Kết quả Shanghai Second vs Guangzhou dandelion FC, 13h30 ngày 07/11
Kết quả Shanghai Second vs Guangzhou dandelion FC
Đối đầu Shanghai Second vs Guangzhou dandelion FC
Phong độ Shanghai Second gần đây
Phong độ Guangzhou dandelion FC gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 07/11/202613:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.90-0
0.80O 2.5
1.50U 2.5
0.481
2.50X
2.872
2.62Hiệp 1+0
0.92-0
0.73O 0.5
1.26U 0.5
0.44 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Shanghai Second vs Guangzhou dandelion FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Trung Quốc 2026 » vòng 8
-
Shanghai Second vs Guangzhou dandelion FC: Diễn biến chính
-
15'Linhan He0-0
-
34'Eddy Francois0-0
-
46'0-0Junheng Liang
Nihat Nihmat -
56'Kanghao He
Zhixin Jiang0-0 -
56'Yanfeng Yu
Linhan He0-0 -
60'0-0Zhang Ran
Gao Kanghao -
60'0-0Jiahao Diao
Yuhao Chen -
60'0-0Jingsen Lu
Fan Ruiwei -
61'Bi Haoyang0-0
-
72'Jinghao Lin
Wen Da0-0 -
81'He Bezhen
Jiahao Wang0-0 -
81'Wei Guo
Xiang Ruoke0-0 -
86'0-0Wen Wubin
Leheng Tan -
89'Qi Long0-0
-
Shanghai Segenda vs Guangzhou Alpha FC: Đội hình chính và dự bị
-
Shanghai Segenda4-4-2Guangzhou Alpha FC4-3-312Tong Guo2Zhixin Jiang5Bi Haoyang35Yi Yang19Chen Qian14Jiahao Wang15Linhan He40Eddy Francois36Xiang Ruoke30Wen Da8Qi Long4Xiangchen Liu42Hao Zhang7Yuhao Chen48Dilyar A.45Leheng Tan26Hong Xu16Gao Kanghao5Nihat Nihmat17Zhuoxuan Li20Fan Ruiwei54Hesenjan Nasirulla
- Đội hình dự bị
-
28Wei Guo3He Bezhen20Kanghao He9He Shaolin13Junchen Lin17Jinghao Lin25Liu Wenjie26You Shen29Shi Yiyi23Junqiang Wang24Yanfeng Yu1Zhengkai ZhouCi Henglong 1Jiahao Diao 2Junheng Liang 6Zheng Liang 11Jingsen Lu 9Wen Wubin 15Zhang Ran 3
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH Hạng 2 Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Shanghai Second vs Guangzhou dandelion FC: Số liệu thống kê
-
Shanghai SecondGuangzhou dandelion FC
-
0Phạt góc3
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
4Thẻ vàng0
-
-
5Tổng cú sút16
-
-
0Sút trúng cầu môn7
-
-
1Sút ra ngoài8
-
-
4Cản sút1
-
-
8Sút Phạt14
-
-
37%Kiểm soát bóng63%
-
-
35%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)65%
-
-
312Số đường chuyền547
-
-
68%Chuyền chính xác83%
-
-
14Phạm lỗi8
-
-
1Việt vị3
-
-
7Cứu thua0
-
-
14Rê bóng thành công13
-
-
22Ném biên26
-
-
14Cản phá thành công13
-
-
18Thử thách11
-
-
1Successful center4
-
-
22Long pass32
-
-
219Pha tấn công314
-
-
84Tấn công nguy hiểm124
-
-
0Cơ hội lớn1
-
-
3Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm8
-
-
35Số pha tranh chấp thành công37
-
-
0.67Bàn thắng kỳ vọng1.43
-
-
0Cú sút trúng đích0.68
-
-
7Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương24
-
-
9Số quả tạt chính xác14
-
-
24Phá bóng16
-
BXH Hạng 2 Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haimen Codion | 8 | 6 | 2 | 0 | 16 | 3 | 13 | 46 | T H T T T T |
| 2 | Taian Tiankuang | 8 | 3 | 4 | 1 | 10 | 4 | 6 | 44 | T H B T T H |
| 3 | Xiamen1026 | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 6 | 2 | 38 | B H T H B H |
| 4 | Qingdao Red Lions | 8 | 3 | 1 | 4 | 5 | 10 | -5 | 35 | B H B T T B |
| 5 | ShangYu Pterosaur FC | 8 | 1 | 2 | 5 | 4 | 14 | -10 | 31 | B H H B B B |
| 6 | Wuhan Three Towns B | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 7 | 1 | 30 | T H T B B T |
| 7 | Chengdu Rongcheng B | 8 | 1 | 4 | 3 | 8 | 12 | -4 | 29 | B H B B H T |
| 8 | Bei Li Gong | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 11 | -3 | 26 | T H H H H B |
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

