Kết quả AIK Solna vs Mjallby AIF, 00h00 ngày 17/09

VĐQG Thụy Điển 2026 » vòng 18

  • AIK Solna vs Mjallby AIF: Diễn biến chính

  • 19'
    0-1
    goal Jacob Bergstrom(Assists:Aki Samuelsen)
  • 33'
    0-1
    Ali Youssef
  • 34'
    Abdihakin Ali
    0-1
  • 40'
    Axel Kouame(Assists:Abdihakin Ali) goal 
    1-1
  • 46'
    1-1
     Olle Lindberg
     Aki Samuelsen
  • 60'
    1-1
    Olle Lindberg
  • 70'
    1-1
     Tom Pettersson
     Tony Miettinen
  • 75'
    Sixten Gustafsson  
    Lucas Assad  
    1-1
  • 81'
    1-1
     Ian Hoffmann
     Max Nielsen
  • 82'
    Wilmer Olofsson  
    Sebastian Hausner  
    1-1
  • 89'
    1-1
    Viktor Gustafsson
  • 90'
    1-1
     Jeppe Kjaer
     Ali Youssef
  • AIK Solna vs Mjallby AIF: Đội hình chính và dự bị

  • AIK Solna3-4-3
    15
    Kristoffer Nordfeldt
    3
    Herve Matthys
    20
    Sebastian Hausner
    17
    Mads Thychosen
    2
    Eskil Edh
    18
    Abdihakin Ali
    46
    Yannick Geiger
    8
    Johan Hove
    10
    Lucas Assad
    48
    Axel Kouame
    9
    Linus Carlstrand
    18
    Jacob Bergstrom
    9
    Ali Youssef
    7
    Viktor Gustafsson
    22
    Jesper Gustavsson
    23
    Aki Samuelsen
    25
    Max Nielsen
    33
    Tony Miettinen
    4
    Axel Noren
    5
    Abdullah Iqbal
    14
    Villiam Granath
    13
    Robin Wallinder
    Mjallby AIF5-3-2
  • Đội hình dự bị
  • 47Ladji Camara
    16Sixten Gustafsson
    28Linus Jareteg
    30Kalle Joelson
    44David Malki
    7Amel Mujanic
    34Wilmer Olofsson
    49Oskar Pukelis
    43Nikolaj Staykov
    Romeo Leandersson 39
    Enggard Mads 6
    Hansen S. 1
    Ian Hoffmann 26
    Jeppe Kjaer 10
    Olle Lindberg 29
    Tom Pettersson 24
    Ludvig Svanberg 2
    Ludvig Tidstrand 27
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Berg Henning
    Anders Torstensson
  • BXH VĐQG Thụy Điển
  • BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
  • AIK Solna vs Mjallby AIF: Số liệu thống kê

  • AIK Solna
    Mjallby AIF
  • 9
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 22
    Tổng cú sút
    15
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 9
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    16
  •  
     
  • 71%
    Kiểm soát bóng
    29%
  •  
     
  • 76%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    24%
  •  
     
  • 670
    Số đường chuyền
    259
  •  
     
  • 90%
    Chuyền chính xác
    74%
  •  
     
  • 16
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 0
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 6
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    6
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    8
  •  
     
  • 15
    Ném biên
    8
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 8
    Cản phá thành công
    6
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    14
  •  
     
  • 3
    Successful center
    8
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 18
    Long pass
    19
  •  
     
  • 121
    Pha tấn công
    63
  •  
     
  • 48
    Tấn công nguy hiểm
    38
  •  
     
  • 4
    Cơ hội lớn
    4
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    3
  •  
     
  • 16
    Số cú sút trong vòng cấm
    10
  •  
     
  • 6
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    5
  •  
     
  • 38
    Số pha tranh chấp thành công
    52
  •  
     
  • 2.65
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.5
  •  
     
  • 2.25
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.43
  •  
     
  • 0.39
    xG Set Play
    1.07
  •  
     
  • 2.65
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.5
  •  
     
  • 1.62
    Cú sút trúng đích
    1.77
  •  
     
  • 36
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    23
  •  
     
  • 18
    Số quả tạt chính xác
    15
  •  
     
  • 32
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    31
  •  
     
  • 6
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    21
  •  
     
  • 13
    Phá bóng
    29
  •  
     

BXH VĐQG Thụy Điển 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Hammarby 28 18 4 6 60 23 37 58 B T T T T T
2 IK Sirius FK 27 18 4 5 58 34 24 58 T T H B B T
3 Djurgardens 27 16 4 7 55 25 30 52 B T T H H T
4 Hacken 27 13 10 4 48 30 18 49 T T T T H T
5 Elfsborg 28 12 10 6 42 31 11 46 T H H H T B
6 Vasteras SK FK 28 13 6 9 40 38 2 45 B T B T T H
7 GAIS 28 11 7 10 36 28 8 40 B B H T T T
8 Malmo FF 27 12 4 11 42 36 6 40 B T B H T B
9 AIK Solna 27 10 8 9 43 47 -4 38 B B H T H B
10 IFK Goteborg 27 10 8 9 36 46 -10 38 T T H H H B
11 Brommapojkarna 27 9 7 11 39 44 -5 34 B T B T H B
12 Mjallby AIF 27 6 9 12 30 43 -13 27 B H B B T H
13 Kalmar 27 6 5 16 23 42 -19 23 B B T B B H
14 Degerfors IF 28 5 5 18 23 48 -25 20 H B B B B B
15 Orgryte 28 4 8 16 33 60 -27 20 B T H B B H
16 Halmstads 27 4 5 18 18 51 -33 17 T B B T B B

UEFA qualifying UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "