Kết quả Shanghai Port B vs Guizhou Guiyang Athletic FC, 13h30 ngày 01/11
Kết quả Shanghai Port B vs Guizhou Guiyang Athletic FC
Phong độ Shanghai Port B gần đây
Phong độ Guizhou Guiyang Athletic FC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 01/11/202613:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Shanghai Port B vs Guizhou Guiyang Athletic FC
-
Sân vận động: Shanghai Jinshan Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 21°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Trung Quốc 2026 » vòng 7
-
Shanghai Port B vs Guizhou Guiyang Athletic FC: Diễn biến chính
-
Shanghai Port B vs Guizhou Zhucheng Jingji FC: Đội hình chính và dự bị
-
Shanghai Port B4-3-3Guizhou Zhucheng Jingji FC3-4-353Zhiliang Li51Tiecheng Liu20Hongyu Xie30Ruixuan Xu7Wang Yiwei43Zhaopu Wang37Junjie Zhang16Jiaqi Li57Liang Jinhong44Qiandong Yang10Zhang Huiyu22Kong Yinquan28Chen Long7Liu Yujie42Wenqi Luo8Sun Enming15Abduklijan Merdanjan40Chen Yanpu35Lu Wentao33Yifan Feng25Ma Chongchong23Chen JunLin
- Đội hình dự bị
-
58Zhezhe Cao9Deming Li8Yangyang Fan18Yang Han13Tianle Jiang46Cui Juncheng24Ruilong Li11Zesheng Li1Zihao Ren54Dongcheng Wang3Zheng Wang2Zhang WeiZhuohao Cai 44Chen Chenzhenyang 10Hu Mingtian 21Lai YangLong 16Chongjiu Liao 11Xinan Li 57Wang Haozhi 32Zhongcan Wu 24Xu Jiajun 29Yan Huayi 31Zhao Jianbo 3Ziheng Zhou 20
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH Hạng 2 Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Shanghai Port B vs Guizhou Guiyang Athletic FC: Số liệu thống kê
-
Shanghai Port BGuizhou Guiyang Athletic FC
BXH Hạng 2 Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Taian Tiankuang | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 1 | 3 | 36 | H H T |
| 2 | Xiamen1026 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 32 | B T B |
| 3 | Haimen Codion | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 30 | H T T |
| 4 | ShangYu Pterosaur FC | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 29 | B T B |
| 5 | Qingdao Red Lions | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 28 | T B B |
| 6 | Chengdu Rongcheng B | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | -2 | 24 | H H B |
| 7 | Wuhan Three Towns B | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 23 | H B T |
| 8 | Bei Li Gong | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 22 | T B T |
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

