Kết quả Bragantino vs Chapecoense SC, 05h30 ngày 29/10
Kết quả Bragantino vs Chapecoense SC
Nhận định, Soi kèo Bragantino vs Chapecoense 05h30 ngày 29/10: Khách thăng hoa
Phong độ Bragantino gần đây
Phong độ Chapecoense SC gần đây
-
Thứ năm, Ngày 29/10/202605:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 33Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.5
0.90+1.5
0.95O 2.5
0.55U 2.5
1.301
1.33X
5.252
8.50Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Bragantino vs Chapecoense SC
-
Sân vận động: Estadio Nabi Abi Chedid
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 21℃~22℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Brazil 2026 » vòng 33
-
Bragantino vs Chapecoense SC: Diễn biến chính
-
Bragantino vs Chapecoense SC: Đội hình chính và dự bị
-
Bragantino4-2-3-1Chapecoense SC4-4-21Cleiton Schwengber29Juninho Capixaba2Guzman Rodriguez4Alix Vinicius de Souza Sampaio52Ryan Tavares7Eric Dos Santos Rodrigues5Fabio Silva de Freitas11Fernando Dos Santos Pedro47Wallace Yan21Lucas Henrique Barbosa8Eduardo Sasha10Giovanni Augusto Oliveira Cardoso11Yannick Bolasie7Marcinho16Bruno Matias dos Santos19David Antunes12Fernando Bueno20Bruno Nunes de Barros21Kauan4Joao Paulo Silveira dos Santos91Bruno de Jesus Pacheco98Anderson Silva Da Paixao
- Đội hình dự bị
-
19Bruno Goncalves de Jesus3Eduardo Santos22Gustavo Gustavinho56Gustavo Reis32Jose Herrera57Marcelo Braz da Silva35Matheus Fernandes Siqueira30Henry Mosquera9Isidro Pitta23Agustin SantAnna12Vanderlan Barbosa da Silva17Vinicius Mendonca PereiraMiguel Carvalho 80Luis Eduardo Marques Dos Santos 23Eduardo Domachowski 3Matheus Aurelio 30Max Alves 22Kevin Federik Ramirez Dutra 94Rosivan 55Franco Rossi 29Tulio Eduardo Silva de Oliveira 9Victor Caetano 25
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Pedro CaixinhaArgel-Argelico Fuks
- BXH VĐQG Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Bragantino vs Chapecoense SC: Số liệu thống kê
-
BragantinoChapecoense SC
BXH VĐQG Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo | 34 | 23 | 7 | 4 | 71 | 29 | 42 | 76 | H T T T T T |
| 2 | Palmeiras | 34 | 21 | 10 | 3 | 62 | 23 | 39 | 73 | T T T T H T |
| 3 | Cruzeiro | 34 | 18 | 6 | 10 | 55 | 48 | 7 | 60 | T B T T T T |
| 4 | Fluminense RJ | 34 | 16 | 9 | 9 | 55 | 42 | 13 | 57 | T B B B T T |
| 5 | Atletico Paranaense | 34 | 15 | 9 | 10 | 51 | 43 | 8 | 54 | H T B H B B |
| 6 | Bahia | 34 | 14 | 11 | 9 | 50 | 45 | 5 | 53 | B T B H T B |
| 7 | Atletico Mineiro | 34 | 14 | 8 | 12 | 44 | 40 | 4 | 50 | H T T B B B |
| 8 | Bragantino | 34 | 13 | 8 | 13 | 44 | 39 | 5 | 47 | H T H B T T |
| 9 | Santos | 34 | 12 | 11 | 11 | 50 | 49 | 1 | 47 | H B T H H B |
| 10 | Sao Paulo | 34 | 12 | 8 | 14 | 39 | 39 | 0 | 44 | B T T H B H |
| 11 | Botafogo RJ | 34 | 11 | 9 | 14 | 46 | 53 | -7 | 42 | B H T B B T |
| 12 | Coritiba PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 40 | 51 | -11 | 42 | B H B B T B |
| 13 | Vasco da Gama | 33 | 11 | 8 | 14 | 43 | 50 | -7 | 41 | T H B T B T |
| 14 | Mirassol | 34 | 10 | 10 | 14 | 39 | 48 | -9 | 40 | H B T H B T |
| 15 | Vitoria BA | 34 | 10 | 8 | 16 | 35 | 51 | -16 | 38 | T B H H B B |
| 16 | Internacional RS | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 | 42 | -4 | 38 | T H B T B T |
| 17 | Corinthians Paulista (SP) | 34 | 9 | 10 | 15 | 36 | 42 | -6 | 37 | B B H B T H |
| 18 | Gremio (RS) | 34 | 9 | 10 | 15 | 38 | 47 | -9 | 37 | H H B T T B |
| 19 | Remo Belem (PA) | 34 | 6 | 11 | 17 | 37 | 57 | -20 | 29 | H H H B T B |
| 20 | Chapecoense SC | 33 | 4 | 9 | 20 | 33 | 68 | -35 | 21 | B B B T B B |
LIBC qualifying
LIBC Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

