Kết quả Bristol City vs Norwich City, 19h30 ngày 07/11
Kết quả Bristol City vs Norwich City
Đối đầu Bristol City vs Norwich City
Phong độ Bristol City gần đây
Phong độ Norwich City gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 07/11/202619:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 15Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.90-0
0.98O 2.75
0.86U 2.75
0.881
2.50X
3.602
2.60Hiệp 1+0
0.95-0
0.91O 1
0.73U 1
1.12 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Bristol City vs Norwich City
-
Sân vận động: Ashton Gate
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 6℃~7℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng nhất Anh 2026-2027 » vòng 15
-
Bristol City vs Norwich City: Diễn biến chính
-
22'0-1
Edmond-Paris Maghoma(Assists:Sam Field) -
46'Jed Wallace
Cameron Pring0-1 -
53'0-2
Harry Darling -
56'0-3
Andrew Brooks -
60'0-3Darlin Yongwa
Benjamin Chrisene -
60'Tomi Horvat
Jason Knight0-3 -
60'Dominic Ballard
Lorent Tolaj0-3 -
66'0-3Lucien Mahovo
Andrew Brooks -
66'0-3Jovon Makama
Edmond-Paris Maghoma -
66'Brian De Keersmaecker
Joe Williams0-3 -
70'0-4
Jovon Makama(Assists:Anthony Musaba) -
74'Elijah Anuoluwapo Adebayo
Scott Twine0-4 -
75'0-4Oscar Schwartau
Anthony Musaba -
76'0-4Kenny Mclean
Sam Field -
80'0-5
Mathias Kvistgaarden
-
Bristol City vs Norwich City: Đội hình chính và dự bị
-
Bristol City4-2-3-1Norwich City4-2-3-140Bradley Collins3Cameron Pring2Lisav Eissat16Robert Dickie19George Tanner4Adam Randell8Joe Williams10Scott Twine12Jason Knight21Rio Cardines9Lorent Tolaj30Mathias Kvistgaarden11Andrew Brooks25Edmond-Paris Maghoma49Anthony Musaba26Sam Field16Jacob Wright3Jack Stacey15Ruairi McConville6Harry Darling14Benjamin Chrisene32Daniel Grimshaw
- Đội hình dự bị
-
45Elijah Anuoluwapo Adebayo5Robert Atkinson23Dominic Ballard11Sam Bell6Brian De Keersmaecker7Yu Hirakawa14Tomi Horvat1Sam Tickle17Jed WallaceJose Cordoba 33Kellen Fisher 35Vladan Kovacevic 1Lucien Mahovo 12Jovon Makama 24Pelle Mattsson 7Kenny Mclean 23Oscar Schwartau 29Darlin Yongwa 13
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Nigel PearsonDAVID WAGNER
- BXH Hạng nhất Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Bristol City vs Norwich City: Số liệu thống kê
-
Bristol CityNorwich City
-
8Phạt góc3
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
14Tổng cú sút17
-
-
4Sút trúng cầu môn7
-
-
7Sút ra ngoài9
-
-
3Cản sút1
-
-
4Sút Phạt10
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
-
503Số đường chuyền455
-
-
83%Chuyền chính xác81%
-
-
11Phạm lỗi4
-
-
1Việt vị0
-
-
19Đánh đầu1
-
-
18Đánh đầu thành công19
-
-
2Cứu thua3
-
-
12Rê bóng thành công7
-
-
1Đánh chặn2
-
-
17Ném biên21
-
-
12Cản phá thành công7
-
-
9Thử thách12
-
-
6Successful center3
-
-
0Kiến tạo thành bàn2
-
-
19Long pass36
-
-
116Pha tấn công83
-
-
52Tấn công nguy hiểm25
-
-
2Cơ hội lớn5
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ3
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm13
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
43Số pha tranh chấp thành công45
-
-
1.66Bàn thắng kỳ vọng2.97
-
-
0.76Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.56
-
-
0.91xG Set Play0.62
-
-
1.66Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền2.18
-
-
0.61Cú sút trúng đích3.29
-
-
25Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương23
-
-
23Số quả tạt chính xác13
-
-
25Tranh chấp bóng trên sân thắng26
-
-
18Tranh chấp bóng bổng thắng19
-
-
11Phá bóng22
-
BXH Hạng nhất Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birmingham City | 15 | 8 | 5 | 2 | 28 | 14 | 14 | 29 | T T B T T T |
| 2 | Middlesbrough | 15 | 8 | 5 | 2 | 30 | 19 | 11 | 29 | T H T T B H |
| 3 | Stoke City | 15 | 9 | 2 | 4 | 24 | 18 | 6 | 29 | B T H T T T |
| 4 | Wolves | 15 | 8 | 4 | 3 | 26 | 18 | 8 | 28 | T H T T T H |
| 5 | West Bromwich(WBA) | 15 | 8 | 4 | 3 | 23 | 15 | 8 | 28 | T T H T H T |
| 6 | Swansea City | 15 | 8 | 2 | 5 | 22 | 18 | 4 | 26 | T B B T B B |
| 7 | Southampton | 15 | 8 | 4 | 3 | 29 | 15 | 14 | 24 | T H T T H B |
| 8 | Queens Park Rangers (QPR) | 15 | 6 | 6 | 3 | 24 | 18 | 6 | 24 | T B T B H T |
| 9 | West Ham United | 15 | 6 | 5 | 4 | 37 | 23 | 14 | 23 | T T B B H B |
| 10 | Sheffield United | 15 | 6 | 4 | 5 | 21 | 19 | 2 | 22 | B T H T T B |
| 11 | Portsmouth | 15 | 6 | 4 | 5 | 20 | 18 | 2 | 22 | T H T H T B |
| 12 | Norwich City | 15 | 7 | 0 | 8 | 32 | 24 | 8 | 21 | B B T T T T |
| 13 | Blackburn Rovers | 15 | 6 | 3 | 6 | 22 | 23 | -1 | 21 | T B T B B T |
| 14 | Cardiff City | 15 | 4 | 6 | 5 | 27 | 27 | 0 | 18 | T H T B H T |
| 15 | Wrexham | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 | 20 | -2 | 18 | B T B B T H |
| 16 | Millwall | 15 | 5 | 3 | 7 | 23 | 27 | -4 | 18 | B H B T B B |
| 17 | Bristol City | 15 | 5 | 3 | 7 | 16 | 24 | -8 | 18 | B B H T B B |
| 18 | Bolton Wanderers | 15 | 5 | 2 | 8 | 20 | 29 | -9 | 17 | T H B B T B |
| 19 | Charlton Athletic | 15 | 4 | 5 | 6 | 13 | 23 | -10 | 17 | H B B B B T |
| 20 | Watford | 15 | 4 | 3 | 8 | 13 | 23 | -10 | 15 | B T B B T H |
| 21 | Lincoln City | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 | 26 | -11 | 15 | B H T B B B |
| 22 | Burnley | 15 | 1 | 7 | 7 | 22 | 31 | -9 | 10 | H B B H H B |
| 23 | Derby County | 15 | 2 | 4 | 9 | 14 | 30 | -16 | 10 | B B H B B T |
| 24 | Preston North End | 15 | 2 | 2 | 11 | 13 | 30 | -17 | 8 | B B H B B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

