Kết quả Dalian Yingbo B vs Wenzhou Professional, 15h00 ngày 18/10
Kết quả Dalian Yingbo B vs Wenzhou Professional
Phong độ Dalian Yingbo B gần đây
Phong độ Wenzhou Professional gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 18/10/202615:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Dalian Yingbo B vs Wenzhou Professional
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 16°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Trung Quốc 2026 » vòng 5
-
Dalian Yingbo B vs Wenzhou Professional: Diễn biến chính
-
Dalian Yingbo B vs Jiangxi Dark Horse Junior: Đội hình chính và dự bị
-
Dalian Yingbo B4-4-2Jiangxi Dark Horse Junior4-4-219Zhiren Xiao28Kangbo Sun57Li Gecan5Peng Shunjie12Xin Nie60Imran Ibrahim45Yi Liu46Wang Shixin44Tursun Memet29Kuanjie Jing40Mingyu Hu10Ruan Sai9Li Jiaheng17Zhenghong Wei36Mingcan Hua16Yuchen Wu7Yaohui Lu8Han Tianlin19Yao Xilong57Jianjun He6Zhao Wenzhe12Zhao Chen
- Đội hình dự bị
-
31Ding Xiangrui25Liu Jincheng34Weihao Mo10Muzapar Obuqasym9Shengbo Wang55Shicheng Wang18Zhenghao Wang49Xinze Wu59Lirong Xiao37Chengrui Zhang8Zhang Shuai17Yanpeng ZhuIlaldin Abdugheni 22Yufu Liu 58Lu Jiabin 18Lv Shihao 11Chengzhuo Ouyang 39Xiang Wang 25Zhang Haoxuan 13Zhang Zhijie 43Qixiang Zhuang 50
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH Hạng 2 Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Dalian Yingbo B vs Wenzhou Professional: Số liệu thống kê
-
Dalian Yingbo BWenzhou Professional
BXH Hạng 2 Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Taian Tiankuang | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 1 | 3 | 36 | H H T |
| 2 | Xiamen1026 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 32 | B T B |
| 3 | Haimen Codion | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 30 | H T T |
| 4 | ShangYu Pterosaur FC | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 29 | B T B |
| 5 | Qingdao Red Lions | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 28 | T B B |
| 6 | Chengdu Rongcheng B | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | -2 | 24 | H H B |
| 7 | Wuhan Three Towns B | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 23 | H B T |
| 8 | Bei Li Gong | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 22 | T B T |
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

