Kết quả Hacken vs Mjallby AIF, 00h00 ngày 12/09

VĐQG Thụy Điển 2026 » vòng 21

  • Hacken vs Mjallby AIF: Diễn biến chính

  • 11'
    0-0
    Jesper Gustavsson
  • 17'
    0-1
    goal Jacob Bergstrom(Assists:Abdullah Iqbal)
  • 36'
    Olle Samuelsson  
    Adam Lundqvist  
    0-1
  • 56'
    Julius Lindberg goal 
    1-1
  • 62'
    1-1
     Aki Samuelsen
     Enggard Mads
  • 72'
    Mads Agger  
    Mikkel Rygaard Jensen  
    1-1
  • 75'
    1-1
     Jeppe Kjaer
     Ali Youssef
  • 86'
    Wilson Uhrstrom  
    Gustav Lindgren  
    1-1
  • 86'
    Simen Hestnes  
    David Seger  
    1-1
  • Hacken vs Mjallby AIF: Đội hình chính và dự bị

  • Hacken4-2-3-1
    1
    Andreas Linde
    21
    Adam Lundqvist
    22
    Filip Helander
    13
    Harry Hilvenius
    5
    Brice Wembangomo
    6
    Abdoulaye Doumbia
    19
    David Seger
    11
    Julius Lindberg
    10
    Mikkel Rygaard Jensen
    20
    Adrian Svanback
    9
    Gustav Lindgren
    9
    Ali Youssef
    18
    Jacob Bergstrom
    7
    Viktor Gustafsson
    22
    Jesper Gustavsson
    6
    Enggard Mads
    25
    Max Nielsen
    33
    Tony Miettinen
    4
    Axel Noren
    5
    Abdullah Iqbal
    14
    Villiam Granath
    13
    Robin Wallinder
    Mjallby AIF5-3-2
  • Đội hình dự bị
  • 7Mads Agger
    35David Andersson
    14Markus Haaland
    8Simen Hestnes
    32Harun Ibrahim
    18Wilson Uhrstrom
    24Bamir Sadiku
    23Olle Samuelsson
    27Christ Wawa
    Martin Agnarsson 3
    Romeo Leandersson 39
    Ian Hoffmann 26
    Jeppe Kjaer 10
    Olle Lindberg 29
    Alexander Lundin 35
    Aki Samuelsen 23
    Ludvig Svanberg 2
    Ludvig Tidstrand 27
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Per-Mathias Hogmo
    Anders Torstensson
  • BXH VĐQG Thụy Điển
  • BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
  • Hacken vs Mjallby AIF: Số liệu thống kê

  • Hacken
    Mjallby AIF
  • 6
    Phạt góc
    8
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 17
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 16
    Sút Phạt
    7
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng
    42%
  •  
     
  • 60%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    40%
  •  
     
  • 561
    Số đường chuyền
    400
  •  
     
  • 84%
    Chuyền chính xác
    78%
  •  
     
  • 7
    Phạm lỗi
    16
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 0
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    6
  •  
     
  • 21
    Rê bóng thành công
    10
  •  
     
  • 12
    Đánh chặn
    11
  •  
     
  • 17
    Ném biên
    21
  •  
     
  • 21
    Cản phá thành công
    11
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    5
  •  
     
  • 7
    Successful center
    10
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 29
    Long pass
    30
  •  
     
  • 65
    Pha tấn công
    47
  •  
     
  • 41
    Tấn công nguy hiểm
    38
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 10
    Số cú sút trong vòng cấm
    8
  •  
     
  • 7
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    3
  •  
     
  • 68
    Số pha tranh chấp thành công
    43
  •  
     
  • 1.18
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.95
  •  
     
  • 0.64
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.47
  •  
     
  • 0.55
    xG Set Play
    0.48
  •  
     
  • 1.18
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.95
  •  
     
  • 1.21
    Cú sút trúng đích
    0.67
  •  
     
  • 25
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    30
  •  
     
  • 31
    Số quả tạt chính xác
    26
  •  
     
  • 56
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    33
  •  
     
  • 12
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    10
  •  
     
  • 32
    Phá bóng
    22
  •  
     

BXH VĐQG Thụy Điển 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 IK Sirius FK 27 18 4 5 58 34 24 58 T T H B B T
2 Hammarby 27 17 4 6 56 22 34 55 T B T T T T
3 Djurgardens 27 16 4 7 55 25 30 52 B T T H H T
4 Hacken 27 13 10 4 48 30 18 49 T T T T H T
5 Elfsborg 27 12 10 5 41 27 14 46 T T H H H T
6 Vasteras SK FK 27 13 5 9 40 38 2 44 T B T B T T
7 Malmo FF 27 12 4 11 42 36 6 40 B T B H T B
8 AIK Solna 27 10 8 9 43 47 -4 38 B B H T H B
9 IFK Goteborg 27 10 8 9 36 46 -10 38 T T H H H B
10 GAIS 27 10 7 10 34 27 7 37 T B B H T T
11 Brommapojkarna 27 9 7 11 39 44 -5 34 B T B T H B
12 Mjallby AIF 27 6 9 12 30 43 -13 27 B H B B T H
13 Kalmar 27 6 5 16 23 42 -19 23 B B T B B H
14 Degerfors IF 27 5 5 17 22 46 -24 20 B H B B B B
15 Orgryte 27 4 7 16 33 60 -27 19 B B T H B B
16 Halmstads 27 4 5 18 18 51 -33 17 T B B T B B

UEFA qualifying UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "