Kết quả Ceara vs Goias, 06h00 ngày 28/10
Kết quả Ceara vs Goias
Nhận định, Soi kèo Ceara vs Goias 06h00 ngày 28/10: Hòa là đẹp
Phong độ Ceara gần đây
Phong độ Goias gần đây
-
Thứ tư, Ngày 28/10/202606:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 35Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.73+0.25
0.97O 2.25
0.88U 2.25
0.941
2.00X
3.202
3.30Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ceara vs Goias
-
Sân vận động: Estadio Placido Aderaldo Castelo
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 27℃~28℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 35
-
Ceara vs Goias: Diễn biến chính
-
Ceara vs Goias: Đội hình chính và dự bị
-
Ceara4-2-3-1Goias4-2-3-123Caique Franca Godoy12Sanchez Jose Vale Costa71Gabriel13Luiz Otavio Anacleto Leandro31Bryan Borges Mascarenhas25Vinicius Nelson de Souza Zanocelo81Joao Gabriel8Matheus de Araujo Andrade40Melk60Enzo73Saulo Rodrigues da Silva11Luiz Clemente10Lucas Rafael Araujo Lima35Luquinhas40Kadu97Lourenco5Luiz Felipe da Rosa Machado54Djalma Antonio da Silva Filho3Luiz Felipe Nascimento dos Santos14Lucas Ribeiro Dos Santos6Nicolas Vichiatto Da Silva23Tadeu Antonio Ferreira
- Đội hình dự bị
-
33Eder Ferreira Graminho11Michael Nicolas Ferreira Berrondo7Giovanni Pavani78Janderson Martins77Lenny Ivo Lobato Romanelli94Renzo Lopez Patron10Lucas Andres Mugni22Matheus Nogueira2Rafael Ramos16Rian26Richardson Fernandes dos Santos29Vinicius Goes Barbosa de SouzaAnselmo Ramon Alves Erculano 9Guilherme Baldoria 55Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro 18Danilo Cunha 66Geirton Marques Aires 28Jean Carlos 21Adilson dos Anjos Oliveira,Juninho 8Luis Fellipe Campos Doria 25Ramon Menezes Roma 4Rodrigo Soares 2Thiago Rodrigues de Oliveira Nogueira 1Wellington Soares da Silva 27
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Eduardo BarrocaArmando Evangelista
- BXH Hạng 2 Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Ceara vs Goias: Số liệu thống kê
-
CearaGoias
BXH Hạng 2 Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gremio Novorizontin | 36 | 19 | 10 | 7 | 64 | 31 | 33 | 67 | T T T H T T |
| 2 | Juventude | 36 | 18 | 11 | 7 | 47 | 25 | 22 | 65 | T T H H T H |
| 3 | Vila Nova | 36 | 18 | 9 | 9 | 52 | 38 | 14 | 63 | T H T H B H |
| 4 | Criciuma | 36 | 18 | 8 | 10 | 38 | 30 | 8 | 62 | T B T T B T |
| 5 | Fortaleza | 36 | 16 | 14 | 6 | 43 | 31 | 12 | 62 | H T H T H H |
| 6 | Goias | 36 | 16 | 7 | 13 | 38 | 41 | -3 | 55 | B T T H T T |
| 7 | CRB AL | 36 | 16 | 7 | 13 | 54 | 51 | 3 | 55 | B T H B T B |
| 8 | Atletico Clube Goianiense | 36 | 14 | 13 | 9 | 42 | 33 | 9 | 55 | T B H H B H |
| 9 | Sport Club do Recife | 37 | 14 | 13 | 10 | 50 | 42 | 8 | 55 | T H B T H B |
| 10 | Operario Ferroviario PR | 37 | 15 | 9 | 13 | 49 | 50 | -1 | 54 | B B B T B T |
| 11 | Sao Bernardo | 36 | 14 | 10 | 12 | 51 | 40 | 11 | 52 | T B H B T T |
| 12 | Botafogo SP | 37 | 14 | 9 | 14 | 45 | 39 | 6 | 51 | T T T T H T |
| 13 | Cuiaba | 36 | 11 | 14 | 11 | 33 | 30 | 3 | 47 | T H B B B B |
| 14 | Athletic Club MG | 36 | 11 | 14 | 11 | 42 | 41 | 1 | 47 | B B H H B T |
| 15 | Nautico (PE) | 36 | 12 | 10 | 14 | 40 | 46 | -6 | 46 | H B B H B T |
| 16 | Ceara | 36 | 11 | 10 | 15 | 38 | 46 | -8 | 43 | T T B H B B |
| 17 | Avai FC | 36 | 10 | 7 | 19 | 33 | 46 | -13 | 37 | B T T H B B |
| 18 | Londrina PR | 37 | 8 | 8 | 21 | 45 | 58 | -13 | 32 | B H T B B B |
| 19 | America MG | 36 | 7 | 5 | 24 | 26 | 55 | -29 | 26 | B B B T T T |
| 20 | Ponte Preta | 36 | 3 | 6 | 27 | 21 | 78 | -57 | 15 | B B B H H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

