Kết quả Elfsborg vs IFK Goteborg, 19h00 ngày 06/04
Kết quả Elfsborg vs IFK Goteborg
Nhận định, Soi kèo Elfsborg vs Goteborg 19h00 ngày 6/4: Ra quân vất vả
Đối đầu Elfsborg vs IFK Goteborg
Phong độ Elfsborg gần đây
Phong độ IFK Goteborg gần đây
-
Thứ hai, Ngày 06/04/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.08+0.25
0.80O 3
0.88U 3
0.731
2.20X
3.602
2.80Hiệp 1+0
0.83-0
1.05O 1
0.69U 1
1.20 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Elfsborg vs IFK Goteborg
-
Sân vận động: Boras Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 8℃~9℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Thụy Điển 2026 » vòng 1
-
Elfsborg vs IFK Goteborg: Diễn biến chính
-
39'0-0Jonas Bager
-
42'0-0Kolbeinn Thórdarson
-
57'0-0Alexander Jallow
-
59'Taylor Silverholt (Assist:Simon Olsson)
1-0 -
62'Sebastian Holmen1-0
-
65'Julius Magnusson (Assist:Simon Olsson)
2-0 -
69'2-0Benjamin Brantlind
Kolbeinn Thórdarson -
69'Julius Beck
Taylor Silverholt2-0 -
69'2-0Seedy Jagne
Filip Ottosson -
69'Ari Sigurpalsson
Simon Hedlund2-0 -
69'2-0Max Fenger
Saidou Alioum -
74'Leo Ostman
Per Frick2-0 -
74'Gottfrid Rapp
Arber Zeneli2-0 -
82'2-0Rockson Yeboah
Jonas Bager -
82'Rufai Mohammed
Sebastian Holmen2-0 -
90'2-0Seedy Jagne
-
Elfsborg vs IFK Goteborg: Đội hình chính và dự bị
-
Elfsborg3-4-3IFK Goteborg4-2-3-131Isak Pettersson4Thomas Isherwood6Rasmus Wikstrom8Sebastian Holmen23Niklas Hult10Simon Olsson18Julius Magnusson15Simon Hedlund9Arber Zeneli17Per Frick11Taylor Silverholt29Adam Bergmark-Wiberg11Saidou Alioum23Kolbeinn Thórdarson14Tobias Heintz15David Kjaer Kruse16Filip Ottosson18Felix Eriksson5Jonas Bager3August Erlingmark17Alexander Jallow25Elis Bishesari
- Đội hình dự bị
-
19Julius Beck3Ibrahim Buhari1Tim Erlandsson16Altti Hellemaa2Rufai Mohammed27Victor Okeke21Leo Ostman20Gottfrid Rapp25Ari SigurpalssonFredrik Andersson 34Benjamin Brantlind 26Sebastian Clemmensen 7Tiago de Freitas Guimaraes Coimbra,Canada 30Gabriel Ersoy 20Max Fenger 9Seedy Jagne 8Oliver Mansson 24Rockson Yeboah 4
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jimmy ThelinJens Berthel Askou
- BXH VĐQG Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Elfsborg vs IFK Goteborg: Số liệu thống kê
-
ElfsborgIFK Goteborg
-
15Tổng cú sút12
-
-
5Sút trúng cầu môn1
-
-
12Phạm lỗi8
-
-
6Phạt góc7
-
-
8Sút Phạt12
-
-
3Việt vị1
-
-
1Thẻ vàng4
-
-
40%Kiểm soát bóng60%
-
-
1Đánh đầu0
-
-
1Cứu thua3
-
-
3Cản phá thành công7
-
-
7Thử thách12
-
-
38Long pass19
-
-
3Successful center5
-
-
8Sút ra ngoài7
-
-
0Woodwork1
-
-
2Cản sút4
-
-
3Rê bóng thành công9
-
-
10Đánh chặn4
-
-
21Ném biên29
-
-
337Số đường chuyền508
-
-
76%Chuyền chính xác83%
-
-
85Pha tấn công97
-
-
48Tấn công nguy hiểm42
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
-
4Cơ hội lớn0
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm2
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm10
-
-
36Số pha tranh chấp thành công35
-
-
1.51Bàn thắng kỳ vọng0.46
-
-
1.08Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.17
-
-
0.42xG Set Play0.29
-
-
1.51Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.46
-
-
1.07Cú sút trúng đích0.05
-
-
26Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương7
-
-
15Số quả tạt chính xác27
-
-
24Tranh chấp bóng trên sân thắng26
-
-
12Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
27Phá bóng19
-
BXH VĐQG Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby | 28 | 18 | 4 | 6 | 60 | 23 | 37 | 58 | B T T T T T |
| 2 | IK Sirius FK | 27 | 18 | 4 | 5 | 58 | 34 | 24 | 58 | T T H B B T |
| 3 | Djurgardens | 27 | 16 | 4 | 7 | 55 | 25 | 30 | 52 | B T T H H T |
| 4 | Hacken | 27 | 13 | 10 | 4 | 48 | 30 | 18 | 49 | T T T T H T |
| 5 | Elfsborg | 28 | 12 | 10 | 6 | 42 | 31 | 11 | 46 | T H H H T B |
| 6 | Vasteras SK FK | 28 | 13 | 6 | 9 | 40 | 38 | 2 | 45 | B T B T T H |
| 7 | GAIS | 28 | 11 | 7 | 10 | 36 | 28 | 8 | 40 | B B H T T T |
| 8 | Malmo FF | 27 | 12 | 4 | 11 | 42 | 36 | 6 | 40 | B T B H T B |
| 9 | AIK Solna | 27 | 10 | 8 | 9 | 43 | 47 | -4 | 38 | B B H T H B |
| 10 | IFK Goteborg | 27 | 10 | 8 | 9 | 36 | 46 | -10 | 38 | T T H H H B |
| 11 | Brommapojkarna | 27 | 9 | 7 | 11 | 39 | 44 | -5 | 34 | B T B T H B |
| 12 | Mjallby AIF | 27 | 6 | 9 | 12 | 30 | 43 | -13 | 27 | B H B B T H |
| 13 | Kalmar | 27 | 6 | 5 | 16 | 23 | 42 | -19 | 23 | B B T B B H |
| 14 | Degerfors IF | 28 | 5 | 5 | 18 | 23 | 48 | -25 | 20 | H B B B B B |
| 15 | Orgryte | 28 | 4 | 8 | 16 | 33 | 60 | -27 | 20 | B T H B B H |
| 16 | Halmstads | 27 | 4 | 5 | 18 | 18 | 51 | -33 | 17 | T B B T B B |
UEFA qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

