Kết quả Al-Zlfe vs AL-Rbeea Jeddah, 21h55 ngày 06/11

Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2026-2027 » vòng 11

  • Al-Zlfe vs AL-Rbeea Jeddah: Diễn biến chính

  • 17'
    0-0
    Rafi Matmi
  • 49'
    0-0
    Mohammd Zamzami
  • Al-Zlfe vs AL-Rbeea Jeddah: Đội hình chính và dự bị

  • Al-Zlfe4-1-4-1
    22
    Saad Al Saleh
    4
    Ali Abdulhadi Al Nakhli
    67
    Mohammed Baker
    17
    Ali Abu Shaheen
    27
    Ali Daqarshawi
    25
    Ricardo Ryller Ribeiro Lino Silva
    70
    Ahmed Al-Anzy
    15
    Mutair Ali Al-Zahrani
    34
    Abdulaziz Al Sharid
    21
    Demba Diallo
    77
    Majed Madani
    8
    Evo Christ Ememe
    15
    Mohammed Al-Dhafiri
    57
    Rafi Matmi
    4
    Ahmed Al Shamrani
    10
    Martin Sroler
    66
    Mohammd Zamzami
    12
    Hassan Al Jubairi
    5
    Naif Assery
    33
    Faisal Othman
    99
    Rayan Fallatah
    1
    Yasser Al Mosailem
    AL-Rbeea Jeddah5-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 47Fares Al Habardi
    6Abdulrahman Al-Hajri
    5Swailem Al-Menhali
    44Ahmed Al Mushawah
    7Maher Al Mutairi
    18Zayd Al Waleed
    10Dejvi Bregu
    11Mohannad Semreen
    19Theo Yolou
    Abdullah Omar Mohammed Al Amoudi 17
    Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi 90
    Fares Al Johani 87
    Fahad Khaled Al Sahafi 6
    Mohammed Al Saiari 70
    Al Baraa Baazeem 7
    Medwin Biteghe 55
    Awadh Muidh Al Essa 80
    Hassan Mukhtar Tahir Ibrahim 19
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út
  • BXH bóng đá Ả Rập Xê-út mới nhất
  • Al-Zlfe vs AL-Rbeea Jeddah: Số liệu thống kê

  • Al-Zlfe
    AL-Rbeea Jeddah
  • 9
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 6
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 8
    Tổng cú sút
    2
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    1
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    0
  •  
     
  • 7
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 76%
    Kiểm soát bóng
    24%
  •  
     
  • 75%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    25%
  •  
     
  • 356
    Số đường chuyền
    110
  •  
     
  • 84%
    Chuyền chính xác
    58%
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    7
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 4
    Rê bóng thành công
    10
  •  
     
  • 3
    Đánh chặn
    2
  •  
     
  • 22
    Ném biên
    11
  •  
     
  • 3
    Cản phá thành công
    10
  •  
     
  • 4
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 2
    Successful center
    1
  •  
     
  • 31
    Long pass
    13
  •  
     
  • 60
    Pha tấn công
    31
  •  
     
  • 54
    Tấn công nguy hiểm
    13
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn
    0
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    0
  •  
     
  • 5
    Số cú sút trong vòng cấm
    2
  •  
     
  • 3
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    0
  •  
     
  • 21
    Số pha tranh chấp thành công
    27
  •  
     
  • 0.48
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.25
  •  
     
  • 0.27
    Cú sút trúng đích
    0.11
  •  
     
  • 16
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    5
  •  
     
  • 19
    Số quả tạt chính xác
    4
  •  
     
  • 17
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    22
  •  
     
  • 2
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    4
  •  
     
  • 2
    Phá bóng
    31
  •  
     

BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Al Ula FC 9 8 1 0 22 5 17 25 T T T H T T
2 Al-Jabalain 10 6 3 1 12 5 7 21 T H T T T T
3 Al Najma(KSA) 10 5 4 1 17 9 8 19 H H T T T T
4 Al-Wehda 10 4 6 0 19 10 9 18 T H T H T T
5 Damac FC 10 5 3 2 17 13 4 18 T T B T T T
6 Al-Zlfe 10 4 5 1 13 4 9 17 H T T H B T
7 Al Anwar SA 9 3 5 1 8 5 3 14 T T H H H T
8 Al-Tai 10 4 2 4 14 20 -6 14 H T B B T H
9 Al-Adalh 10 3 4 3 15 14 1 13 T B H T B H
10 Al-Saqer 10 2 5 3 9 9 0 11 B T B T B H
11 Al Raed 10 3 1 6 8 14 -6 10 H B T B B B
12 AL-Rbeea Jeddah 10 2 3 5 8 13 -5 9 B B B B B H
13 Al-Orubah 9 1 5 3 6 9 -3 8 H T H H B B
14 Al-Okhdood 9 1 4 4 13 20 -7 7 H B B H B B
15 Al-Jndal 9 1 3 5 10 15 -5 6 T B H H B B
16 Hajer 9 1 3 5 8 16 -8 6 H B H B B B
17 Al Bukayriyah 10 1 3 6 7 18 -11 6 B B B H T B
18 AL-jeel 8 1 2 5 1 8 -7 5 H B B H T B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "