Kết quả IFK Goteborg vs Orgryte, 21h30 ngày 30/08

VĐQG Thụy Điển 2026 » vòng 19

  • IFK Goteborg vs Orgryte: Diễn biến chính

  • 24'
    Jonas Bager  
    August Erlingmark  
    0-0
  • 37'
    Felix Eriksson
    0-0
  • 61'
    Hjortur Hermannsson(Assists:Tobias Heintz) goal 
    1-0
  • 73'
    1-0
     Jerome Tibbling Ugwo
     William Hofvander
  • 73'
    1-0
     Michael Parker
     Daniel Paulson
  • 81'
    1-0
     Anton Andreasson
     Johan Hammar
  • 83'
    Max Fenger  
    Sebastian Clemmensen  
    1-0
  • 87'
    Adam Bergmark-Wiberg
    1-0
  • IFK Goteborg vs Orgryte: Đội hình chính và dự bị

  • IFK Goteborg4-4-2
    12
    Viktor Alexandersson
    22
    Noah Tolf
    6
    Hjortur Hermannsson
    3
    August Erlingmark
    18
    Felix Eriksson
    14
    Tobias Heintz
    15
    David Kjaer Kruse
    24
    Oliver Mansson
    29
    Adam Bergmark-Wiberg
    8
    Sam Larsson
    7
    Sebastian Clemmensen
    17
    William Hofvander
    11
    Noah Christoffersson
    22
    Tobias Sana
    18
    Adam Andersson
    23
    Owen Parker-Price
    8
    Benjamin Laturnus
    14
    Daniel Paulson
    25
    Johan Hammar
    6
    Mikael Dyrestam
    5
    Christoffer Styffe
    44
    Hampus Gustafsson
    Orgryte3-4-3
  • Đội hình dự bị
  • 5Jonas Bager
    25Elis Bishesari
    27Alfons Boren
    30Tiago de Freitas Guimaraes Coimbra,Canada
    26Emil Fasth
    9Max Fenger
    16Filip Ottosson
    21Leo Radakovic
    28Issaka Seidu
    Anton Andreasson 19
    Jonathan Azulay 3
    Marlon Ebietomere 29
    William Kenndal 21
    Sebastian Lagerlund 33
    Michael Parker 2
    Alex Rahm 34
    Jerome Tibbling Ugwo 15
    Charlie Vindehall 7
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Jens Berthel Askou
    Soren Borjesson
  • BXH VĐQG Thụy Điển
  • BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
  • IFK Goteborg vs Orgryte: Số liệu thống kê

  • IFK Goteborg
    Orgryte
  • 11
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 8
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 20
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 9
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 6
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 14
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng
    48%
  •  
     
  • 53%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    47%
  •  
     
  • 445
    Số đường chuyền
    401
  •  
     
  • 85%
    Chuyền chính xác
    81%
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    14
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    0
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 6
    Rê bóng thành công
    14
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    9
  •  
     
  • 26
    Ném biên
    18
  •  
     
  • 6
    Cản phá thành công
    14
  •  
     
  • 13
    Thử thách
    6
  •  
     
  • 6
    Successful center
    6
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 24
    Long pass
    18
  •  
     
  • 101
    Pha tấn công
    79
  •  
     
  • 63
    Tấn công nguy hiểm
    34
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 16
    Số cú sút trong vòng cấm
    6
  •  
     
  • 4
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    7
  •  
     
  • 32
    Số pha tranh chấp thành công
    44
  •  
     
  • 1.41
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.69
  •  
     
  • 0.86
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.23
  •  
     
  • 0.55
    xG Set Play
    0.46
  •  
     
  • 1.41
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.69
  •  
     
  • 0.8
    Cú sút trúng đích
    0.33
  •  
     
  • 35
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    17
  •  
     
  • 20
    Số quả tạt chính xác
    17
  •  
     
  • 25
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    39
  •  
     
  • 6
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    6
  •  
     
  • 27
    Phá bóng
    33
  •  
     

BXH VĐQG Thụy Điển 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 IK Sirius FK 27 18 4 5 58 34 24 58 T T H B B T
2 Hammarby 27 17 4 6 56 22 34 55 T B T T T T
3 Djurgardens 27 16 4 7 55 25 30 52 B T T H H T
4 Hacken 27 13 10 4 48 30 18 49 T T T T H T
5 Elfsborg 27 12 10 5 41 27 14 46 T T H H H T
6 Vasteras SK FK 27 13 5 9 40 38 2 44 T B T B T T
7 Malmo FF 27 12 4 11 42 36 6 40 B T B H T B
8 AIK Solna 27 10 8 9 43 47 -4 38 B B H T H B
9 IFK Goteborg 27 10 8 9 36 46 -10 38 T T H H H B
10 GAIS 27 10 7 10 34 27 7 37 T B B H T T
11 Brommapojkarna 27 9 7 11 39 44 -5 34 B T B T H B
12 Mjallby AIF 27 6 9 12 30 43 -13 27 B H B B T H
13 Kalmar 27 6 5 16 23 42 -19 23 B B T B B H
14 Degerfors IF 27 5 5 17 22 46 -24 20 B H B B B B
15 Orgryte 27 4 7 16 33 60 -27 19 B B T H B B
16 Halmstads 27 4 5 18 18 51 -33 17 T B B T B B

UEFA qualifying UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "