Kết quả Al-Wehda vs Al-Saqer, 22h25 ngày 27/10
-
Thứ ba, Ngày 27/10/202622:25
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Al-Wehda vs Al-Saqer
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 34°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2026-2027 » vòng 9
-
Al-Wehda vs Al-Saqer: Diễn biến chính
-
Al-Wehda vs Al-Saqer: Đội hình chính và dự bị
-
Al-Wehda4-2-3-1Al-Saqer4-4-244Abdulrahman Anwar F. Al-Shammari67Yahya Kharmi3Ali Al Salem66Bander Whaeshi99Saif Mohammed bin Farhan Al Amri6Ahmed Abdullah Al-Juwaid16Dino Halilovic20Darwin Gonzalez11Luiz Philipe Lima de Oliveira12Morato9Peter Oladeji Olayinka8Emmanuel7Dennis Sesugh11Jasin-Amin Assehnoun10Hassan Al-Balawi18Joao Erick79Malik Hamza66Hamed Al Mousa12Abdulrahman Alqasem33Milani17Salman Al Saeed77Fares Al Shammari
- Đội hình dự bị
-
97Majed Abdullah5Rawaf Al Maqadi24Salem Al Maqadi28Ahmed Al Omaisi34Jassim Al-Oshbaan19Saad Al Qahtani29Fahad Al-Taleb14Walid Ayyash7Adal KhadhariFahad Al-Dawood 9Sulaiman Al-Dulaylan 88Hani Al Nahedh 50Nawaf Al-Rashwodi 20Turki Abdul Aziz Al-Shaifan 28Mohanad Al-Shudukhi 15Dawood Al Tarif 23Mohammed Al Tuwaijri 27Hussein Hawsawi 3
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Daniel Carreno
- BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út
- BXH bóng đá Ả Rập Xê-út mới nhất
-
Al-Wehda vs Al-Saqer: Số liệu thống kê
-
Al-WehdaAl-Saqer
BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ula FC | 9 | 8 | 1 | 0 | 22 | 5 | 17 | 25 | T T T H T T |
| 2 | Al-Jabalain | 10 | 6 | 3 | 1 | 12 | 5 | 7 | 21 | T H T T T T |
| 3 | Al Najma(KSA) | 10 | 5 | 4 | 1 | 17 | 9 | 8 | 19 | H H T T T T |
| 4 | Al-Wehda | 10 | 4 | 6 | 0 | 19 | 10 | 9 | 18 | T H T H T T |
| 5 | Damac FC | 10 | 5 | 3 | 2 | 17 | 13 | 4 | 18 | T T B T T T |
| 6 | Al-Zlfe | 10 | 4 | 5 | 1 | 13 | 4 | 9 | 17 | H T T H B T |
| 7 | Al Anwar SA | 9 | 3 | 5 | 1 | 8 | 5 | 3 | 14 | T T H H H T |
| 8 | Al-Tai | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 20 | -6 | 14 | H T B B T H |
| 9 | Al-Adalh | 10 | 3 | 4 | 3 | 15 | 14 | 1 | 13 | T B H T B H |
| 10 | Al-Saqer | 10 | 2 | 5 | 3 | 9 | 9 | 0 | 11 | B T B T B H |
| 11 | Al Raed | 10 | 3 | 1 | 6 | 8 | 14 | -6 | 10 | H B T B B B |
| 12 | AL-Rbeea Jeddah | 10 | 2 | 3 | 5 | 8 | 13 | -5 | 9 | B B B B B H |
| 13 | Al-Orubah | 9 | 1 | 5 | 3 | 6 | 9 | -3 | 8 | H T H H B B |
| 14 | Al-Okhdood | 9 | 1 | 4 | 4 | 13 | 20 | -7 | 7 | H B B H B B |
| 15 | Al-Jndal | 9 | 1 | 3 | 5 | 10 | 15 | -5 | 6 | T B H H B B |
| 16 | Hajer | 9 | 1 | 3 | 5 | 8 | 16 | -8 | 6 | H B H B B B |
| 17 | Al Bukayriyah | 10 | 1 | 3 | 6 | 7 | 18 | -11 | 6 | B B B H T B |
| 18 | AL-jeel | 8 | 1 | 2 | 5 | 1 | 8 | -7 | 5 | H B B H T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

