Kết quả Criciuma vs Ponte Preta, 05h30 ngày 31/10
-
Thứ bảy, Ngày 31/10/202605:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 36Mùa giải (Season): 2026
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Criciuma vs Ponte Preta
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 36
-
Criciuma vs Ponte Preta: Diễn biến chính
-
Criciuma vs Ponte Preta: Đội hình chính và dự bị
-
Criciuma4-2-3-1Ponte Preta5-4-132Airton Moraes Michellon22Marcelo Hermes4Luciano Castan da Silva37Cesar Henrique Martins97Willean Bernardo Willemen14Ronald dos Santos Lopes8Guilherme Lobo10Jhonata Robert Alves da Silva7Fellipe Mateus de S. Araujo91Romulo Otero Vasquez9Nicolas Godinho Johann9Brandao18David da Hora da Conceicao5Rodrigo de Souza Fonseca22Denis8Karl32Felipe Di Mauro23Sergio Palacios15Gabriel Caran14Danilo Carvalho Barcelos19lima Peu30Vinicius Ferrari
- Đội hình dự bị
-
34Bruno Fabiano Alves Nascimento90Gabriel Capella77Diego Goncalves5Eduardo Jacinto De Biasi31Hiago Alves41Jean Carlos de Souza Irmer21Joao Carlos6Marcio Almeida de Oliveira70Pedro Santos3Rodrigo13Wagner da Silva Souza, Waguininho33Yuri Jonathan Vitor CoelhoRyan Andrade 2Caua Coelho 35Diego Leao 4Emanuell Ferreira 7Guilherme Martins 3Guilherme Viana 1Gustavo 44Juan Leopoldino 6Kawann 20Miguel 17Vitor Ribeiro 21
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Cláudio TencatiHelio dos Anjos
- BXH Hạng 2 Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Criciuma vs Ponte Preta: Số liệu thống kê
-
CriciumaPonte Preta
BXH Hạng 2 Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gremio Novorizontin | 37 | 20 | 10 | 7 | 66 | 32 | 34 | 70 | T T H T T T |
| 2 | Juventude | 37 | 19 | 11 | 7 | 49 | 26 | 23 | 68 | T H H T H T |
| 3 | Vila Nova | 37 | 19 | 9 | 9 | 53 | 38 | 15 | 66 | H T H B H T |
| 4 | Criciuma | 37 | 18 | 8 | 11 | 38 | 31 | 7 | 62 | B T T B T B |
| 5 | Fortaleza | 37 | 16 | 14 | 7 | 44 | 33 | 11 | 62 | T H T H H B |
| 6 | CRB AL | 37 | 17 | 7 | 13 | 57 | 51 | 6 | 58 | T H B T B T |
| 7 | Goias | 36 | 16 | 7 | 13 | 38 | 41 | -3 | 55 | B T T H T T |
| 8 | Atletico Clube Goianiense | 36 | 14 | 13 | 9 | 42 | 33 | 9 | 55 | T B H H B H |
| 9 | Sport Club do Recife | 37 | 14 | 13 | 10 | 50 | 42 | 8 | 55 | T H B T H B |
| 10 | Operario Ferroviario PR | 37 | 15 | 9 | 13 | 49 | 50 | -1 | 54 | B B B T B T |
| 11 | Sao Bernardo | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 | 42 | 10 | 52 | B H B T T B |
| 12 | Botafogo SP | 37 | 14 | 9 | 14 | 45 | 39 | 6 | 51 | T T T T H T |
| 13 | Cuiaba | 37 | 11 | 14 | 12 | 34 | 32 | 2 | 47 | H B B B B B |
| 14 | Athletic Club MG | 36 | 11 | 14 | 11 | 42 | 41 | 1 | 47 | B B H H B T |
| 15 | Nautico (PE) | 37 | 12 | 10 | 15 | 40 | 49 | -9 | 46 | B B H B T B |
| 16 | Ceara | 36 | 11 | 10 | 15 | 38 | 46 | -8 | 43 | T T B H B B |
| 17 | Avai FC | 37 | 11 | 7 | 19 | 35 | 47 | -12 | 40 | T T H B B T |
| 18 | Londrina PR | 37 | 8 | 8 | 21 | 45 | 58 | -13 | 32 | B H T B B B |
| 19 | America MG | 36 | 7 | 5 | 24 | 26 | 55 | -29 | 26 | B B B T T T |
| 20 | Ponte Preta | 36 | 3 | 6 | 27 | 21 | 78 | -57 | 15 | B B B H H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

