Kết quả Los Chankas vs Cusco FC, 01h00 ngày 30/10
-
Thứ sáu, Ngày 30/10/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.83-0.25
0.98OUHiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Los Chankas vs Cusco FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 25℃~26℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Peru 2026 » vòng 14
-
Los Chankas vs Cusco FC: Diễn biến chính
-
Los Chankas vs Cusco FC: Đội hình chính và dự bị
-
Los Chankas4-2-3-1Cusco FC4-1-4-11Hairo Jose Camacho Cumpa26David Gonzales2Hector Miguel Alejandro Gonzalez33Carlos Pimienta30Michael Kaufman5Jorge Samir Palomino Poma17Christian Martin Velarde Arrunategui20Marlon Torres11Jarlin Quintero18Oshiro Takeuchi10Franco Torres9Facundo Callejo22Lucas Colitto88Diego Soto10Ivan Colman7Jose Miguel Manzaneda Pineda55Jean Carlos Montano Valencia24Marlon Ruidias8Aldair Fuentes2Carlos Alexander Gamarra Cardenas3Ricardo Cesar Lagos Puyen28Pedro Diaz
- Đội hình dự bị
-
6Abdiel Armando Ayarza Cocanegra27Kenyi Barrios4Accel Roberto Campos16Axel Chavez77Felix Eduardo Espinoza Vega14Brayan Guevara12Luis Pretel24Gonzalo Rizzo15Kelvin Denis Sanchez VasquezAlvaro Ampuero Garcia Rossell 6Gu Choi 37Carlos Diez 14Herrera Joel 77Nicolas Silva 26Juan Manuel Tevez 11Oswaldo Valenzuela 16Andy Vidal 13Jose Fernando Zevallos Villanueva 21
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Pablo Peirano
- BXH VĐQG Peru
- BXH bóng đá Peru mới nhất
-
Los Chankas vs Cusco FC: Số liệu thống kê
-
Los ChankasCusco FC
BXH VĐQG Peru 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting Cristal | 15 | 10 | 1 | 4 | 34 | 17 | 17 | 31 | T T T B T T |
| 2 | Universitario De Deportes | 15 | 9 | 4 | 2 | 33 | 22 | 11 | 31 | B H T T T H |
| 3 | Sport Huancayo | 15 | 10 | 1 | 4 | 25 | 17 | 8 | 31 | T T T T B T |
| 4 | Deportivo Garcilaso | 15 | 9 | 1 | 5 | 29 | 17 | 12 | 28 | T B B T B T |
| 5 | Alianza Lima | 15 | 8 | 4 | 3 | 23 | 15 | 8 | 28 | T T T T B T |
| 6 | Alianza Atletico Sullana | 15 | 9 | 1 | 5 | 29 | 28 | 1 | 28 | T T B B T T |
| 7 | FBC Melgar | 15 | 7 | 5 | 3 | 25 | 17 | 8 | 26 | H H T T H B |
| 8 | Juan Pablo II College | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 | 17 | 8 | 25 | T H T B T B |
| 9 | Sport Boys | 15 | 7 | 4 | 4 | 22 | 16 | 6 | 25 | H B B T T H |
| 10 | Cusco FC | 15 | 8 | 0 | 7 | 25 | 20 | 5 | 24 | T B B T T B |
| 11 | Atletico Grau | 15 | 5 | 3 | 7 | 17 | 23 | -6 | 18 | B H B H B B |
| 12 | Cienciano | 15 | 5 | 2 | 8 | 19 | 22 | -3 | 17 | H T T B T B |
| 13 | Comerciantes Unidos | 15 | 3 | 6 | 6 | 26 | 27 | -1 | 15 | B H B T H H |
| 14 | Los Chankas | 15 | 3 | 4 | 8 | 14 | 30 | -16 | 13 | H H T B B H |
| 15 | AD Tarma | 15 | 2 | 5 | 8 | 13 | 26 | -13 | 11 | T H B H T H |
| 16 | UCV Moquegua | 15 | 2 | 5 | 8 | 8 | 22 | -14 | 11 | B B T B B H |
| 17 | FC Cajamarca | 15 | 3 | 2 | 10 | 21 | 37 | -16 | 11 | B H B B B B |
| 18 | UTC Cajamarca | 15 | 1 | 2 | 12 | 17 | 32 | -15 | 5 | B B B B T B |
Title Play-offs

