Kết quả Hubei Istar vs Dalian Yingbo B, 13h30 ngày 07/11
Kết quả Hubei Istar vs Dalian Yingbo B
Đối đầu Hubei Istar vs Dalian Yingbo B
Phong độ Hubei Istar gần đây
Phong độ Dalian Yingbo B gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 07/11/202613:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.87-0.25
0.89O 2
0.74U 2
1.021
2.75X
2.902
2.45Hiệp 1+0
1.13-0
0.64O 0.75
0.65U 0.75
1.12 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hubei Istar vs Dalian Yingbo B
-
Sân vận động: XinHua Rd stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Sương mù - 14℃~15℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Trung Quốc 2026 » vòng 8
-
Hubei Istar vs Dalian Yingbo B: Diễn biến chính
-
46'0-0Imran Ibrahim
Muzapar Obuqasym -
46'Wen Jialong
Wenchao Sun0-0 -
46'0-0Shicheng Wang
Junhao Zeng -
55'Jinglue Pan0-0
-
63'0-0Yanpeng Zhu
Imran Ibrahim -
73'Guo yI
Daiqin Qu0-0 -
73'Feiyang Lin
Li Xiang0-0 -
85'Shen Hongxiang
Mingyu Liu0-0 -
87'0-0Mingjie Yang
Tursun Memet -
87'0-0Zhang Shuai
Mingyu Hu
-
Hubei Istar vs Dalian Yingbo B: Đội hình chính và dự bị
-
Hubei Istar4-4-2Dalian Yingbo B5-4-116Deliang Wei55Mingyu Liu36Weihao Bian20Nie AoShuang13Jinglue Pan23Wenchao Sun30Yubing Li15Nur Sherzat19Daiqin Qu21Biao Li57Li Xiang40Mingyu Hu10Muzapar Obuqasym18Zhenghao Wang47Abdusalam Abdurehim29Kuanjie Jing44Tursun Memet12Xin Nie46Wang Shixin38Lan Jinhui56Junhao Zeng31Ding Xiangrui
- Đội hình dự bị
-
6Du Xiaoyu7Guo yI33Shen Hongxiang12Feiyang Lin1Derui Meng4Tianyu Sun25Wang Yiming10Wen Jialong22Yufei Xiang41Jingcheng Yu27Zhang Yixuan18Shiqi ZhuImran Ibrahim 60Liu Jincheng 25Yi Liu 45Mingwei Ma 39Wuda Mao 11Shengbo Wang 9Shicheng Wang 55Xinze Wu 49Zhiren Xiao 19Mingjie Yang 51Zhang Shuai 8Yanpeng Zhu 17
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Deng Sheng
- BXH Hạng 2 Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Hubei Istar vs Dalian Yingbo B: Số liệu thống kê
-
Hubei IstarDalian Yingbo B
-
2Phạt góc3
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
6Tổng cú sút8
-
-
3Sút trúng cầu môn1
-
-
3Sút ra ngoài7
-
-
14Sút Phạt5
-
-
62%Kiểm soát bóng38%
-
-
67%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)33%
-
-
585Số đường chuyền356
-
-
87%Chuyền chính xác79%
-
-
5Phạm lỗi14
-
-
1Cứu thua3
-
-
15Rê bóng thành công14
-
-
17Ném biên30
-
-
15Cản phá thành công14
-
-
9Thử thách12
-
-
2Successful center4
-
-
41Long pass25
-
-
39Pha tấn công50
-
-
25Tấn công nguy hiểm29
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
3Số cú sút trong vòng cấm2
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
42Số pha tranh chấp thành công34
-
-
0.51Bàn thắng kỳ vọng0.47
-
-
0.3Cú sút trúng đích0.03
-
-
17Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương9
-
-
14Số quả tạt chính xác13
-
-
17Phá bóng19
-
BXH Hạng 2 Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haimen Codion | 8 | 6 | 2 | 0 | 16 | 3 | 13 | 46 | T H T T T T |
| 2 | Taian Tiankuang | 8 | 3 | 4 | 1 | 10 | 4 | 6 | 44 | T H B T T H |
| 3 | Xiamen1026 | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 6 | 2 | 38 | B H T H B H |
| 4 | Qingdao Red Lions | 8 | 3 | 1 | 4 | 5 | 10 | -5 | 35 | B H B T T B |
| 5 | ShangYu Pterosaur FC | 8 | 1 | 2 | 5 | 4 | 14 | -10 | 31 | B H H B B B |
| 6 | Wuhan Three Towns B | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 7 | 1 | 30 | T H T B B T |
| 7 | Chengdu Rongcheng B | 8 | 1 | 4 | 3 | 8 | 12 | -4 | 29 | B H B B H T |
| 8 | Bei Li Gong | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 11 | -3 | 26 | T H H H H B |
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

