Goias: tin tức, thông tin website facebook

CLB Goias: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Goias
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1943-4-6
Bóng đá quốc gia nào? Brazil
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Brazil
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ Goiás Esporte Clube Avenida Edmundo Pinheiro de Abreu, 721 Setor Bela Vista Goiânia (GO) CEP-74823-030 Brazil
Sân vận động Serra Dourada
Sức chứa sân vận động 54,048 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Armando Evangelista
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.goiasesporteclube.com.br/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Goias mới nhất

  • 03/11 06:30
    Goias
    CRB AL
    1 - 0
    Vòng 36
  • 28/10 06:00
    Ceara
    Goias
    0 - 0
    Vòng 35
  • 20/10 05:30
    Goias
    Nautico (PE)
    0 - 0
    Vòng 34
  • 12/10 04:30
    Operario Ferroviario PR
    Goias
    0 - 2
    Vòng 33
  • 07/10 06:30
    Goias
    Athletic Club MG
    0 - 0
    Vòng 32
  • 02/10 07:00
    Gremio Novorizontino
    Goias
    1 - 0
    Vòng 31
  • 27/09 04:30
    Goias
    Atletico Clube Goianiense
    0 - 1
    Vòng 30
  • 21/09 02:00
    Goias
    Avai FC
    0 - 1
    Vòng 29
  • 15/09 05:30
    Botafogo SP
    Goias
    1 - 1
    Vòng 28
  • 11/09 05:30
    Vila Nova
    Goias
    0 - 0
    Vòng 27

Lịch thi đấu Goias sắp tới

  • 09/11 05:15
    Goias
    Ponte Preta
    ? - ?
    Vòng 37
  • 15/11 02:30
    Sport Club do Recife
    Goias
    ? - ?
    Vòng 38

BXH VĐQG Brazil mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Flamengo 34 23 7 4 71 29 42 76 H T T T T T
2 Palmeiras 34 21 10 3 62 23 39 73 T T T T H T
3 Cruzeiro 34 18 6 10 55 48 7 60 T B T T T T
4 Fluminense RJ 33 15 9 9 52 42 10 54 T T B B B T
5 Atletico Paranaense 34 15 9 10 51 43 8 54 H T B H B B
6 Bahia 34 14 11 9 50 45 5 53 B T B H T B
7 Atletico Mineiro 34 14 8 12 44 40 4 50 H T T B B B
8 Bragantino 34 13 8 13 44 39 5 47 H T H B T T
9 Santos 34 12 11 11 50 49 1 47 H B T H H B
10 Sao Paulo 34 12 8 14 39 39 0 44 B T T H B H
11 Botafogo RJ 34 11 9 14 46 53 -7 42 B H T B B T
12 Coritiba PR 34 11 9 14 40 51 -11 42 B H B B T B
13 Vasco da Gama 33 11 8 14 43 50 -7 41 T H B T B T
14 Mirassol 34 10 10 14 39 48 -9 40 H B T H B T
15 Vitoria BA 33 10 8 15 35 48 -13 38 B T B H H B
16 Internacional RS 34 9 11 14 38 42 -4 38 T H B T B T
17 Corinthians Paulista (SP) 34 9 10 15 36 42 -6 37 B B H B T H
18 Gremio (RS) 34 9 10 15 38 47 -9 37 H H B T T B
19 Remo Belem (PA) 34 6 11 17 37 57 -20 29 H H H B T B
20 Chapecoense SC 33 4 9 20 33 68 -35 21 B B B T B B

LIBC qualifying LIBC Play-offs CON CSA qualifying Relegation
" "