Kết quả Qingdao Red Lions vs Chengdu Rongcheng B, 13h30 ngày 07/11

Hạng 2 Trung Quốc 2026 » vòng 8

  • Qingdao Red Lions vs Chengdu Rongcheng B: Diễn biến chính

  • 13'
    0-1
    goal Zhenghan Huang
  • 46'
    Sun Weijia  
    Zhengkuan Wen  
    0-1
  • 48'
    0-1
    Jiayi Wu
  • 62'
    0-1
     Yao Younan
     Jiayi Wu
  • 63'
    Guanqiao Wang
    0-1
  • 70'
    0-1
    Yao Younan
  • 72'
    Zongru Li  
    Abduhelil Osmanjan  
    0-1
  • 72'
    Yukai Jiang  
    Kairui Lu  
    0-1
  • 79'
    Hu Hongwei  
    Guanqiao Wang  
    0-1
  • 79'
    Shihao Chen  
    Chen Jiaqi  
    0-1
  • 80'
    0-1
     Zhetao Liu
     Siliang Chen
  • 87'
    0-1
     Jintian Yang
     Junjie Huang
  • 87'
    0-1
     Kongzhi Zhang
     Yuchong Yi
  • 87'
    0-2
    goal Ezimet Qeyser(Assists:Kongzhi Zhang)
  • Qingdao Red Lions vs Chengdu Rongcheng B: Đội hình chính và dự bị

  • Qingdao Red Lions4-2-3-1
    23
    Donghai Zhang
    4
    Huang Yuxuan
    21
    Zitong Chen
    28
    Sun Xu
    35
    Yang Minjie
    22
    Guanqiao Wang
    7
    Li Mingfan
    14
    Zhengkuan Wen
    10
    Abduhelil Osmanjan
    36
    Kairui Lu
    17
    Chen Jiaqi
    56
    Yuchong Yi
    38
    Zhenghan Huang
    46
    Jiayi Wu
    41
    Junjie Huang
    45
    Ezimet Qeyser
    48
    Moyu Li
    44
    Sang Luo
    59
    Ziteng Wang
    27
    Wang Yueheng
    53
    Siliang Chen
    55
    Haochen Peng
    Chengdu Rongcheng B4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 9Shihao Chen
    11Jiajie Deng
    29Hu Hongwei
    5Yukai Jiang
    39Zongru Li
    26Mei Jingxuan
    30Muze Sheng
    33Sun Weijia
    1Yihong Wang
    18Jiashi Xu
    13Zhiyu Yao
    8Zhou Jianyi
    Xiaohan Chen 11
    Ke Li 51
    He Linfei 54
    Zhetao Liu 15
    Tang Yixuan 36
    Zicheng Tang 60
    Jiajun Xiong 42
    Jintian Yang 34
    Yao Younan 16
    Yao Zixuan 29
    Kongzhi Zhang 43
    Zhang Zili 7
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Tomaz Kavcic
  • BXH Hạng 2 Trung Quốc
  • BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
  • Qingdao Red Lions vs Chengdu Rongcheng B: Số liệu thống kê

  • Qingdao Red Lions
    Chengdu Rongcheng B
  • 6
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 13
    Tổng cú sút
    7
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    0
  •  
     
  • 14
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng
    43%
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    45%
  •  
     
  • 458
    Số đường chuyền
    339
  •  
     
  • 78%
    Chuyền chính xác
    67%
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    14
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 11
    Rê bóng thành công
    12
  •  
     
  • 21
    Ném biên
    30
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 11
    Cản phá thành công
    12
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 4
    Successful center
    5
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 28
    Long pass
    35
  •  
     
  • 65
    Pha tấn công
    75
  •  
     
  • 50
    Tấn công nguy hiểm
    43
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn
    3
  •  
     
  • 8
    Số cú sút trong vòng cấm
    6
  •  
     
  • 5
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    1
  •  
     
  • 47
    Số pha tranh chấp thành công
    38
  •  
     
  • 0.81
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.1
  •  
     
  • 0.54
    Cú sút trúng đích
    1.18
  •  
     
  • 17
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    14
  •  
     
  • 23
    Số quả tạt chính xác
    15
  •  
     
  • 23
    Phá bóng
    21
  •  
     

BXH Hạng 2 Trung Quốc 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Haimen Codion 8 6 2 0 16 3 13 46 T H T T T T
2 Taian Tiankuang 8 3 4 1 10 4 6 44 T H B T T H
3 Xiamen1026 8 2 3 3 8 6 2 38 B H T H B H
4 Qingdao Red Lions 8 3 1 4 5 10 -5 35 B H B T T B
5 ShangYu Pterosaur FC 8 1 2 5 4 14 -10 31 B H H B B B
6 Wuhan Three Towns B 8 3 2 3 8 7 1 30 T H T B B T
7 Chengdu Rongcheng B 8 1 4 3 8 12 -4 29 B H B B H T
8 Bei Li Gong 8 2 4 2 8 11 -3 26 T H H H H B

Relegation
" "