Kết quả Wrexham vs Wolves, 19h30 ngày 07/11
Kết quả Wrexham vs Wolves
Đối đầu Wrexham vs Wolves
Phong độ Wrexham gần đây
Phong độ Wolves gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 07/11/202619:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 15Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.97-0.25
0.91O 2.5
0.92U 2.5
0.941
2.90X
3.602
2.25Hiệp 1+0.25
0.70-0.25
1.19O 1
0.86U 1
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Wrexham vs Wolves
-
Sân vận động: The Racecourse Ground
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 7℃~8℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng nhất Anh 2026-2027 » vòng 15
-
Wrexham vs Wolves: Diễn biến chính
-
25'0-1
Adam Armstrong(Assists:Nasser Djiga) -
27'Lewis OBrien(Assists:Issa Kabore)
1-1 -
30'1-1Toti Gomes
-
54'Jacques Ekomie1-1
-
61'1-1Andre Trindade da Costa Neto
-
64'1-1Rafiki Said
Rodrigo Martins Gomes -
64'George Thomason
Oliver Rathbone1-1 -
75'1-1Hugo Bueno López
Toti Gomes -
75'1-1Thomas Glyn Doyle
Mateus Mane -
77'Ben Sheaf
George Dobson1-1 -
77'Matthew James
Benjamin Whiteman1-1 -
77'Bailey Cadamarteri
Kieffer Moore1-1 -
81'Daniel Imray
Issa Kabore1-1 -
85'1-1Sean Neave
Adam Armstrong -
85'1-1Jean-Ricner Bellegarde
Fernando López González -
86'Matthew James1-1
-
Wrexham vs Wolves: Đội hình chính và dự bị
-
Wrexham3-5-1-1Wolves4-2-3-122Anthony Patterson2Callum Doyle6Joe Worrall4Max Cleworth3Jacques Ekomie20Oliver Rathbone8Benjamin Whiteman15George Dobson12Issa Kabore27Lewis OBrien19Kieffer Moore10Adam Armstrong21Rodrigo Martins Gomes28Fernando López González36Mateus Mane7Andre Trindade da Costa Neto5Marshall Munetsi38Jackson Tchatchoua34Nasser Djiga37Ladislav Krejci24Toti Gomes1Jose Sa
- Đội hình dự bị
-
21Danny Ward5Dominic Hyam26Zak Vyner30Daniel Imray47Ryan James Longman37Matthew James18Ben Sheaf14George Thomason11Bailey CadamarteriJoao Virginia 13Kieran Trippier 2Hugo Bueno López 3Yerson Mosquera 15Sean Neave 14Rafiki Said 19Thomas Glyn Doyle 20Tawanda Chirewa 23Jean-Ricner Bellegarde 27
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Phil ParkinsonRobert Owen Edwards
- BXH Hạng nhất Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Wrexham vs Wolves: Số liệu thống kê
-
WrexhamWolves
-
2Phạt góc7
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
6Tổng cú sút22
-
-
3Sút trúng cầu môn5
-
-
3Sút ra ngoài12
-
-
0Cản sút5
-
-
13Sút Phạt12
-
-
40%Kiểm soát bóng60%
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
370Số đường chuyền563
-
-
79%Chuyền chính xác85%
-
-
12Phạm lỗi13
-
-
1Việt vị0
-
-
1Đánh đầu10
-
-
16Đánh đầu thành công18
-
-
4Cứu thua2
-
-
14Rê bóng thành công12
-
-
10Đánh chặn9
-
-
18Ném biên24
-
-
15Cản phá thành công12
-
-
14Thử thách7
-
-
4Successful center12
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
33Long pass18
-
-
82Pha tấn công132
-
-
53Tấn công nguy hiểm61
-
-
2Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm15
-
-
0Số cú sút ngoài vòng cấm7
-
-
62Số pha tranh chấp thành công57
-
-
1.13Bàn thắng kỳ vọng1.42
-
-
0.47Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.11
-
-
0.66xG Set Play0.31
-
-
1.13Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.42
-
-
1.11Cú sút trúng đích1.22
-
-
16Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương29
-
-
18Số quả tạt chính xác26
-
-
46Tranh chấp bóng trên sân thắng39
-
-
16Tranh chấp bóng bổng thắng18
-
-
36Phá bóng19
-
BXH Hạng nhất Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birmingham City | 15 | 8 | 5 | 2 | 28 | 14 | 14 | 29 | T T B T T T |
| 2 | Middlesbrough | 15 | 8 | 5 | 2 | 30 | 19 | 11 | 29 | T H T T B H |
| 3 | Stoke City | 15 | 9 | 2 | 4 | 24 | 18 | 6 | 29 | B T H T T T |
| 4 | Wolves | 15 | 8 | 4 | 3 | 26 | 18 | 8 | 28 | T H T T T H |
| 5 | West Bromwich(WBA) | 15 | 8 | 4 | 3 | 23 | 15 | 8 | 28 | T T H T H T |
| 6 | Swansea City | 15 | 8 | 2 | 5 | 22 | 18 | 4 | 26 | T B B T B B |
| 7 | Southampton | 15 | 8 | 4 | 3 | 29 | 15 | 14 | 24 | T H T T H B |
| 8 | Queens Park Rangers (QPR) | 15 | 6 | 6 | 3 | 24 | 18 | 6 | 24 | T B T B H T |
| 9 | West Ham United | 15 | 6 | 5 | 4 | 37 | 23 | 14 | 23 | T T B B H B |
| 10 | Sheffield United | 15 | 6 | 4 | 5 | 21 | 19 | 2 | 22 | B T H T T B |
| 11 | Portsmouth | 15 | 6 | 4 | 5 | 20 | 18 | 2 | 22 | T H T H T B |
| 12 | Norwich City | 15 | 7 | 0 | 8 | 32 | 24 | 8 | 21 | B B T T T T |
| 13 | Blackburn Rovers | 15 | 6 | 3 | 6 | 22 | 23 | -1 | 21 | T B T B B T |
| 14 | Cardiff City | 15 | 4 | 6 | 5 | 27 | 27 | 0 | 18 | T H T B H T |
| 15 | Wrexham | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 | 20 | -2 | 18 | B T B B T H |
| 16 | Millwall | 15 | 5 | 3 | 7 | 23 | 27 | -4 | 18 | B H B T B B |
| 17 | Bristol City | 15 | 5 | 3 | 7 | 16 | 24 | -8 | 18 | B B H T B B |
| 18 | Bolton Wanderers | 15 | 5 | 2 | 8 | 20 | 29 | -9 | 17 | T H B B T B |
| 19 | Charlton Athletic | 15 | 4 | 5 | 6 | 13 | 23 | -10 | 17 | H B B B B T |
| 20 | Watford | 15 | 4 | 3 | 8 | 13 | 23 | -10 | 15 | B T B B T H |
| 21 | Lincoln City | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 | 26 | -11 | 15 | B H T B B B |
| 22 | Burnley | 15 | 1 | 7 | 7 | 22 | 31 | -9 | 10 | H B B H H B |
| 23 | Derby County | 15 | 2 | 4 | 9 | 14 | 30 | -16 | 10 | B B H B B T |
| 24 | Preston North End | 15 | 2 | 2 | 11 | 13 | 30 | -17 | 8 | B B H B B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

