Kết quả Al Raed vs Al-Wehda, 22h00 ngày 03/11
Kết quả Al Raed vs Al-Wehda
Đối đầu Al Raed vs Al-Wehda
Phong độ Al Raed gần đây
Phong độ Al-Wehda gần đây
-
Thứ ba, Ngày 03/11/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Al Raed vs Al-Wehda
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 31°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2026-2027 » vòng 10
-
Al Raed vs Al-Wehda: Diễn biến chính
-
Al Raed vs Al-Wehda: Đội hình chính và dự bị
-
Al Raed5-3-2Al-Wehda4-2-3-11Raed Ozaybi3Munif Doshy38Muhammad Dakhil Allah Al-Dawsari13Redouane Mennioui2Tamim Al Shuqayran24Bader Al Shardi79Claude Gnolou5Salomon Tweh21Adam Idris10Saad Al-Salouli20Hamoud Shammari9Peter Oladeji Olayinka12Morato11Luiz Philipe Lima de Oliveira20Darwin Gonzalez16Dino Halilovic6Ahmed Abdullah Al-Juwaid67Yahya Kharmi66Bander Whaeshi33Husein Al Shuwaish3Ali Al Salem44Abdulrahman Anwar F. Al-Shammari
- Đội hình dự bị
-
12Hassan Al-Asmari40Abdullah Al Harbi6Yousef Alharbi88Mohammed Al Otaibi11Mohamed Al-Sufyani77Nawaf Hazazi14Ahmad Mustafa8Omar Shami33Ziyad Al RefaeiMajed Abdullah 97Satem Al Lehiyani 17Rawaf Al Maqadi 5Salem Al Maqadi 24Saif Mohammed bin Farhan Al Amri 99Jassim Al-Oshbaan 34Saad Al Qahtani 19Fahad Al-Taleb 29Walid Ayyash 14
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Kresimir RezicDaniel Carreno
- BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út
- BXH bóng đá Ả Rập Xê-út mới nhất
-
Al Raed vs Al-Wehda: Số liệu thống kê
-
Al RaedAl-Wehda
BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ula FC | 10 | 9 | 1 | 0 | 25 | 6 | 19 | 28 | T T H T T T |
| 2 | Al-Jabalain | 10 | 6 | 3 | 1 | 12 | 5 | 7 | 21 | T H T T T T |
| 3 | Al Najma(KSA) | 11 | 5 | 4 | 2 | 18 | 12 | 6 | 19 | H T T T T B |
| 4 | Al-Wehda | 10 | 4 | 6 | 0 | 19 | 10 | 9 | 18 | T H T H T T |
| 5 | Al-Zlfe | 11 | 4 | 6 | 1 | 14 | 5 | 9 | 18 | T T H B T H |
| 6 | Damac FC | 10 | 5 | 3 | 2 | 17 | 13 | 4 | 18 | T T B T T T |
| 7 | Al-Saqer | 11 | 3 | 5 | 3 | 13 | 10 | 3 | 14 | T B T B H T |
| 8 | Al Anwar SA | 9 | 3 | 5 | 1 | 8 | 5 | 3 | 14 | T T H H H T |
| 9 | Al-Tai | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 20 | -6 | 14 | H T B B T H |
| 10 | Al-Adalh | 10 | 3 | 4 | 3 | 15 | 14 | 1 | 13 | T B H T B H |
| 11 | AL-Rbeea Jeddah | 11 | 2 | 4 | 5 | 9 | 14 | -5 | 10 | B B B B H H |
| 12 | Al Raed | 10 | 3 | 1 | 6 | 8 | 14 | -6 | 10 | H B T B B B |
| 13 | Al-Orubah | 9 | 1 | 5 | 3 | 6 | 9 | -3 | 8 | H T H H B B |
| 14 | Al-Jndal | 10 | 1 | 4 | 5 | 10 | 15 | -5 | 7 | B H H B B H |
| 15 | Al-Okhdood | 9 | 1 | 4 | 4 | 13 | 20 | -7 | 7 | H B B H B B |
| 16 | Hajer | 10 | 1 | 4 | 5 | 8 | 16 | -8 | 7 | B H B B B H |
| 17 | Al Bukayriyah | 11 | 1 | 3 | 7 | 8 | 22 | -14 | 6 | B B H T B B |
| 18 | AL-jeel | 8 | 1 | 2 | 5 | 1 | 8 | -7 | 5 | H B B H T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

