Kết quả Al Najma(KSA) vs Al Ula FC, 22h00 ngày 07/11
-
Thứ bảy, Ngày 07/11/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 11Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.83-0.5
0.98O 2.5
0.73U 2.5
0.911
3.40X
3.452
1.86Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Al Najma(KSA) vs Al Ula FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 30°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2026-2027 » vòng 11
-
Al Najma(KSA) vs Al Ula FC: Diễn biến chính
-
6'0-1
Sylla Sow(Assists:Abdulmajeed Al-Sulaiheem) -
42'0-1Yasser Yaqoub Ibrahim
-
45'0-1Sumaihan Al Nabit(Reason:Goal Disallowed - offside)
-
46'Ammar Al Najjar
Ahmad Al Badah0-1 -
46'Abdulelah Al-Shammeri
Muhammad Sahlouli0-1 -
53'0-2
Abdulmajeed Al-Sulaiheem(Assists:Sumaihan Al Nabit) -
59'Mohammed Al-Kunaydiri
Khalid Abdulaziz Al Khathlan0-2 -
60'Khalid Al-Shuwayyi0-2
-
65'0-2Abdulfattah Adam
Sylla Sow -
65'0-2Romell Quioto
Sumaihan Al Nabit -
65'0-2Yousef Al-Honaifesh
André Filipe Horta -
72'Mohammed Al-Marri
Joao Pedro Barradas Novais0-2 -
72'Suleiman Al-Saeed
Souleymane Cissé0-2 -
74'0-3
Abdulfattah Adam(Assists:Fahd Mohammed Al-Jumaiya) -
81'Mubarak Al-Rajeh0-3
-
81'0-3Abdulrahman Al Obaid
Michael Richard Delgado De Oliveira -
81'0-3Abdulaziz Hetalh
Yasser Yaqoub Ibrahim -
86'0-3Amaar Al Dohaim
-
87'Marcos de Sousa
1-3 -
90'1-3Abdulrahman Al Obaid
-
90'1-3Fahd Mohammed Al-Jumaiya
-
Al Najma(KSA) vs Al Ula FC: Đội hình chính và dự bị
-
Al Najma(KSA)5-4-1Al Ula FC4-1-4-122Bader Nawaf13Khalid Abdulaziz Al Khathlan70Khalid Al-Shuwayyi3Diogo Lucas Queiros94Mubarak Al-Rajeh17Ahmad Al Badah92Souleymane Cissé5Afonso Miguel Castro Vilhena Taira7Joao Pedro Barradas Novais16Muhammad Sahlouli9Marcos de Sousa91Sylla Sow96Michael Richard Delgado De Oliveira7André Filipe Horta8Abdulmajeed Al-Sulaiheem88Sumaihan Al Nabit29Mohammed Al Majhad14Fahd Mohammed Al-Jumaiya24Amaar Al Dohaim5Yoann Barbet2Yasser Yaqoub Ibrahim13Abdulqaddous Attieh
- Đội hình dự bị
-
66Muhammad Al Darwish12Mohammed Al-Kunaydiri11Mohammed Al-Marri15Ammar Al Najjar77Suleiman Al-Saeed6Khaled Al Shammari8Abdulelah Al-Shammeri72Salim Gabous21Iyad Luay Ali MadanAseel Razzaq 3Abdulfattah Adam 9Abdulaziz Hetalh 19Yousef Al-Honaifesh 16Ahmed Al Jubaya 1Ayman Al-Khalif 10Abdulrahman Al Obaid 23Bader Al-Omair 6Romell Quioto 67
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Mario Fernando Magalhaes da Silva
- BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út
- BXH bóng đá Ả Rập Xê-út mới nhất
-
Al Najma(KSA) vs Al Ula FC: Số liệu thống kê
-
Al Najma(KSA)Al Ula FC
-
2Phạt góc3
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
10Tổng cú sút5
-
-
6Sút trúng cầu môn4
-
-
4Sút ra ngoài1
-
-
15Sút Phạt8
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
423Số đường chuyền366
-
-
83%Chuyền chính xác83%
-
-
8Phạm lỗi16
-
-
1Việt vị5
-
-
1Cứu thua5
-
-
9Rê bóng thành công16
-
-
11Đánh chặn9
-
-
27Ném biên19
-
-
0Woodwork1
-
-
9Cản phá thành công17
-
-
12Thử thách12
-
-
4Successful center2
-
-
0Kiến tạo thành bàn3
-
-
24Long pass29
-
-
67Pha tấn công56
-
-
49Tấn công nguy hiểm38
-
-
1Cơ hội lớn3
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm0
-
-
46Số pha tranh chấp thành công44
-
-
1.42Bàn thắng kỳ vọng0.84
-
-
0.99Cú sút trúng đích1.58
-
-
14Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương20
-
-
15Số quả tạt chính xác7
-
-
39Tranh chấp bóng trên sân thắng35
-
-
7Tranh chấp bóng bổng thắng7
-
-
8Phá bóng24
-
BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ula FC | 10 | 9 | 1 | 0 | 25 | 6 | 19 | 28 | T T H T T T |
| 2 | Al-Jabalain | 10 | 6 | 3 | 1 | 12 | 5 | 7 | 21 | T H T T T T |
| 3 | Al Najma(KSA) | 11 | 5 | 4 | 2 | 18 | 12 | 6 | 19 | H T T T T B |
| 4 | Al-Wehda | 10 | 4 | 6 | 0 | 19 | 10 | 9 | 18 | T H T H T T |
| 5 | Al-Zlfe | 11 | 4 | 6 | 1 | 14 | 5 | 9 | 18 | T T H B T H |
| 6 | Damac FC | 10 | 5 | 3 | 2 | 17 | 13 | 4 | 18 | T T B T T T |
| 7 | Al-Saqer | 11 | 3 | 5 | 3 | 13 | 10 | 3 | 14 | T B T B H T |
| 8 | Al Anwar SA | 9 | 3 | 5 | 1 | 8 | 5 | 3 | 14 | T T H H H T |
| 9 | Al-Tai | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 20 | -6 | 14 | H T B B T H |
| 10 | Al-Adalh | 10 | 3 | 4 | 3 | 15 | 14 | 1 | 13 | T B H T B H |
| 11 | AL-Rbeea Jeddah | 11 | 2 | 4 | 5 | 9 | 14 | -5 | 10 | B B B B H H |
| 12 | Al Raed | 10 | 3 | 1 | 6 | 8 | 14 | -6 | 10 | H B T B B B |
| 13 | Al-Orubah | 9 | 1 | 5 | 3 | 6 | 9 | -3 | 8 | H T H H B B |
| 14 | Al-Jndal | 10 | 1 | 4 | 5 | 10 | 15 | -5 | 7 | B H H B B H |
| 15 | Al-Okhdood | 9 | 1 | 4 | 4 | 13 | 20 | -7 | 7 | H B B H B B |
| 16 | Hajer | 10 | 1 | 4 | 5 | 8 | 16 | -8 | 7 | B H B B B H |
| 17 | Al Bukayriyah | 11 | 1 | 3 | 7 | 8 | 22 | -14 | 6 | B B H T B B |
| 18 | AL-jeel | 8 | 1 | 2 | 5 | 1 | 8 | -7 | 5 | H B B H T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

