Kết quả Guangdong Mingtu vs Lanzhou Longyuan Athletics, 13h30 ngày 07/11
Kết quả Guangdong Mingtu vs Lanzhou Longyuan Athletics
Đối đầu Guangdong Mingtu vs Lanzhou Longyuan Athletics
Phong độ Guangdong Mingtu gần đây
Phong độ Lanzhou Longyuan Athletics gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 07/11/202613:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.77+0.25
0.99O 2.25
0.97U 2.25
0.791
2.37X
2.752
3.10Hiệp 1-0.25
1.15+0.25
0.68O 0.75
0.67U 0.75
1.09 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Guangdong Mingtu vs Lanzhou Longyuan Athletics
-
Sân vận động: Guangdong Provincial Peoples Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 24℃~25℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Trung Quốc 2026 » vòng 8
-
Guangdong Mingtu vs Lanzhou Longyuan Athletics: Diễn biến chính
-
21'Yao Haoyun0-0
-
39'0-0Mewlan Memetimin
-
46'Wenze Zhong
Yao Haoyun0-0 -
46'Cai Mingmin
Li Tian0-0 -
54'Tianyou Li0-0
-
58'0-0Zhang Jihao
-
58'Zhiwei Gu0-0
-
58'0-0Jianchen Lu
Xinkai Sun -
59'0-0Renjie Xie
Piao Entian -
61'Zhengyi Yang
Jiale Qu0-0 -
66'Wenze Zhong0-0
-
67'0-0Yubo Hu
-
75'Wen Yongjun
Jialin He0-0 -
79'Liu Ruicheng
Wu Zhengxian0-0 -
90'0-1
Xunkai Lu(Assists:Mewlan Memetimin) -
90'0-1Xunkai Lu
-
Guangdong Mingtu vs Rizhao Yuqi: Đội hình chính và dự bị
-
Guangdong Mingtu4-2-3-1Rizhao Yuqi3-4-314Chen Li50Wu Zhengxian21Shuai Liu41Tianyou Li51Yao Haoyun5Yixiang Jiang8Li Tian33Jiale Qu7Zhiwei Gu17Tanyou Wang42Jialin He10Xinkai Sun57Xunkai Lu18Mewlan Memetimin42Yubo Hu14Zhang Zichao39Kerui Chen2Luo Hanbowen15Piao Entian16Wang Si33Wei Lai1Zhang Jihao
- Đội hình dự bị
-
16Cai Mingmin6Huang Guangliang45Jinpeng Li3Liu Ruicheng2Xinhao Luo36Zhennan Tan10Wen Yongjun46Zhengyi Yang19Zimin Ye28Zhang Zhihao52Wenze Zhong43Xinyu ZhuWeiyi Jiang 22Jianchen Lu 7Zhiyuan Lu 40Renjie Xie 60
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH Hạng 2 Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Guangdong Mingtu vs Lanzhou Longyuan Athletics: Số liệu thống kê
-
Guangdong MingtuLanzhou Longyuan Athletics
-
8Phạt góc3
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
4Thẻ vàng4
-
-
15Tổng cú sút15
-
-
1Sút trúng cầu môn6
-
-
13Sút ra ngoài7
-
-
1Cản sút2
-
-
13Sút Phạt14
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
418Số đường chuyền363
-
-
85%Chuyền chính xác81%
-
-
14Phạm lỗi13
-
-
3Việt vị1
-
-
0Đánh đầu1
-
-
5Cứu thua1
-
-
9Rê bóng thành công9
-
-
17Ném biên18
-
-
1Woodwork0
-
-
9Cản phá thành công9
-
-
10Thử thách8
-
-
12Successful center2
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
23Long pass25
-
-
100Pha tấn công81
-
-
69Tấn công nguy hiểm46
-
-
2Cơ hội lớn2
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm9
-
-
33Số pha tranh chấp thành công39
-
-
1.38Bàn thắng kỳ vọng1.41
-
-
0.92Cú sút trúng đích0.87
-
-
23Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương15
-
-
28Số quả tạt chính xác13
-
-
14Phá bóng20
-
BXH Hạng 2 Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haimen Codion | 8 | 6 | 2 | 0 | 16 | 3 | 13 | 46 | T H T T T T |
| 2 | Taian Tiankuang | 8 | 3 | 4 | 1 | 10 | 4 | 6 | 44 | T H B T T H |
| 3 | Xiamen1026 | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 6 | 2 | 38 | B H T H B H |
| 4 | Qingdao Red Lions | 8 | 3 | 1 | 4 | 5 | 10 | -5 | 35 | B H B T T B |
| 5 | ShangYu Pterosaur FC | 8 | 1 | 2 | 5 | 4 | 14 | -10 | 31 | B H H B B B |
| 6 | Wuhan Three Towns B | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 7 | 1 | 30 | T H T B B T |
| 7 | Chengdu Rongcheng B | 8 | 1 | 4 | 3 | 8 | 12 | -4 | 29 | B H B B H T |
| 8 | Bei Li Gong | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 11 | -3 | 26 | T H H H H B |
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

