Kết quả IK Sirius FK vs Degerfors IF, 00h20 ngày 15/09
Kết quả IK Sirius FK vs Degerfors IF
Nhận định, Soi kèo Sirius vs Degerfors 0h00 ngày 15/09: Có quà cho khách
Phong độ IK Sirius FK gần đây
Phong độ Degerfors IF gần đây
-
Thứ ba, Ngày 15/09/202600:20
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.96+1.25
0.92O 3
0.96U 3
0.911
1.30X
5.252
8.50Hiệp 1-0.5
0.93+0.5
0.95O 1.25
0.99U 1.25
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu IK Sirius FK vs Degerfors IF
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 11℃~12℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Thụy Điển 2026 » vòng 21
-
IK Sirius FK vs Degerfors IF: Diễn biến chính
-
2'Ahmad Faqa(OW)1-0
-
12'1-0Gideon Yiriyon Yaw
Kazper Karlsson -
16'Jesper Uneken1-0
-
44'Melker Heier(Assists:Marcus Lindberg)
2-0 -
51'2-0Karim Boutera
-
58'Neo Jonsson
Zalan Vancsa2-0 -
68'2-0Arman Taranis
Robin Dzabic -
68'2-0Ludvig Fritzson
Noel Milleskog -
77'Charlie Nilden
Victor Svensson2-0 -
88'Simon Sandberg
Isak Bjerkebo2-0 -
88'Odera Samuel Adindu
Jesper Uneken2-0
-
IK Sirius FK vs Degerfors IF: Đội hình chính và dự bị
-
IK Sirius FK4-3-3Degerfors IF4-2-3-134David Celic22Oscar Krusnell4Tobias Anker2Mohamed Soumah5Henrik Castegren6Marcus Lindberg10Melker Heier24Victor Svensson11Isak Bjerkebo9Jesper Uneken30Zalan Vancsa11Dijan Vukojevic10Noel Milleskog9Karim Boutera23Robin Dzabic8Bilal Hussein4Kazper Karlsson6Daniel Sundgren2Ahmad Faqa3Nikolai Skuseth16Sebastian Ohlsson38Matvei Igonen
- Đội hình dự bị
-
25Odera Samuel Adindu29Ake Andersson1Ismael Diawara20Victor Ekstrom17Neo Jonsson21Charlie Nilden7Joakim Persson15Simon Sandberg18Adam WikmanLudvig Fritzson 14Jesus Hernandez 28Wille Jakobsson 1Nasiru Moro 15Arman Taranis 17Filip Tarnler 30Gideon Yiriyon Yaw 13
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Christer MattiassonTobias Solberg
- BXH VĐQG Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
IK Sirius FK vs Degerfors IF: Số liệu thống kê
-
IK Sirius FKDegerfors IF
-
7Phạt góc7
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
16Tổng cú sút15
-
-
8Sút trúng cầu môn7
-
-
5Sút ra ngoài4
-
-
3Cản sút4
-
-
7Sút Phạt15
-
-
42%Kiểm soát bóng58%
-
-
43%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)57%
-
-
445Số đường chuyền610
-
-
85%Chuyền chính xác89%
-
-
15Phạm lỗi7
-
-
2Việt vị2
-
-
7Cứu thua7
-
-
9Rê bóng thành công7
-
-
4Đánh chặn2
-
-
10Ném biên12
-
-
9Cản phá thành công7
-
-
17Thử thách6
-
-
3Successful center9
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
24Long pass29
-
-
91Pha tấn công92
-
-
50Tấn công nguy hiểm40
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm8
-
-
41Số pha tranh chấp thành công29
-
-
1.69Bàn thắng kỳ vọng1.14
-
-
1.21Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.87
-
-
0.49xG Set Play0.27
-
-
1.69Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.14
-
-
1.47Cú sút trúng đích0.59
-
-
30Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương18
-
-
14Số quả tạt chính xác25
-
-
23Tranh chấp bóng trên sân thắng27
-
-
18Tranh chấp bóng bổng thắng2
-
-
24Phá bóng21
-
BXH VĐQG Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IK Sirius FK | 27 | 18 | 4 | 5 | 58 | 34 | 24 | 58 | T T H B B T |
| 2 | Hammarby | 27 | 17 | 4 | 6 | 56 | 22 | 34 | 55 | T B T T T T |
| 3 | Djurgardens | 27 | 16 | 4 | 7 | 55 | 25 | 30 | 52 | B T T H H T |
| 4 | Hacken | 27 | 13 | 10 | 4 | 48 | 30 | 18 | 49 | T T T T H T |
| 5 | Elfsborg | 27 | 12 | 10 | 5 | 41 | 27 | 14 | 46 | T T H H H T |
| 6 | Vasteras SK FK | 27 | 13 | 5 | 9 | 40 | 38 | 2 | 44 | T B T B T T |
| 7 | Malmo FF | 27 | 12 | 4 | 11 | 42 | 36 | 6 | 40 | B T B H T B |
| 8 | AIK Solna | 27 | 10 | 8 | 9 | 43 | 47 | -4 | 38 | B B H T H B |
| 9 | IFK Goteborg | 27 | 10 | 8 | 9 | 36 | 46 | -10 | 38 | T T H H H B |
| 10 | GAIS | 27 | 10 | 7 | 10 | 34 | 27 | 7 | 37 | T B B H T T |
| 11 | Brommapojkarna | 27 | 9 | 7 | 11 | 39 | 44 | -5 | 34 | B T B T H B |
| 12 | Mjallby AIF | 27 | 6 | 9 | 12 | 30 | 43 | -13 | 27 | B H B B T H |
| 13 | Kalmar | 27 | 6 | 5 | 16 | 23 | 42 | -19 | 23 | B B T B B H |
| 14 | Degerfors IF | 27 | 5 | 5 | 17 | 22 | 46 | -24 | 20 | B H B B B B |
| 15 | Orgryte | 27 | 4 | 7 | 16 | 33 | 60 | -27 | 19 | B B T H B B |
| 16 | Halmstads | 27 | 4 | 5 | 18 | 18 | 51 | -33 | 17 | T B B T B B |
UEFA qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

