Kết quả Al-Okhdood vs Al Ula FC, 00h00 ngày 09/10
-
Thứ sáu, Ngày 09/10/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1
0.78-1
1.03O 2.75
0.98U 2.75
0.831
4.10X
3.802
1.62Hiệp 1+0.5
0.67-0.5
1.03O 1
0.72U 1
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Al-Okhdood vs Al Ula FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 29°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2026-2027 » vòng 6
-
Al-Okhdood vs Al Ula FC: Diễn biến chính
-
Al-Okhdood vs Al Ula FC: Đội hình chính và dự bị
-
Al-Okhdood4-2-3-1Al Ula FC4-1-4-11Rakan Al-Najar50Nawaf Al-Hawsawi5Alex de Oliveira Nascimento73Hassan Al-Harbi21Mohammed Abo Abd15Nasser Mohammed Al Bishi19Saud Salem7Agi10Rui Pedro9Balla Sangare93Zinho Gano91Sylla Sow19Abdulaziz Hetalh7André Filipe Horta8Abdulmajeed Al-Sulaiheem67Romell Quioto29Mohammed Al Majhad14Fahd Mohammed Al-Jumaiya24Amaar Al Dohaim5Yoann Barbet2Yasser Yaqoub Ibrahim13Abdulqaddous Attieh
- Đội hình dự bị
-
22Ahmed Al-Daghrir11Mohammed Juhaif37Khaled Al-Lazam13Ali Al-Makrami29Saif Al Qareh92Saad Al-Qarni4Abdullah Hazazi96Ahmed Majrashi78Faisal Mashbi Al HadriAseel Razzaq 3Abdulfattah Adam 9Yousef Al-Honaifesh 16Ahmed Al Jubaya 1Ayman Al-Khalif 10Sumaihan Al Nabit 88Bader Al-Omair 6Yousef Haqawi 4Michael Richard Delgado De Oliveira 96
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Marius Sumudica
- BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út
- BXH bóng đá Ả Rập Xê-út mới nhất
-
Al-Okhdood vs Al Ula FC: Số liệu thống kê
-
Al-OkhdoodAl Ula FC
BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ula FC | 9 | 8 | 1 | 0 | 22 | 5 | 17 | 25 | T T T H T T |
| 2 | Al-Jabalain | 10 | 6 | 3 | 1 | 12 | 5 | 7 | 21 | T H T T T T |
| 3 | Al Najma(KSA) | 10 | 5 | 4 | 1 | 17 | 9 | 8 | 19 | H H T T T T |
| 4 | Al-Wehda | 10 | 4 | 6 | 0 | 19 | 10 | 9 | 18 | T H T H T T |
| 5 | Damac FC | 10 | 5 | 3 | 2 | 17 | 13 | 4 | 18 | T T B T T T |
| 6 | Al-Zlfe | 10 | 4 | 5 | 1 | 13 | 4 | 9 | 17 | H T T H B T |
| 7 | Al Anwar SA | 9 | 3 | 5 | 1 | 8 | 5 | 3 | 14 | T T H H H T |
| 8 | Al-Tai | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 20 | -6 | 14 | H T B B T H |
| 9 | Al-Adalh | 10 | 3 | 4 | 3 | 15 | 14 | 1 | 13 | T B H T B H |
| 10 | Al-Saqer | 10 | 2 | 5 | 3 | 9 | 9 | 0 | 11 | B T B T B H |
| 11 | Al Raed | 10 | 3 | 1 | 6 | 8 | 14 | -6 | 10 | H B T B B B |
| 12 | AL-Rbeea Jeddah | 10 | 2 | 3 | 5 | 8 | 13 | -5 | 9 | B B B B B H |
| 13 | Al-Orubah | 9 | 1 | 5 | 3 | 6 | 9 | -3 | 8 | H T H H B B |
| 14 | Al-Okhdood | 9 | 1 | 4 | 4 | 13 | 20 | -7 | 7 | H B B H B B |
| 15 | Al-Jndal | 9 | 1 | 3 | 5 | 10 | 15 | -5 | 6 | T B H H B B |
| 16 | Hajer | 9 | 1 | 3 | 5 | 8 | 16 | -8 | 6 | H B H B B B |
| 17 | Al Bukayriyah | 10 | 1 | 3 | 6 | 7 | 18 | -11 | 6 | B B B H T B |
| 18 | AL-jeel | 8 | 1 | 2 | 5 | 1 | 8 | -7 | 5 | H B B H T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

