Kết quả Hacken vs Mjallby AIF, 00h00 ngày 12/09
Kết quả Hacken vs Mjallby AIF
Nhận định, Soi kèo Hacken vs Mjallby 00h00 ngày 12/09: Cuộc chiến không cân sức
Đối đầu Hacken vs Mjallby AIF
Phong độ Hacken gần đây
Phong độ Mjallby AIF gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.82+0.75
1.06O 3
0.85U 3
1.011
1.65X
4.202
4.25Hiệp 1-0.25
0.76+0.25
1.13O 1.25
0.92U 1.25
0.92 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hacken vs Mjallby AIF
-
Sân vận động: Gamla Ullevi
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 11℃~12℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Thụy Điển 2026 » vòng 21
-
Hacken vs Mjallby AIF: Diễn biến chính
-
11'0-0Jesper Gustavsson
-
17'0-1
Jacob Bergstrom(Assists:Abdullah Iqbal) -
36'Olle Samuelsson
Adam Lundqvist0-1 -
56'Julius Lindberg
1-1 -
62'1-1Aki Samuelsen
Enggard Mads -
72'Mads Agger
Mikkel Rygaard Jensen1-1 -
75'1-1Jeppe Kjaer
Ali Youssef -
86'Wilson Uhrstrom
Gustav Lindgren1-1 -
86'Simen Hestnes
David Seger1-1
-
Hacken vs Mjallby AIF: Đội hình chính và dự bị
-
Hacken4-2-3-1Mjallby AIF5-3-21Andreas Linde21Adam Lundqvist22Filip Helander13Harry Hilvenius5Brice Wembangomo6Abdoulaye Doumbia19David Seger11Julius Lindberg10Mikkel Rygaard Jensen20Adrian Svanback9Gustav Lindgren9Ali Youssef18Jacob Bergstrom7Viktor Gustafsson22Jesper Gustavsson6Enggard Mads25Max Nielsen33Tony Miettinen4Axel Noren5Abdullah Iqbal14Villiam Granath13Robin Wallinder
- Đội hình dự bị
-
7Mads Agger35David Andersson14Markus Haaland8Simen Hestnes32Harun Ibrahim18Wilson Uhrstrom24Bamir Sadiku23Olle Samuelsson27Christ WawaMartin Agnarsson 3Romeo Leandersson 39Ian Hoffmann 26Jeppe Kjaer 10Olle Lindberg 29Alexander Lundin 35Aki Samuelsen 23Ludvig Svanberg 2Ludvig Tidstrand 27
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Per-Mathias HogmoAnders Torstensson
- BXH VĐQG Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Hacken vs Mjallby AIF: Số liệu thống kê
-
HackenMjallby AIF
-
6Phạt góc8
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
17Tổng cú sút11
-
-
7Sút trúng cầu môn4
-
-
7Sút ra ngoài2
-
-
3Cản sút5
-
-
16Sút Phạt7
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
-
561Số đường chuyền400
-
-
84%Chuyền chính xác78%
-
-
7Phạm lỗi16
-
-
1Việt vị0
-
-
0Đánh đầu1
-
-
3Cứu thua6
-
-
21Rê bóng thành công10
-
-
12Đánh chặn11
-
-
17Ném biên21
-
-
21Cản phá thành công11
-
-
6Thử thách5
-
-
7Successful center10
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
29Long pass30
-
-
65Pha tấn công47
-
-
41Tấn công nguy hiểm38
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
68Số pha tranh chấp thành công43
-
-
1.18Bàn thắng kỳ vọng0.95
-
-
0.64Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.47
-
-
0.55xG Set Play0.48
-
-
1.18Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.95
-
-
1.21Cú sút trúng đích0.67
-
-
25Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương30
-
-
31Số quả tạt chính xác26
-
-
56Tranh chấp bóng trên sân thắng33
-
-
12Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
32Phá bóng22
-
BXH VĐQG Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IK Sirius FK | 27 | 18 | 4 | 5 | 58 | 34 | 24 | 58 | T T H B B T |
| 2 | Hammarby | 27 | 17 | 4 | 6 | 56 | 22 | 34 | 55 | T B T T T T |
| 3 | Djurgardens | 27 | 16 | 4 | 7 | 55 | 25 | 30 | 52 | B T T H H T |
| 4 | Hacken | 27 | 13 | 10 | 4 | 48 | 30 | 18 | 49 | T T T T H T |
| 5 | Elfsborg | 27 | 12 | 10 | 5 | 41 | 27 | 14 | 46 | T T H H H T |
| 6 | Vasteras SK FK | 27 | 13 | 5 | 9 | 40 | 38 | 2 | 44 | T B T B T T |
| 7 | Malmo FF | 27 | 12 | 4 | 11 | 42 | 36 | 6 | 40 | B T B H T B |
| 8 | AIK Solna | 27 | 10 | 8 | 9 | 43 | 47 | -4 | 38 | B B H T H B |
| 9 | IFK Goteborg | 27 | 10 | 8 | 9 | 36 | 46 | -10 | 38 | T T H H H B |
| 10 | GAIS | 27 | 10 | 7 | 10 | 34 | 27 | 7 | 37 | T B B H T T |
| 11 | Brommapojkarna | 27 | 9 | 7 | 11 | 39 | 44 | -5 | 34 | B T B T H B |
| 12 | Mjallby AIF | 27 | 6 | 9 | 12 | 30 | 43 | -13 | 27 | B H B B T H |
| 13 | Kalmar | 27 | 6 | 5 | 16 | 23 | 42 | -19 | 23 | B B T B B H |
| 14 | Degerfors IF | 27 | 5 | 5 | 17 | 22 | 46 | -24 | 20 | B H B B B B |
| 15 | Orgryte | 27 | 4 | 7 | 16 | 33 | 60 | -27 | 19 | B B T H B B |
| 16 | Halmstads | 27 | 4 | 5 | 18 | 18 | 51 | -33 | 17 | T B B T B B |
UEFA qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

