Kết quả Damac FC vs Al-Okhdood, 19h35 ngày 03/11
Kết quả Damac FC vs Al-Okhdood
Đối đầu Damac FC vs Al-Okhdood
Phong độ Damac FC gần đây
Phong độ Al-Okhdood gần đây
-
Thứ ba, Ngày 03/11/202619:35
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Damac FC vs Al-Okhdood
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Sương mù - 19°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2026-2027 » vòng 10
-
Damac FC vs Al-Okhdood: Diễn biến chính
-
Damac FC vs Al-Okhdood: Đội hình chính và dự bị
-
Damac FC4-2-3-1Al-Okhdood3-4-347Ahmed Al Rashidi23Jawad Alhassan3Abdelkader Bedrane5Hassan Rabea12Alhwsawi Sanousi Mohammed2Morlaye Sylla78Ali Shuqayyiqi99Freej Al-Jizani10Abdulaziz Al Sarhani80Yahya Mahdi Naji7Yahya Sunbul Mubarak37Khaled Al-Lazam93Zinho Gano7Agi21Mohammed Abo Abd15Nasser Mohammed Al Bishi19Saud Salem9Balla Sangare73Hassan Al-Harbi78Faisal Mashbi Al Hadri5Alex de Oliveira Nascimento28Ali Al Amri
- Đội hình dự bị
-
33Moataz Al-Baqaawi30Naser Al Ghamdi14Naif Al Ghamdi15Ibrahim Al-Harbi25Mohammed Al Omari72Abdullah Al-Yousef19Khalid Hazazi24Riyadh Eisa YamiAhmed Al-Daghrir 22Nawaf Al-Hawsawi 50Mohammed Juhaif 11Rakan Al-Najar 1Saad Al-Qarni 92Yousef Al Zaraia 24Ahmed Majrashi 96Rui Pedro 10Mohammed Talal Al Hasaniyyah 23
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Armando EvangelistaMarius Sumudica
- BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út
- BXH bóng đá Ả Rập Xê-út mới nhất
-
Damac FC vs Al-Okhdood: Số liệu thống kê
-
Damac FCAl-Okhdood
BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ula FC | 10 | 9 | 1 | 0 | 25 | 6 | 19 | 28 | T T H T T T |
| 2 | Al-Jabalain | 10 | 6 | 3 | 1 | 12 | 5 | 7 | 21 | T H T T T T |
| 3 | Al Najma(KSA) | 11 | 5 | 4 | 2 | 18 | 12 | 6 | 19 | H T T T T B |
| 4 | Al-Wehda | 10 | 4 | 6 | 0 | 19 | 10 | 9 | 18 | T H T H T T |
| 5 | Al-Zlfe | 11 | 4 | 6 | 1 | 14 | 5 | 9 | 18 | T T H B T H |
| 6 | Damac FC | 10 | 5 | 3 | 2 | 17 | 13 | 4 | 18 | T T B T T T |
| 7 | Al-Saqer | 11 | 3 | 5 | 3 | 13 | 10 | 3 | 14 | T B T B H T |
| 8 | Al Anwar SA | 9 | 3 | 5 | 1 | 8 | 5 | 3 | 14 | T T H H H T |
| 9 | Al-Tai | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 20 | -6 | 14 | H T B B T H |
| 10 | Al-Adalh | 10 | 3 | 4 | 3 | 15 | 14 | 1 | 13 | T B H T B H |
| 11 | AL-Rbeea Jeddah | 11 | 2 | 4 | 5 | 9 | 14 | -5 | 10 | B B B B H H |
| 12 | Al Raed | 10 | 3 | 1 | 6 | 8 | 14 | -6 | 10 | H B T B B B |
| 13 | Al-Orubah | 9 | 1 | 5 | 3 | 6 | 9 | -3 | 8 | H T H H B B |
| 14 | Al-Jndal | 10 | 1 | 4 | 5 | 10 | 15 | -5 | 7 | B H H B B H |
| 15 | Al-Okhdood | 9 | 1 | 4 | 4 | 13 | 20 | -7 | 7 | H B B H B B |
| 16 | Hajer | 10 | 1 | 4 | 5 | 8 | 16 | -8 | 7 | B H B B B H |
| 17 | Al Bukayriyah | 11 | 1 | 3 | 7 | 8 | 22 | -14 | 6 | B B H T B B |
| 18 | AL-jeel | 8 | 1 | 2 | 5 | 1 | 8 | -7 | 5 | H B B H T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

