middlesbrough3-4-2-122Anthony Patterson2Callum Doyle6Joe Worrall4Max Cleworth3Jacques Ekomie14George Thomason8Benjamin Whiteman15George Dobson12Issa Kabore27Lewis OBrien19Kieffer Moore22Kyle Joseph11Amario Cozier-Duberry9Tommy Conway2Callum Brittain10Aidan Morris6Sebastian Berhalter30Neto Borges12Luke Ayling4Ashley Phillips29Adilson Malanda1Radek Vítek
- Đội hình dự bị
-
11Bailey Cadamarteri5Dominic Hyam30Daniel Imray37Matthew James47Ryan James Longman20Oliver Rathbone18Ben Sheaf26Zak Vyner21Danny WardMax Arfsten 17Connor Barron 18Solomon Brynn 31Sam Byram 3Leo Castledine 19Riley Mcgree 8Myles Peart-Harris 14Jeremy Sarmiento 16David Strelec 13
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Phil ParkinsonMichael Carrick
- BXH Hạng nhất Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Wrexham vs Middlesbrough: Số liệu thống kê
-
WrexhamMiddlesbrough
-
3Phạt góc2
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
15Tổng cú sút12
-
-
4Sút trúng cầu môn2
-
-
7Sút ra ngoài6
-
-
4Cản sút4
-
-
6Sút Phạt9
-
-
38%Kiểm soát bóng62%
-
-
40%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)60%
-
-
384Số đường chuyền651
-
-
80%Chuyền chính xác89%
-
-
9Phạm lỗi6
-
-
1Việt vị3
-
-
1Đánh đầu15
-
-
11Đánh đầu thành công12
-
-
2Cứu thua2
-
-
16Rê bóng thành công9
-
-
5Đánh chặn6
-
-
20Ném biên14
-
-
17Cản phá thành công9
-
-
11Thử thách7
-
-
3Successful center6
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
23Long pass14
-
-
92Pha tấn công104
-
-
39Tấn công nguy hiểm46
-
-
1Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
8Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
43Số pha tranh chấp thành công36
-
-
1.42Bàn thắng kỳ vọng0.91
-
-
1.42Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.75
-
-
0xG Set Play0.16
-
-
1.42Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.91
-
-
1.28Cú sút trúng đích0.12
-
-
16Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương26
-
-
19Số quả tạt chính xác13
-
-
32Tranh chấp bóng trên sân thắng24
-
-
11Tranh chấp bóng bổng thắng12
-
-
20Phá bóng15
-
BXH Hạng nhất Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Middlesbrough | 14 | 8 | 4 | 2 | 30 | 19 | 11 | 28 | T T H T T B |
| 2 | Wolves | 14 | 8 | 3 | 3 | 25 | 17 | 8 | 27 | B T H T T T |
| 3 | Birmingham City | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 | 13 | 13 | 26 | T T T B T T |
| 4 | Stoke City | 14 | 8 | 2 | 4 | 22 | 17 | 5 | 26 | T B T H T T |
| 5 | Swansea City | 14 | 8 | 2 | 4 | 21 | 16 | 5 | 26 | T T B B T B |
| 6 | West Bromwich(WBA) | 14 | 7 | 4 | 3 | 20 | 15 | 5 | 25 | B T T H T H |
| 7 | Southampton | 14 | 8 | 4 | 2 | 29 | 14 | 15 | 24 | T T H T T H |
| 8 | West Ham United | 14 | 6 | 5 | 3 | 36 | 21 | 15 | 23 | H T T B B H |
| 9 | Sheffield United | 14 | 6 | 4 | 4 | 20 | 17 | 3 | 22 | T B T H T T |
| 10 | Portsmouth | 14 | 6 | 4 | 4 | 19 | 16 | 3 | 22 | T T H T H T |
| 11 | Queens Park Rangers (QPR) | 14 | 5 | 6 | 3 | 22 | 17 | 5 | 21 | H T B T B H |
| 12 | Norwich City | 14 | 6 | 0 | 8 | 27 | 24 | 3 | 18 | B B B T T T |
| 13 | Millwall | 14 | 5 | 3 | 6 | 23 | 24 | -1 | 18 | T B H B T B |
| 14 | Blackburn Rovers | 14 | 5 | 3 | 6 | 20 | 22 | -2 | 18 | T T B T B B |
| 15 | Bristol City | 14 | 5 | 3 | 6 | 16 | 19 | -3 | 18 | H B B H T B |
| 16 | Wrexham | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 | 19 | -2 | 17 | H B T B B T |
| 17 | Bolton Wanderers | 14 | 5 | 2 | 7 | 19 | 26 | -7 | 17 | B T H B B T |
| 18 | Cardiff City | 14 | 3 | 6 | 5 | 22 | 23 | -1 | 15 | B T H T B H |
| 19 | Lincoln City | 14 | 4 | 3 | 7 | 14 | 24 | -10 | 15 | B B H T B B |
| 20 | Watford | 14 | 4 | 2 | 8 | 13 | 23 | -10 | 14 | B B T B B T |
| 21 | Charlton Athletic | 14 | 3 | 5 | 6 | 11 | 22 | -11 | 14 | H H B B B B |
| 22 | Burnley | 14 | 1 | 7 | 6 | 18 | 26 | -8 | 10 | T H B B H H |
| 23 | Derby County | 14 | 1 | 4 | 9 | 11 | 29 | -18 | 7 | H B B H B B |
| 24 | Preston North End | 14 | 1 | 2 | 11 | 12 | 30 | -18 | 5 | B B B H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

