Kết quả Halmstads vs Hacken, 21h30 ngày 19/07

VĐQG Thụy Điển 2026 » vòng 13

  • Halmstads vs Hacken: Diễn biến chính

  • 45'
    Omar Faraj
    0-0
  • 50'
    0-1
    goal Gustav Lindgren(Assists:Mikkel Rygaard Jensen)
  • 57'
    0-2
    goal Gustav Lindgren(Assists:Brice Wembangomo)
  • 62'
    Gabriel Wallentin  
    Erko Tougjas  
    0-2
  • 62'
    Marvin Illary  
    Oliver Kapsimalis  
    0-2
  • 74'
    Malte Persson  
    Hussein Carneil  
    0-2
  • 82'
    0-2
     Pontus Dahbo
     Adrian Svanback
  • 86'
    0-2
     David Seger
     Simen Hestnes
  • 86'
    0-2
     Bamir Sadiku
     Gustav Lindgren
  • 89'
    0-2
     Sanders Ngabo
     Julius Lindberg
  • 90'
    Rocco Ascone
    0-2
  • Halmstads vs Hacken: Đội hình chính và dự bị

  • Halmstads4-4-2
    1
    Tim Ronning
    24
    Rami Kaib
    16
    Erko Tougjas
    5
    Pascal Gregor
    17
    Andre Boman
    14
    Hussein Carneil
    27
    Rocco Ascone
    6
    Joel Allansson
    22
    Oliver Kapsimalis
    9
    Omar Faraj
    11
    Ludvig Arvidsson
    9
    Gustav Lindgren
    20
    Adrian Svanback
    10
    Mikkel Rygaard Jensen
    11
    Julius Lindberg
    8
    Simen Hestnes
    6
    Abdoulaye Doumbia
    5
    Brice Wembangomo
    13
    Harry Hilvenius
    22
    Filip Helander
    23
    Olle Samuelsson
    1
    Andreas Linde
    Hacken4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 25Aleksander Nilsson
    15Gustav Friberg
    19Marvin Illary
    20Otso Liimatta
    8Niilo Maenpaa
    18Malte Persson
    4Filip Schyberg
    3Gabriel Wallentin
    35Adam Wihed
    David Andersson 35
    Pontus Dahbo 16
    Johan Hammar 3
    Sabri Kondo 25
    Sanders Ngabo 7
    Bamir Sadiku 24
    David Seger 19
    Leo Vaisanen 15
    Christ Wawa 27
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Magnus Haglund
    Per-Mathias Hogmo
  • BXH VĐQG Thụy Điển
  • BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
  • Halmstads vs Hacken: Số liệu thống kê

  • Halmstads
    Hacken
  • 7
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 9
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 1
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 3
    Sút Phạt
    16
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng
    54%
  •  
     
  • 36%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    64%
  •  
     
  • 461
    Số đường chuyền
    554
  •  
     
  • 81%
    Chuyền chính xác
    84%
  •  
     
  • 16
    Phạm lỗi
    3
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 0
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 7
    Rê bóng thành công
    10
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 19
    Ném biên
    22
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 8
    Cản phá thành công
    10
  •  
     
  • 13
    Thử thách
    16
  •  
     
  • 6
    Successful center
    1
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 29
    Long pass
    36
  •  
     
  • 111
    Pha tấn công
    124
  •  
     
  • 48
    Tấn công nguy hiểm
    42
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn
    2
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    0
  •  
     
  • 8
    Số cú sút trong vòng cấm
    5
  •  
     
  • 1
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    6
  •  
     
  • 37
    Số pha tranh chấp thành công
    44
  •  
     
  • 1
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.06
  •  
     
  • 0.98
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.89
  •  
     
  • 0.02
    xG Set Play
    0.18
  •  
     
  • 1
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.06
  •  
     
  • 0.54
    Cú sút trúng đích
    1.35
  •  
     
  • 25
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    16
  •  
     
  • 23
    Số quả tạt chính xác
    14
  •  
     
  • 24
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    32
  •  
     
  • 13
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    12
  •  
     
  • 19
    Phá bóng
    21
  •  
     

BXH VĐQG Thụy Điển 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Hammarby 28 18 4 6 60 23 37 58 B T T T T T
2 IK Sirius FK 27 18 4 5 58 34 24 58 T T H B B T
3 Djurgardens 27 16 4 7 55 25 30 52 B T T H H T
4 Hacken 27 13 10 4 48 30 18 49 T T T T H T
5 Elfsborg 28 12 10 6 42 31 11 46 T H H H T B
6 Vasteras SK FK 28 13 6 9 40 38 2 45 B T B T T H
7 GAIS 28 11 7 10 36 28 8 40 B B H T T T
8 Malmo FF 27 12 4 11 42 36 6 40 B T B H T B
9 AIK Solna 27 10 8 9 43 47 -4 38 B B H T H B
10 IFK Goteborg 27 10 8 9 36 46 -10 38 T T H H H B
11 Brommapojkarna 27 9 7 11 39 44 -5 34 B T B T H B
12 Mjallby AIF 27 6 9 12 30 43 -13 27 B H B B T H
13 Kalmar 27 6 5 16 23 42 -19 23 B B T B B H
14 Degerfors IF 28 5 5 18 23 48 -25 20 H B B B B B
15 Orgryte 28 4 8 16 33 60 -27 20 B T H B B H
16 Halmstads 27 4 5 18 18 51 -33 17 T B B T B B

UEFA qualifying UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "