Kết quả Mjallby AIF vs Elfsborg, 22h30 ngày 08/08
Kết quả Mjallby AIF vs Elfsborg
Nhận định, Soi kèo Mjallby vs Elfsborg 22h30 ngày 8/8: Sức ép ngàn cân
Phong độ Mjallby AIF gần đây
Phong độ Elfsborg gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 08/08/202622:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 16Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
1.06+0.5
0.82O 2.5
0.94U 2.5
0.931
2.00X
3.202
3.20Hiệp 1-0.25
1.25+0.25
0.68O 1
0.93U 1
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Mjallby AIF vs Elfsborg
-
Sân vận động: Strandvallen
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 19℃~20℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Thụy Điển 2026 » vòng 16
-
Mjallby AIF vs Elfsborg: Diễn biến chính
-
22'0-1
Simon Olsson(Assists:Momoh Kamara) -
47'Ian Hoffmann0-1
-
56'Villiam Granath
Ian Hoffmann0-1 -
57'Jeppe Kjaer
Olle Lindberg0-1 -
57'Jacob Bergstrom
Ali Youssef0-1 -
57'Tom Pettersson
Martin Agnarsson0-1 -
69'0-1Simon Hedlund
Momoh Kamara -
76'Ludvig Tidstrand
Romeo Leandersson0-1 -
76'0-1Ari Sigurpalsson
Arber Zeneli -
77'0-1Rasmus Wikstrom
Alexander Jensen -
77'0-1Frederik Ihler
Leo Ostman -
83'0-1Ossian Nordvall
Simon Olsson
-
Mjallby AIF vs Elfsborg: Đội hình chính và dự bị
-
Mjallby AIF3-4-3Elfsborg4-1-4-113Robin Wallinder2Ludvig Svanberg33Tony Miettinen4Axel Noren3Martin Agnarsson39Romeo Leandersson5Abdullah Iqbal26Ian Hoffmann9Ali Youssef29Olle Lindberg23Aki Samuelsen21Leo Ostman29Momoh Kamara19Julius Beck10Simon Olsson9Arber Zeneli18Julius Magnusson16Alexander Jensen8Sebastian Holmen4Thomas Isherwood23Niklas Hult31Isak Pettersson
- Đội hình dự bị
-
31Philip Abrahamsson30Melker Ahlstrand28Isak Andersen18Jacob Bergstrom14Villiam Granath10Jeppe Kjaer35Alexander Lundin24Tom Pettersson27Ludvig TidstrandFrode Aronsson 28Simon Hedlund 15Frederik Ihler 24Dion Krasniqi 22Rufai Mohammed 2Ossian Nordvall 5Theo Sander 12Ari Sigurpalsson 25Rasmus Wikstrom 6
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Anders TorstenssonJimmy Thelin
- BXH VĐQG Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Mjallby AIF vs Elfsborg: Số liệu thống kê
-
Mjallby AIFElfsborg
-
2Phạt góc5
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
12Tổng cú sút24
-
-
7Sút trúng cầu môn8
-
-
3Sút ra ngoài8
-
-
2Cản sút8
-
-
10Sút Phạt9
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
39%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)61%
-
-
452Số đường chuyền545
-
-
81%Chuyền chính xác87%
-
-
9Phạm lỗi10
-
-
0Việt vị6
-
-
7Cứu thua7
-
-
14Rê bóng thành công14
-
-
3Đánh chặn4
-
-
27Ném biên24
-
-
0Woodwork1
-
-
14Cản phá thành công14
-
-
7Thử thách11
-
-
2Successful center6
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
39Long pass21
-
-
125Pha tấn công113
-
-
50Tấn công nguy hiểm52
-
-
2Cơ hội lớn2
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm21
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
45Số pha tranh chấp thành công40
-
-
0.96Bàn thắng kỳ vọng2.27
-
-
0.85Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.78
-
-
0.11xG Set Play0.49
-
-
0.96Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền2.27
-
-
0.77Cú sút trúng đích0.56
-
-
18Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương30
-
-
14Số quả tạt chính xác12
-
-
32Tranh chấp bóng trên sân thắng32
-
-
14Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
17Phá bóng28
-
BXH VĐQG Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby | 28 | 18 | 4 | 6 | 60 | 23 | 37 | 58 | B T T T T T |
| 2 | IK Sirius FK | 27 | 18 | 4 | 5 | 58 | 34 | 24 | 58 | T T H B B T |
| 3 | Djurgardens | 27 | 16 | 4 | 7 | 55 | 25 | 30 | 52 | B T T H H T |
| 4 | Hacken | 27 | 13 | 10 | 4 | 48 | 30 | 18 | 49 | T T T T H T |
| 5 | Elfsborg | 28 | 12 | 10 | 6 | 42 | 31 | 11 | 46 | T H H H T B |
| 6 | Vasteras SK FK | 28 | 13 | 6 | 9 | 40 | 38 | 2 | 45 | B T B T T H |
| 7 | GAIS | 28 | 11 | 7 | 10 | 36 | 28 | 8 | 40 | B B H T T T |
| 8 | Malmo FF | 27 | 12 | 4 | 11 | 42 | 36 | 6 | 40 | B T B H T B |
| 9 | AIK Solna | 27 | 10 | 8 | 9 | 43 | 47 | -4 | 38 | B B H T H B |
| 10 | IFK Goteborg | 27 | 10 | 8 | 9 | 36 | 46 | -10 | 38 | T T H H H B |
| 11 | Brommapojkarna | 27 | 9 | 7 | 11 | 39 | 44 | -5 | 34 | B T B T H B |
| 12 | Mjallby AIF | 27 | 6 | 9 | 12 | 30 | 43 | -13 | 27 | B H B B T H |
| 13 | Kalmar | 27 | 6 | 5 | 16 | 23 | 42 | -19 | 23 | B B T B B H |
| 14 | Degerfors IF | 28 | 5 | 5 | 18 | 23 | 48 | -25 | 20 | H B B B B B |
| 15 | Orgryte | 28 | 4 | 8 | 16 | 33 | 60 | -27 | 20 | B T H B B H |
| 16 | Halmstads | 27 | 4 | 5 | 18 | 18 | 51 | -33 | 17 | T B B T B B |
UEFA qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

