Kết quả Nashville vs Chicago Fire, 08h40 ngày 20/09
Kết quả Nashville vs Chicago Fire
Đối đầu Nashville vs Chicago Fire
Phong độ Nashville gần đây
Phong độ Chicago Fire gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 20/09/202608:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 26Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.82+0.5
1.04O 3
0.87U 3
0.971
1.67X
3.902
3.80Hiệp 1-0.25
0.89+0.25
0.95O 1.25
0.91U 1.25
0.91 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Nashville vs Chicago Fire
-
Sân vận động: Nissan Stadium (Nashville)
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 34℃~35℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 26
-
Nashville vs Chicago Fire: Diễn biến chính
-
33'Sam Surridge(Assists:Reed Baker Whiting)
1-0 -
35'Hany Mukhtar1-0
-
57'1-0Jack Elliott
-
68'1-0Jonathan Bamba
Robin Lod -
68'1-0Puso Dithejane
Maren Haile-Selassie -
69'Shak Mohammed
Elias Saad1-0 -
75'1-0Anzor Mekvabishvili
Sergio Oregel -
78'Cristian Espinoza(Assists:Andy Najar)
2-0 -
79'2-0Mauricio Pineda
Dje D'Avilla -
79'2-0Johan Gomez
Jonathan Dean -
83'Edvard Tagseth
Patrick Yazbek2-0 -
83'Daniel Lovitz
Andy Najar2-0 -
87'Hany Mukhtar(Assists:Cristian Espinoza)
3-0 -
90'Alex Muyl
Hany Mukhtar3-0 -
90'Josh Bauer
Cristian Espinoza3-0
-
Nashville SC vs Chicago Fire: Đội hình chính và dự bị
-
Nashville SC4-2-3-1Chicago Fire4-2-3-199Brian Schwake27Reed Baker Whiting3Maxwell Woledzi4Jeisson Andres Palacios Murillo31Andy Najar16Matthew Corcoran8Patrick Yazbek11Elias Saad10Hany Mukhtar7Cristian Espinoza9Sam Surridge9Robert Lewandowski11Philip Zinckernagel17Robin Lod7Maren Haile-Selassie35Sergio Oregel42Dje D'Avilla24Jonathan Dean3Jack Elliott32Noah Allen15Andrew Gutman1Chris Brady
- Đội hình dự bị
-
6Bryan Acosta22Josh Bauer2Daniel Lovitz5Jack Maher14Shak Mohammed19Alex Muyl37Ahmed Qasem20Edvard Tagseth1Joe WillisJonathan Bamba 19Leonardo Barroso 2Josh Cohen 44Puso Dithejane 12Johan Gomez 18Anzor Mekvabishvili 23Mauricio Pineda 22David Poreba 29Samuel Rogers 5
- Huấn luyện viên (HLV)
-
B. J. CallaghanGregg Berhalter
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Nashville vs Chicago Fire: Số liệu thống kê
-
NashvilleChicago Fire
-
5Phạt góc2
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
13Tổng cú sút9
-
-
5Sút trúng cầu môn1
-
-
6Sút ra ngoài5
-
-
2Cản sút3
-
-
9Sút Phạt12
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
69%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)31%
-
-
514Số đường chuyền415
-
-
89%Chuyền chính xác85%
-
-
12Phạm lỗi9
-
-
4Việt vị2
-
-
16Đánh đầu18
-
-
10Đánh đầu thành công7
-
-
0Cứu thua3
-
-
11Rê bóng thành công6
-
-
1Đánh chặn7
-
-
14Ném biên15
-
-
11Cản phá thành công6
-
-
8Thử thách6
-
-
6Successful center5
-
-
3Kiến tạo thành bàn0
-
-
33Long pass22
-
-
97Pha tấn công88
-
-
66Tấn công nguy hiểm44
-
-
2Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
39Số pha tranh chấp thành công36
-
-
2.07Bàn thắng kỳ vọng0.98
-
-
1.98Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.97
-
-
0.09xG Set Play0.01
-
-
2.07Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.98
-
-
3.49Cú sút trúng đích0
-
-
37Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương22
-
-
15Số quả tạt chính xác11
-
-
29Tranh chấp bóng trên sân thắng29
-
-
10Tranh chấp bóng bổng thắng7
-
-
15Phá bóng23
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 33 | 22 | 8 | 3 | 69 | 25 | 44 | 74 | T T H T H T |
| 2 | Inter Miami CF | 33 | 16 | 11 | 6 | 77 | 56 | 21 | 59 | T T T B H T |
| 3 | New England Revolution | 33 | 18 | 4 | 11 | 55 | 46 | 9 | 58 | B T T T T B |
| 4 | Chicago Fire | 33 | 16 | 7 | 10 | 61 | 50 | 11 | 55 | T B B T H T |
| 5 | Charlotte FC | 33 | 15 | 8 | 10 | 63 | 48 | 15 | 53 | T B H B T T |
| 6 | Philadelphia Union | 33 | 13 | 8 | 12 | 62 | 51 | 11 | 47 | T T H B H B |
| 7 | FC Cincinnati | 33 | 12 | 10 | 11 | 67 | 73 | -6 | 46 | B B T T H T |
| 8 | Columbus Crew | 33 | 13 | 5 | 15 | 55 | 49 | 6 | 44 | B T T T T T |
| 9 | Orlando City | 33 | 12 | 7 | 14 | 62 | 78 | -16 | 43 | T H T H H B |
| 10 | New York Red Bulls | 33 | 11 | 6 | 16 | 45 | 62 | -17 | 39 | T B B T B B |
| 11 | New York City FC | 33 | 9 | 12 | 12 | 48 | 45 | 3 | 39 | B B H H T H |
| 12 | Toronto FC | 33 | 9 | 12 | 12 | 51 | 63 | -12 | 39 | T H T B T B |
| 13 | Atlanta United | 33 | 9 | 6 | 18 | 43 | 57 | -14 | 33 | B T B B B T |
| 14 | DC United | 33 | 7 | 12 | 14 | 39 | 60 | -21 | 33 | T B B B B B |
| 15 | CF Montreal | 33 | 6 | 8 | 19 | 37 | 67 | -30 | 26 | B B H B B H |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 33 | 18 | 7 | 8 | 72 | 34 | 38 | 61 | H H T B T T |
| 2 | FC Dallas | 33 | 15 | 10 | 8 | 59 | 50 | 9 | 55 | B T H T B H |
| 3 | San Jose Earthquakes | 33 | 14 | 10 | 9 | 56 | 48 | 8 | 52 | H H H B H T |
| 4 | St. Louis City | 33 | 14 | 9 | 10 | 58 | 48 | 10 | 51 | T H B B B B |
| 5 | Houston Dynamo | 33 | 14 | 9 | 10 | 43 | 42 | 1 | 51 | H H H H T B |
| 6 | Los Angeles FC | 33 | 12 | 11 | 10 | 51 | 38 | 13 | 47 | B H T H H B |
| 7 | Los Angeles Galaxy | 33 | 11 | 11 | 11 | 49 | 55 | -6 | 44 | T B T H H T |
| 8 | Portland Timbers | 33 | 12 | 7 | 14 | 60 | 61 | -1 | 43 | H B H T T T |
| 9 | Colorado Rapids | 33 | 12 | 7 | 14 | 46 | 47 | -1 | 43 | H H H T H B |
| 10 | Seattle Sounders | 33 | 11 | 10 | 12 | 42 | 45 | -3 | 43 | T B H H B B |
| 11 | Real Salt Lake | 33 | 12 | 6 | 15 | 51 | 51 | 0 | 42 | B H T T T B |
| 12 | Minnesota United FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 53 | 57 | -4 | 41 | H H T H T T |
| 13 | San Diego FC | 33 | 9 | 11 | 13 | 57 | 62 | -5 | 38 | B H H H B T |
| 14 | Austin FC | 33 | 8 | 10 | 15 | 42 | 63 | -21 | 34 | B B B T B B |
| 15 | Sporting Kansas City | 33 | 6 | 5 | 22 | 39 | 81 | -42 | 23 | H B B B B H |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

