Kết quả Chengdu Rongcheng B vs Haimen Codion, 18h35 ngày 18/10
Kết quả Chengdu Rongcheng B vs Haimen Codion
Phong độ Chengdu Rongcheng B gần đây
Phong độ Haimen Codion gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 18/10/202618:35
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Chengdu Rongcheng B vs Haimen Codion
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 19°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 3
Hạng 2 Trung Quốc 2026 » vòng 5
-
Chengdu Rongcheng B vs Haimen Codion: Diễn biến chính
-
Chengdu Rongcheng B vs Haimen Codion: Đội hình chính và dự bị
-
Chengdu Rongcheng B4-4-2Haimen Codion4-4-255Haochen Peng27Wang Yueheng15Zhetao Liu42Jiajun Xiong31Wanzhun Qin44Sang Luo45Ezimet Qeyser7Zhang Zili23Li Wenle48Moyu Li38Zhenghan Huang16Bowen Wang9Ge Yan53Yi Cheng21Weijing Chen19Lei Zheng8Xin Cheng46Xu Kunxing23Hang Yu17Xianyi Bai54Wang Yubo22Gongbo Xie
- Đội hình dự bị
-
53Siliang Chen11Xiaohan Chen37Yijinwu Du41Junjie Huang54He Linfei60Zicheng Tang46Jiayi Wu34Jintian Yang16Yao Younan29Yao Zixuan56Yuchong Yi43Kongzhi ZhangCai Wenxuan 47Yuetao Cao 39Jianhua Ding 41Yucheng Fan 57Gaoju Luo 27Guoguang Pei 11Qinan Sun 12Yucheng Wu 42Yuese Xu 7Zixuan Zhang 14Xianfeng Zhou 51
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Luqiang
- BXH Hạng 2 Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Chengdu Rongcheng B vs Haimen Codion: Số liệu thống kê
-
Chengdu Rongcheng BHaimen Codion
BXH Hạng 2 Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Taian Tiankuang | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 1 | 3 | 36 | H H T |
| 2 | Xiamen1026 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 32 | B T B |
| 3 | Haimen Codion | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 30 | H T T |
| 4 | ShangYu Pterosaur FC | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 29 | B T B |
| 5 | Qingdao Red Lions | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 28 | T B B |
| 6 | Chengdu Rongcheng B | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | -2 | 24 | H H B |
| 7 | Wuhan Three Towns B | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 23 | H B T |
| 8 | Bei Li Gong | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 22 | T B T |
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

