Kết quả Gremio (RS) vs Atletico Paranaense, 07h30 ngày 30/10
Kết quả Gremio (RS) vs Atletico Paranaense
Phong độ Gremio (RS) gần đây
Phong độ Atletico Paranaense gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 30/10/202607:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 33Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.88+0.25
0.98O 2.25
0.98U 2.25
0.881
2.15X
3.302
3.25Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Gremio (RS) vs Atletico Paranaense
-
Sân vận động: Estadio Olimpico Monumental
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 21℃~22℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Brazil 2026 » vòng 33
-
Gremio (RS) vs Atletico Paranaense: Diễn biến chính
-
Gremio (RS) vs Atletico Paranaense: Đội hình chính và dự bị
-
Gremio (RS)3-4-3Atletico Paranaense3-4-2-11Weverton Pereira da Silva82Wallace2Fabian Cornelio Balbuena Gonzalez6Gustavo Martins23Marlon Rodrigues Xavier20Mathias Villasanti8Erick Noriega18Joao Pedro Maturano dos Santos9Francis Amuzu95Carlos Vinicius Alves Morais99Jose Enamorado9Kevin Stiven Viveros Rodallega21Leozinho8Joao Cruz7John Stiveen Mendoza Valencia27Juan Camilo Portilla Pena14Luiz Gustavo Dias6Leonardo Derik Dias Goncalves4Arthur Dias33Juan Felipe Aguirre37Lucas Esquivel1Mycael Pontes Moreira
- Đội hình dự bị
-
50Bernardo Zortea22Martin Braithwaite38Caio Paulista17Douglas Moreira Fagundes12Gabriel Chapeco48Borne Guimaraes Joao Pedro10Filip Krovinovic14Marcos Rocha Aquino30Matheus Nascimento de Paula54Pedro Gabriel11Mateus Cardoso Lemos Martins3Wagner LeonardoGaston Americo Benavidez 29Bruno Baldini 55Kerwin Vargas 18Chiqueti 47Dantas 25Dudu Kogitzki 53Antonio Feliphe Costa Silva 5Gilberto Junior Leite Dos Santos 2Renan 70Jorge Rivaldo 19Aderbar Melo dos Santos Neto 23Bruno Zapelli 10
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Renato PortaluppiWesley Carvalho
- BXH VĐQG Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Gremio (RS) vs Atletico Paranaense: Số liệu thống kê
-
Gremio (RS)Atletico Paranaense
BXH VĐQG Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo | 34 | 23 | 7 | 4 | 71 | 29 | 42 | 76 | H T T T T T |
| 2 | Palmeiras | 34 | 21 | 10 | 3 | 62 | 23 | 39 | 73 | T T T T H T |
| 3 | Cruzeiro | 34 | 18 | 6 | 10 | 55 | 48 | 7 | 60 | T B T T T T |
| 4 | Fluminense RJ | 34 | 16 | 9 | 9 | 55 | 42 | 13 | 57 | T B B B T T |
| 5 | Atletico Paranaense | 34 | 15 | 9 | 10 | 51 | 43 | 8 | 54 | H T B H B B |
| 6 | Bahia | 34 | 14 | 11 | 9 | 50 | 45 | 5 | 53 | B T B H T B |
| 7 | Atletico Mineiro | 34 | 14 | 8 | 12 | 44 | 40 | 4 | 50 | H T T B B B |
| 8 | Bragantino | 34 | 13 | 8 | 13 | 44 | 39 | 5 | 47 | H T H B T T |
| 9 | Santos | 34 | 12 | 11 | 11 | 50 | 49 | 1 | 47 | H B T H H B |
| 10 | Sao Paulo | 34 | 12 | 8 | 14 | 39 | 39 | 0 | 44 | B T T H B H |
| 11 | Botafogo RJ | 34 | 11 | 9 | 14 | 46 | 53 | -7 | 42 | B H T B B T |
| 12 | Coritiba PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 40 | 51 | -11 | 42 | B H B B T B |
| 13 | Vasco da Gama | 33 | 11 | 8 | 14 | 43 | 50 | -7 | 41 | T H B T B T |
| 14 | Mirassol | 34 | 10 | 10 | 14 | 39 | 48 | -9 | 40 | H B T H B T |
| 15 | Vitoria BA | 34 | 10 | 8 | 16 | 35 | 51 | -16 | 38 | T B H H B B |
| 16 | Internacional RS | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 | 42 | -4 | 38 | T H B T B T |
| 17 | Corinthians Paulista (SP) | 34 | 9 | 10 | 15 | 36 | 42 | -6 | 37 | B B H B T H |
| 18 | Gremio (RS) | 34 | 9 | 10 | 15 | 38 | 47 | -9 | 37 | H H B T T B |
| 19 | Remo Belem (PA) | 34 | 6 | 11 | 17 | 37 | 57 | -20 | 29 | H H H B T B |
| 20 | Chapecoense SC | 33 | 4 | 9 | 20 | 33 | 68 | -35 | 21 | B B B T B B |
LIBC qualifying
LIBC Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

