Kết quả Al-Jndal vs Hajer, 19h30 ngày 07/11
Kết quả Al-Jndal vs Hajer
Đối đầu Al-Jndal vs Hajer
Phong độ Al-Jndal gần đây
Phong độ Hajer gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 07/11/202619:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 11Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.96+0.5
0.84O 2.5
0.94U 2.5
0.861
2.00X
3.252
3.20Hiệp 1-0.25
1.12+0.25
0.59O 1
0.91U 1
0.79 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Al-Jndal vs Hajer
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 23°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2026-2027 » vòng 11
-
Al-Jndal vs Hajer: Diễn biến chính
-
11'Yaser bin Sulaiman Al Fallatah
Thibault Peyre0-0 -
20'Clench Loufilou0-0
-
46'Joao Silva
Mondher Al Nakhli0-0 -
46'Nawaf Al Sehimai
Anwar Al-Ruwaili0-0 -
53'Fabinho0-0
-
62'0-0Osama Al-Mubaireek
Waleed Ghazwani -
75'0-0Ayoub Derbal(Reason:Card changed)
-
75'0-0Ayoub Derbal
-
75'Fahad Al-Johani
Omar Al Rashed0-0 -
78'0-0Murtadha Al Burayh
Abdulrahman Al-Hurayb -
89'0-0Faisal Al Asmari
-
90'0-0Wadhah Zaidi
-
90'0-0Ali Al Eissa
-
Al-Jndal vs Hajer: Đội hình chính và dự bị
-
Al-Jndal4-2-3-1Hajer4-3-31Abdulrahman Al-Shammari24Mansour Hamdan Al Shammari4Mishal Haddad23Thibault Peyre2Anwar Al-Ruwaili8Abdulaziz Majrashi79Clench Loufilou10Hassimi Fadiga26Mondher Al Nakhli20Omar Al Rashed99Fabinho10Wadhah Zaidi99Albert Amoah9Waleed Ghazwani6Hamad Al-Harbi45Faisal Al Asmari14Abdulrahman Al-Hurayb7Nasser Khalifa87Ali Al Eissa4Ayoub Derbal8Abdullah Al Yousef21Abdullah Al Bahri
- Đội hình dự bị
-
90Abdulkarim Al Abdullah34Mohammad Al Barih33Yaser bin Sulaiman Al Fallatah11Saleh Al-Harthi9Fahad Al-Johani66Hashem Al Saadi94Nawaf Al Sehimai22Abdul Al Sharari19Joao SilvaMurtadha Al Burayh 5Abdullah Al Dossary 12Khader Al-Haj 97Abdullah Al Makki 81Ali Al-Mayad 91Osama Al-Mubaireek 24Basil Al Numair 40Karrar Saleh Al Qanbar 77
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út
- BXH bóng đá Ả Rập Xê-út mới nhất
-
Al-Jndal vs Hajer: Số liệu thống kê
-
Al-JndalHajer
-
5Phạt góc4
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
9Tổng cú sút9
-
-
2Sút trúng cầu môn4
-
-
7Sút ra ngoài4
-
-
0Cản sút1
-
-
11Sút Phạt12
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
459Số đường chuyền337
-
-
82%Chuyền chính xác83%
-
-
12Phạm lỗi11
-
-
3Việt vị2
-
-
4Cứu thua2
-
-
19Rê bóng thành công7
-
-
7Đánh chặn8
-
-
19Ném biên26
-
-
19Cản phá thành công8
-
-
3Thử thách8
-
-
7Successful center4
-
-
19Long pass28
-
-
105Pha tấn công81
-
-
44Tấn công nguy hiểm30
-
-
1Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
5Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
44Số pha tranh chấp thành công45
-
-
0.5Bàn thắng kỳ vọng0.63
-
-
0.06Cú sút trúng đích0.99
-
-
19Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương9
-
-
18Số quả tạt chính xác9
-
-
40Tranh chấp bóng trên sân thắng34
-
-
4Tranh chấp bóng bổng thắng11
-
-
11Phá bóng21
-
BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ula FC | 10 | 9 | 1 | 0 | 25 | 6 | 19 | 28 | T T H T T T |
| 2 | Al-Jabalain | 10 | 6 | 3 | 1 | 12 | 5 | 7 | 21 | T H T T T T |
| 3 | Al Najma(KSA) | 11 | 5 | 4 | 2 | 18 | 12 | 6 | 19 | H T T T T B |
| 4 | Al-Wehda | 10 | 4 | 6 | 0 | 19 | 10 | 9 | 18 | T H T H T T |
| 5 | Al-Zlfe | 11 | 4 | 6 | 1 | 14 | 5 | 9 | 18 | T T H B T H |
| 6 | Damac FC | 10 | 5 | 3 | 2 | 17 | 13 | 4 | 18 | T T B T T T |
| 7 | Al-Saqer | 11 | 3 | 5 | 3 | 13 | 10 | 3 | 14 | T B T B H T |
| 8 | Al Anwar SA | 9 | 3 | 5 | 1 | 8 | 5 | 3 | 14 | T T H H H T |
| 9 | Al-Tai | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 20 | -6 | 14 | H T B B T H |
| 10 | Al-Adalh | 10 | 3 | 4 | 3 | 15 | 14 | 1 | 13 | T B H T B H |
| 11 | AL-Rbeea Jeddah | 11 | 2 | 4 | 5 | 9 | 14 | -5 | 10 | B B B B H H |
| 12 | Al Raed | 10 | 3 | 1 | 6 | 8 | 14 | -6 | 10 | H B T B B B |
| 13 | Al-Orubah | 9 | 1 | 5 | 3 | 6 | 9 | -3 | 8 | H T H H B B |
| 14 | Al-Jndal | 10 | 1 | 4 | 5 | 10 | 15 | -5 | 7 | B H H B B H |
| 15 | Al-Okhdood | 9 | 1 | 4 | 4 | 13 | 20 | -7 | 7 | H B B H B B |
| 16 | Hajer | 10 | 1 | 4 | 5 | 8 | 16 | -8 | 7 | B H B B B H |
| 17 | Al Bukayriyah | 11 | 1 | 3 | 7 | 8 | 22 | -14 | 6 | B B H T B B |
| 18 | AL-jeel | 8 | 1 | 2 | 5 | 1 | 8 | -7 | 5 | H B B H T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

