Kết quả Shandong Taishan B vs Shenzhen 2028, 13h30 ngày 01/11
Kết quả Shandong Taishan B vs Shenzhen 2028
Phong độ Shandong Taishan B gần đây
Phong độ Shenzhen 2028 gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 01/11/202613:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Shandong Taishan B vs Shenzhen 2028
-
Sân vận động: Linyi Olympic Sports Park
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Giông bão - 15°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Hạng 2 Trung Quốc 2026 » vòng 7
-
Shandong Taishan B vs Shenzhen 2028: Diễn biến chính
-
Shandong Taishan B vs Shenzhen 2028: Đội hình chính và dự bị
-
Shandong Taishan B3-4-3Shenzhen 20284-3-313Ihsen Ilham15Songchen Shi44Qiancheng Qi23Tianyou Wang60Fubo Hao38Imran Memet29Yinhao Ma43Yuxuan Wang8Kanghua He40Shuaijun Mei49Chunze Deng57Ziyang Wang49Wenjing Jiang17Zihao Shi47Zishun Huang6Luan Cheng8Wei Chen45Zinan Yuan5Jieqing Hai15Chen Ziwen27Quanfeng Liu1Mujian Hao
- Đội hình dự bị
-
37Chen Zeshi2Deng Zhiwen50Zhenhao Fu14Xin Guo5Jungpeng Li18Xiang Li7Yuanjie Li41Lu Junwei21Bowei Niu48Yang Yang22Xuyao Zhang46Zihan ChenZhitao Deng 29Hongbin Hu 30Lehang Li 20Li Mingjie 4Peilin Li 10Peiqi Liu 14Changye Lu 11Nuojun Pan 24Zhiyuan Wang 28Huang Yongsu 12Jianrui Yuan 43
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH Hạng 2 Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Shandong Taishan B vs Shenzhen 2028: Số liệu thống kê
-
Shandong Taishan BShenzhen 2028
BXH Hạng 2 Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haimen Codion | 8 | 6 | 2 | 0 | 16 | 3 | 13 | 46 | T H T T T T |
| 2 | Taian Tiankuang | 8 | 3 | 4 | 1 | 10 | 4 | 6 | 44 | T H B T T H |
| 3 | Xiamen1026 | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 6 | 2 | 38 | B H T H B H |
| 4 | Qingdao Red Lions | 8 | 3 | 1 | 4 | 5 | 10 | -5 | 35 | B H B T T B |
| 5 | ShangYu Pterosaur FC | 8 | 1 | 2 | 5 | 4 | 14 | -10 | 31 | B H H B B B |
| 6 | Wuhan Three Towns B | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 7 | 1 | 30 | T H T B B T |
| 7 | Chengdu Rongcheng B | 8 | 1 | 4 | 3 | 8 | 12 | -4 | 29 | B H B B H T |
| 8 | Bei Li Gong | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 11 | -3 | 26 | T H H H H B |
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc
