Kết quả Damac FC vs Al Ula FC, 22h50 ngày 08/09

Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2026-2027 » vòng 4

  • Damac FC vs Al Ula FC: Diễn biến chính

  • 10'
    Osama Al Khalaf
    0-0
  • 38'
    0-0
    Romell Quioto
  • 61'
    0-0
     Abdulfattah Adam
     Abdulaziz Hetalh
  • 73'
    0-0
     Sumaihan Al Nabit
     Romell Quioto
  • 73'
    0-0
     Damyan Yordanov
     Abdulmajeed Al-Sulaiheem
  • 83'
    0-1
    goal André Filipe Horta
  • 83'
    0-1
    André Filipe Horta(Reason:Goal awarded)
  • 86'
    Abdulaziz Al Sarhani  
    Yahya Sunbul Mubarak  
    0-1
  • 90'
    Yahya Mahdi Naji  
    Ibrahim Al-Harbi  
    0-1
  • 90'
    0-1
     Yousef Al-Honaifesh
     André Filipe Horta
  • 90'
    0-1
    Damyan Yordanov
  • Damac FC vs Al Ula FC: Đội hình chính và dự bị

  • Damac FC4-4-2
    47
    Ahmed Al Rashidi
    23
    Jawad Alhassan
    3
    Abdelkader Bedrane
    5
    Hassan Rabea
    88
    Osama Al Khalaf
    7
    Yahya Sunbul Mubarak
    78
    Ali Shuqayyiqi
    6
    Issam Al Qarni
    15
    Ibrahim Al-Harbi
    2
    Morlaye Sylla
    11
    Yakou Meite
    91
    Sylla Sow
    19
    Abdulaziz Hetalh
    7
    André Filipe Horta
    8
    Abdulmajeed Al-Sulaiheem
    67
    Romell Quioto
    29
    Mohammed Al Majhad
    14
    Fahd Mohammed Al-Jumaiya
    24
    Amaar Al Dohaim
    5
    Yoann Barbet
    2
    Yasser Yaqoub Ibrahim
    13
    Abdulqaddous Attieh
    Al Ula FC4-1-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 30Naser Al Ghamdi
    4Noor Al-Rashidi
    10Abdulaziz Al Sarhani
    80Yahya Mahdi Naji
    77Ahmed Namazi
    Aseel Razzaq 3
    Abdulfattah Adam 9
    Faisal Al Asmari 45
    Yousef Al-Honaifesh 16
    Ahmed Al Jubaya 1
    Sumaihan Al Nabit 88
    Ali Al Nakhli 25
    Yousef Haqawi 4
    Damyan Yordanov 30
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Armando Evangelista
  • BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út
  • BXH bóng đá Ả Rập Xê-út mới nhất
  • Damac FC vs Al Ula FC: Số liệu thống kê

  • Damac FC
    Al Ula FC
  • 3
    Phạt góc
    12
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 6
    Tổng cú sút
    17
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    8
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 31%
    Kiểm soát bóng
    69%
  •  
     
  • 29%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    71%
  •  
     
  • 241
    Số đường chuyền
    518
  •  
     
  • 73%
    Chuyền chính xác
    88%
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 16
    Rê bóng thành công
    6
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 17
    Ném biên
    23
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 16
    Cản phá thành công
    6
  •  
     
  • 12
    Thử thách
    12
  •  
     
  • 3
    Successful center
    8
  •  
     
  • 24
    Long pass
    33
  •  
     
  • 80
    Pha tấn công
    111
  •  
     
  • 29
    Tấn công nguy hiểm
    75
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 4
    Số cú sút trong vòng cấm
    9
  •  
     
  • 2
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    8
  •  
     
  • 50
    Số pha tranh chấp thành công
    32
  •  
     
  • 0.26
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.76
  •  
     
  • 0.3
    Cú sút trúng đích
    0.99
  •  
     
  • 11
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    35
  •  
     
  • 11
    Số quả tạt chính xác
    33
  •  
     
  • 38
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    25
  •  
     
  • 12
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    7
  •  
     
  • 34
    Phá bóng
    10
  •  
     

BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Al Ula FC 9 8 1 0 22 5 17 25 T T T H T T
2 Al-Jabalain 10 6 3 1 12 5 7 21 T H T T T T
3 Al Najma(KSA) 10 5 4 1 17 9 8 19 H H T T T T
4 Al-Wehda 10 4 6 0 19 10 9 18 T H T H T T
5 Damac FC 10 5 3 2 17 13 4 18 T T B T T T
6 Al-Zlfe 10 4 5 1 13 4 9 17 H T T H B T
7 Al Anwar SA 9 3 5 1 8 5 3 14 T T H H H T
8 Al-Tai 10 4 2 4 14 20 -6 14 H T B B T H
9 Al-Adalh 10 3 4 3 15 14 1 13 T B H T B H
10 Al-Saqer 10 2 5 3 9 9 0 11 B T B T B H
11 Al Raed 10 3 1 6 8 14 -6 10 H B T B B B
12 AL-Rbeea Jeddah 10 2 3 5 8 13 -5 9 B B B B B H
13 Al-Orubah 9 1 5 3 6 9 -3 8 H T H H B B
14 Al-Okhdood 9 1 4 4 13 20 -7 7 H B B H B B
15 Al-Jndal 9 1 3 5 10 15 -5 6 T B H H B B
16 Hajer 9 1 3 5 8 16 -8 6 H B H B B B
17 Al Bukayriyah 10 1 3 6 7 18 -11 6 B B B H T B
18 AL-jeel 8 1 2 5 1 8 -7 5 H B B H T B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "